Proto-Sino-Tibetan

Tiền Hán-Tạng ngữ

Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) Người nóiđã tuyệt chủng (giả thuyết) Chữ viếtkhông có / được phục dựng Quốc giathượng lưu Hoàng Hà / đông Himalaya (giả thuyết) Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònđã tuyệt chủng

Tiền Hán-Tạng ngữ là ngôn ngữ tổ tiên được tái lập của ngữ hệ Hán-Tạng (Xuyên Himalaya) — tiếng Hán, Tạng, Miến và hàng trăm ngôn ngữ khác. Nó được đặt tạm thời ở thượng lưu Hoàng Hà hoặc vùng đông Himalaya khoảng 5500–3500 TCN. Việc tái lập từ vựng cơ bản còn tranh cãi, nên nhiều ô để trống.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng Tiền Hán-Tạng ngữ →

87 từ cốt lõi trong Tiền Hán-Tạng ngữ

Nước

*ti(y)

ti(j)

Lửa

*mey

mey

Mặt trời

*nəy

nəy

Mặt trăng

*s-la

s-la

Sao

*s-kar

s-kar

Đêm

*mun

mun

Mưa

*r-wa

r-wa

Tuyết

*s-pʷal

s-pʷal

Gió

*qV-lij

qV-lij

Đất

*m-l(e/ə)y

m-l(e/ə)j

Đá

*r-luŋ

r-luŋ

Núi

*s-gaŋ

s-ɡaŋ

Mẹ

*ma

ma

Cha

*pa

pa

Tôi

*ŋa

ŋa

Bạn

*naŋ

naŋ

Chúng ta

—

—

Tên

*r-miŋ

r-miŋ

Người

*r-mi(y)-n

r-mi(j)-n

Đầu

*m-gaw

m-gaw

Mắt

*s-mik

s-mik

Tai

*r-na

r̩na

Mũi

*s-na

sna

Miệng

*s-muːr

s-muːr

Răng

*s-wa

swa

Lưỡi

*mlja

mlja

Tay

*lak

lak

Bàn chân

*r-kaŋ

r-kaŋ

Tim

—

—

Xương

*rus

rus

Máu

*s-hwəy-t

shwəjt

Phân

*kləy

kləj

Yêu

*m-dza-k

m-dza-k

Cây

*siŋ

siŋ

Chó

*d-kʷəy

d-kʷəy

Mèo

—

—

Cá

*ŋja

ŋja

Chim

*bya

bja

Trứng

*ʔu

ʔu

Gấu

*d-wam

d-wam

Ngựa

*s/m-raŋ

s/m-raŋ

Nhà

*k-yim

k-jim

Sữa

*s-nəw

s-nəw

Muối

*g-rjum

g-rjum

Gạo

*b-ras

b-ras

Sắt

*l-tsyak

l-tsjak

Ăn

*dzya

dzja

Uống

*s(y)awk

s(j)awk

Ngủ

*yip

jip

Một

*tik

tik

Hai

*g-nis

g-nis

Ba

*g-sum

ɡsum

Bốn

*b-ləy

bləj

Năm

*l-ŋaʔ

lŋaʔ

Trăm

*r-gya

rɡja

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

*l(j)ak

l(j)ak

Mới

*g-sar

g-sar

Đỏ

*tya-n

tja-n

Trắng

*bawk

bawk

Đen

*nək

nək

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng)

Nghĩa Tiền Hán-Tạng ngữTiếng Tạng cổ điểnTiếng Miến cổTiếng LadakhTiếng BaltiTiếng Hakha ChinTiếng Mru
Nước *ti(y) /ti(j)/ ཆུ /tɕʰu/ ရိ /riy/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ti /ti/ o /ɔ/
Lửa *mey /mey/ མེ /me/ မိး /miːʔ/ མེ /me/ མེ /me/ mei /mei/ mai /mɑɪ/
Mặt trời *nəy /nəy/ ཉི་མ /ɲima/ နိ /niy/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ni /ni/ thum /tʰum/
Mặt trăng *s-la /s-la/ ཟླ་བ /zlaba/ လ /la/ ཟླ་བ /lzawa/ ཟླ་བ /dawa/ thla /tʰla/ la /lə/
Sao *s-kar /s-kar/ སྐར་མ /skarma/ ကြယ် /kraj/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /skarma/ arfi /ʔarfi/ kɯr /kɯr/
Đêm *mun /mun/ མཚན་མོ /mtsʰanmo/ ည /ɲaɲʔ/ མཚན /tsʰen/ མཚན /tsʰan/ zan /zan/ yak /jak/
Mưa *r-wa /r-wa/ ཆར་པ /tɕʰarpa/ — ཆར་པ /tʃʰarpa/ ཆར་པ /tʃʰarpa/ ruah /rua/ —
Tuyết *s-pʷal /s-pʷal/ ཁ་བ /kʰaba/ — ཁ /kʰa/ ཁ་བ /kʰawa/ hawhra /hawhra/ —
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap