Proto-Kartvelian

Tiền Kartvel ngữ

Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) Người nóiđã tuyệt chủng (giả thuyết) Chữ viếtkhông có / được phục dựng Quốc giaSouth Caucasus (giả thuyết) Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònđã tuyệt chủng

Tiền Kartvel ngữ là ngôn ngữ tổ tiên được tái lập của ngữ hệ Kartvel (Nam Kavkaz) — tiếng Gruzia, Mingrel, Laz và Svan. Nó được đặt ở Nam Kavkaz khoảng 3000–2000 TCN. Đây là một ngữ hệ nhỏ, chưa có quan hệ nào được chứng minh với bất kỳ ngữ hệ nào khác (các giả thuyết liên hệ nó với các ngữ hệ Bắc Kavkaz hoặc với Nostratic vẫn chưa được chứng minh), và được tái lập tương đối tốt.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng Tiền Kartvel ngữ →

87 từ cốt lõi trong Tiền Kartvel ngữ

Nước

*c̣q̇ar-

c̣q̇ar

Lửa

*cecxl-

cecxl

Mặt trời

*mze-

mze

Mặt trăng

*tute-

tute

Sao

—

—

Đêm

*na

na

Mưa

*cvim-

tsvim

Tuyết

*towl-

towl

Đá

*ḳwa

kʼwa

Biển

*zoɣwa-

zoɣwa

Mẹ

*deda-

deda

Cha

*mama-

mama

Con gái

*asul-

asul

Tôi

*me

me

Bạn

*sen-

sen

Chúng ta

*čwen

tʃwen

Tên

*saqel-

saqel

Người

*ḳac₁-

kʼats

Đầu

*taw-

taw

Mắt

*tʼwal-

tʼwal

Tai

*qur-

qur

Mũi

*cxwir-

tsxwir

Răng

*swa

sʷa

Lưỡi

*bli

bli

Tay

*qel-

qel

Bàn chân

*berq-

berq

Tim

*gul-

gul

Xương

*ʒ₁ʒ₁w-al-

dzdzwal

Máu

*swiᴬ

swi

Yêu

*q̇war-

qʼwar

Cây

—

—

Chó

*ʒaɣl-

ʒaɣl

Mèo

*cic(o)-

tsitso

Cá

*tewz-

tewz

Chim

*sir-

sir

Bướm

*perper-

perper

Gấu

*datw-

datw

Nhà

—

—

Sữa

*(s)ʒ₁e-

dze

Mật ong

*tapl-

tapl

Muối

*ʒ₁um-

dzum

Rượu vang

*ɣwino-

ɣwino

Ăn

*č̣am-

č̣am

Uống

*s₁w-

sw

Một

*ert-

ert

Hai

*jor-

jor

Ba

*sam-

sam

Bốn

*otxo-

otxo

Năm

*xut-

xut

Trăm

*as-

as

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

—

—

Mới

*max-

max

Đỏ

*čʼitʼel-

čʼitʼel

Trắng

*ter-

ter

Chim cu cu

*gugul-

gugul

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng)

Nghĩa Tiền Kartvel ngữTiếng GruziaTiếng MingreliaTiếng LazTiếng SvanTiếng EtruscaTiền Phi-Á ngữ
Nước *c̣q̇ar- /c̣q̇ar/ წყალი /tsʼqʼali/ წყარი /tsʼqʼari/ წკარი /tsʼkari/ ლიც /lits/ neri /ˈneri/ *maw- /maw/
Lửa *cecxl- /cecxl/ ცეცხლი /tsetsxli/ დაჩხირი /datʃxiri/ დაჩხური /datʃxuri/ ლემესგ /lemesɡ/ verse /ˈwerse/ — /—/
Mặt trời *mze- /mze/ მზე /mze/ ბჟა /bʒa/ მჟორა /mʒora/ მიჟ /miʒ/ usil /ˈuzil/ — /—/
Mặt trăng *tute- /tute/ მთვარე /mtʰvare/ თუთა /tʰutʰa/ თუთა /tʰutʰa/ დოშდულ /doʃdul/ tiur /ˈtiur/ — /—/
Sao — /—/ ვარსკვლავი /varskvlavi/ მურიცხი /muritsxi/ მურუცხი /murutsxi/ ამტყუ̂ა̈სგ /amtʼqʼwæsɡ/ — /—/ — /—/
Đêm *na /na/ ღამე /ɣame/ სერი /seri/ სერი /seri/ ლეთ /let/ — /—/ — /—/
Mưa *cvim- /tsvim/ წვიმა /tsʼvima/ ჭვიმა /tʃʼvima/ ჭიმა /tʃʼima/ უჩხა /utʃxa/ — —
Tuyết *towl- /towl/ თოვლი /tʰovli/ თირი /tʰiri/ მთვირი /mtviri/ მუს /mus/ — —
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap