Proto-Mayan

Tiền Maya ngữ

Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) Người nóiđã tuyệt chủng (giả thuyết) Chữ viếtkhông có / được phục dựng Quốc giavùng cao nguyên Guatemala (giả thuyết) Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònđã tuyệt chủng

Tiền Maya ngữ là ngôn ngữ tổ tiên được tái lập của ngữ hệ Maya ở Trung Bộ châu Mỹ (khoảng 30 ngôn ngữ gồm Kʼicheʼ, Yucatec và Mam). Nó được đặt ở vùng cao nguyên Guatemala khoảng 2200–2000 TCN và được tái lập tốt nhờ công trình so sánh chi tiết.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng Tiền Maya ngữ →

87 từ cốt lõi trong Tiền Maya ngữ

Nước

*haʔ

haʔ

Lửa

*qʼaaqʼ

qʼaaqʼ

Mặt trời

*qʼiinh

qʼiinh

Mặt trăng

*uːh

uːh

Sao

*eʼq

eʼq

Đêm

*aqʼabʼ

aqʼaɓ

Mưa

*nhabʼ

ŋaɓ

Gió

*ʔiʔqʼ

ʔiʔqʼ

Đất

*chʼohchʼ

tʃʼohtʃʼ

Đá

*ʔaʔbʼaj

ʔaʔbʼaj

Núi

*witz

wits

Mẹ

*naʔ

naʔ

Cha

*taat

taat

Tôi

*in

in

Bạn

*ʔat

ʔat

Chúng ta

—

—

Tên

*bʼih

bʼih

Người

*winaq

winaq

Mắt

*Haty

hatʲ

Tai

*xikin

ʃikin

Mũi

*nhiiʔ

ŋiːʔ

Miệng

*tyiiʔ

tʲiːʔ

Răng

*ʔeeh

ʔeːh

Lưỡi

*aaqʼ

aːqʼ

Tay

*qʼabʼ

qʼabʼ

Bàn chân

*ʔooq

ʔoːq

Tim

—

—

Xương

*bʼaaq

ɓaːq

Máu

*kikʼ

kikʼ

Phân

*ta7

taʔ

Yêu

—

—

Cây

*teʔ

teʔ

Chó

*tzʼiʔ

tzʼiʔ

Mèo

—

—

Cá

*kar

kar

Chim

*tzʼikin

tzʼikin

Bướm

*pehpen

pehpen

Nhà

*nah

nah

Mật ong

*kaabʼ

kaːɓ

Muối

*ʔaʔtzʼaam

ʔaʔtsʼaːm

Sách

*huʔnh

huʔŋ

Ăn

*waʔ

waʔ

Uống

*ʔukʼ

ʔukʼ

Ngủ

*war

war

Một

*jun

jun

Hai

*kaʼ

kaʼ

Ba

*ʼoxibʼ

ʔoʃiɓ

Bốn

*kaŋibʼ

kaŋiɓ

Năm

*hoʔ

hoʔ

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

*utz

utz

Mới

*ʔa(a)kʼ

ʔakʼ

Đỏ

*kaq

kaq

Trắng

*saq

saq

Đen

*ʔejqʼ

ʔejqʼ

Xanh lá

*raʔx

raʔʃ

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng)

Nghĩa Tiền Maya ngữTiếng UspantekoTiếng KʼicheʼTiếng PoqomchiTiếng Maya cổ điểnTiếng Maya YucatecTiếng Kaqchikel
Nước *haʔ /haʔ/ jaʼ /haʔ/ jaʼ /xaʔ/ haʼ /haʔ/ haʼ /haʔ/ jaʼ /haʔ/ yaʼ /jaʔ/
Lửa *qʼaaqʼ /qʼaaqʼ/ qʼaaqʼ /qʼaːqʼ/ qʼaqʼ /qʼaqʼ/ qʼaaqʼ /qʼaːqʼ/ kʼahkʼ /kʼahkʼ/ kʼáakʼ /kʼaːkʼ/ qʼaqʼ /qʼaqʼ/
Mặt trời *qʼiinh /qʼiinh/ qʼiij /qʼiːh/ qʼij /qʼix/ qʼiij /qʼiːx/ kʼin /kʼin/ kʼiin /kʼiːn/ qʼij /qʼix/
Mặt trăng *uːh /uːh/ ikʼ /ikʼ/ ikʼ /ikʼ/ poh /poh/ uh /uh/ uj /uh/ ikʼ /ikʼ/
Sao *eʼq /eʼq/ chʼumil /tʃʼumil/ chʼumil /tʃʼumil/ chʼumiil /tʃʼumiːl/ ekʼ /eːkʼ/ eekʼ /eːkʼ/ chʼumil /tʃʼumil/
Đêm *aqʼabʼ /aqʼaɓ/ laqʼabʼ /laqʼaɓ/ aqʼabʼ /aqʼaɓ/ aqʼabʼ /aqʼaɓ/ akʼabʼ /akʼaɓ/ áakʼabʼ /aːkʼaɓ/ aqʼaʼ /aqʼaʔ/
Mưa *nhabʼ /ŋaɓ/ jabʼ /haɓ/ jabʼ /xaɓ/ jabʼ /xaɓ/ haʼal /haʔal/ cháak /tʃáːk/ jobʼ /xoɓ/
Gió *ʔiʔqʼ /ʔiʔqʼ/ tew /tew/ iqʼ /iqʼ/ teew /teːw/ ikʼ /ikʼ/ iikʼ /iːkʼ/ kaqʼiqʼ /kaqʼiqʼ/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap