Proto-Vietic

Tiền Việt ngữ

Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) Người nóiđã tuyệt chủng (giả thuyết) Chữ viếtkhông có / được phục dựng Quốc giaNorthern Annamite Range, Việt Nam–Lào biên giới (giả thuyết) Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònđã tuyệt chủng

Tiền Việt ngữ là ngôn ngữ tổ tiên được tái lập của nhánh Vietic thuộc ngữ hệ Nam Á — nhánh gồm tiếng Việt và tiếng Mường, phân bố dọc dãy Trường Sơn Bắc trên biên giới Việt–Lào. Nó vẫn là một ngôn ngữ Môn–Khmer chưa có thanh điệu và cận song tiết; các thanh điệu của tiếng Việt chỉ hình thành về sau, từ các phụ âm cuối đã mất và sự hữu thanh hóa của phụ âm đầu, như Michel Ferlus đã chỉ ra.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng Tiền Việt ngữ →

87 từ cốt lõi trong Tiền Việt ngữ

Nước

*ɗaːk

ɗaːk

Lửa

*-laːs

-laːs

Mặt trời

—

—

Mặt trăng

*b-laŋ

b-laŋ

Sao

*k-raːw

k-raːw

Đêm

*teːm

teːm

Mưa

*k-maː

k-maː

Đất

*tət

tət

Mẹ

*meːʔ

meːʔ

Cha

*bɔːʔ

bɔːʔ

Tôi

*soː

soː

Bạn

*miː

miː

Chúng ta

—

—

Tên

—

—

Người

*ŋaːj

ŋaːj

Đầu

*k-loːk

k-loːk

Mắt

*mat

mat

Tai

*saːj

saːj

Mũi

*muːs

muːs

Miệng

*mɛːŋʔ

mɛːŋʔ

Răng

*k-saŋ

k-saŋ

Lưỡi

*laːs

laːs

Tay

*siː

siː

Bàn chân

*ciɲ

ciɲ

Tim

—

—

Xương

*ɟaːŋ

ɟaːŋ

Máu

*t-muːʔ

t-muːʔ

Yêu

—

—

Cây

*gəl

gəl

Chó

*ʔa-cɔːʔ

ʔa-cɔːʔ

Mèo

—

—

Cá

*ʔa-kaːʔ

ʔa-kaːʔ

Chim

*ciːm

ciːm

Trứng

*k-ləːŋʔ

k-ləːŋʔ

Gấu

*c-guːʔ

c-guːʔ

Ngựa

*m-ŋəːʔ

m-ŋəːʔ

Nhà

*ɲaː

ɲaː

Sữa

*p-rah

p-rah

Muối

*ɓɔːjʔ

ɓɔːjʔ

Ăn

*ʔan

ʔan

Uống

*ʔɔːŋʔ

ʔɔːŋʔ

Một

*moːc

moːc

Hai

*haːr

haːr

Ba

*paː

paː

Bốn

*poːnʔ

poːnʔ

Năm

*ɗam

ɗam

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

—

—

Mới

*ɓəːjʔ

ɓəːjʔ

Đỏ

*tɔh

tɔh

Trắng

*k-laŋʔ

k-laŋʔ

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng)

Nghĩa Tiền Việt ngữTiền Nam Á ngữTiếng MườngTiếng OscaTiếng Đức Ngang RumaiNgôn ngữ Ký hiệu NicaraguaTiếng Tartessos
Nước *ɗaːk /ɗaːk/ *ɗaːk /ɗaːk/ đác /ɗaːk/ — /—/ Ɂəm /ʔəm/ — /—/ — /—/
Lửa *-laːs /-laːs/ *ʔuːs /ʔuːs/ cúi /kuj/ — /—/ ŋaiɁ /ŋaiʔ/ — /—/ — /—/
Mặt trời — /—/ *tŋiːʔ /tŋiːʔ/ măt tlời /mat tləːj/ — /—/ saŋaj /saŋaj/ — /—/ — /—/
Mặt trăng *b-laŋ /b-laŋ/ *khe(ː)ʔ /kheːʔ/ tlăng /tlaŋ/ — /—/ pakjəː /pakjəː/ — /—/ — /—/
Sao *k-raːw /k-raːw/ *smʔaɲ /smʔaɲ/ khao /kʰaːw/ — /—/ laːw /laːw/ — /—/ — /—/
Đêm *teːm /teːm/ *cəːm /cəːm/ hôm /hom/ — /—/ kasəm /kasəm/ — /—/ — /—/
Mưa *k-maː /k-maː/ *gmaʔ /ɡmaʔ/ mưa /mɨə/ — klaːj /klaːj/ — —
Đất *tət /tət/ *tiʔ /tiʔ/ tất /tət/ teras /teras/ kataːj /kataːj/ — —
Trang 1/7

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap