Warnman

Tiếng Warnman

Pama-Nyunga

Ngữ hệPama-Nyunga Người nói~50 người nói thành thạo + người học kế thừa Chữ viếtLatin Quốc giaÚc Ngôn ngữ chính thứcKhông (ngôn ngữ bản địa Úc; được công nhận qua Native Title (quyền sở hữu đất bản địa)) Mức độ sống còncực kỳ nguy cấp ISO 639-3wbt

Warnman là một ngôn ngữ Pama-Nyungan thuộc nhóm Sa mạc Tây (Western Desert) ở vùng Pilbara của Tây Úc, là ngôn ngữ chị em với Warlpiri (wbp), Pitjantjatjara (pjt) và các phương ngữ Sa mạc Tây khác. Lãnh thổ truyền thống của người Warnman bao gồm Vườn quốc gia Karlamilyi (trước đây là Vườn quốc gia Rudall River) — vườn quốc gia lớn nhất ở Tây Úc và là một trong những môi trường khô cằn nhất Trái Đất. UNESCO xếp loại Warnman là cực kỳ nguy cấp với chỉ còn khoảng ~50 người nói thông thạo; yêu sách Quyền sở hữu bản địa (Native Title) của người Warnman đã được phán quyết vào năm 2002. Công tác bảo tồn ngôn ngữ được tiến hành tích cực thông qua WA Department of Aboriginal Affairs và Wangka Maya Pilbara Aboriginal Language Centre.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Warnman →

87 từ cốt lõi trong tiếng Warnman

Nước

kalyu

kaʎu

Lửa

nguja

ŋuɟa

Mặt trời

karrpu

karpu

Mặt trăng

panyalpa

paɲalpa

Sao

kurtalya

kuʈaʎa

Đêm

payin

pajin

Mưa

kuluwa

kuluwa

Gió

karlalarra

kaɭalara

Đất

langa

laŋa

Đá

purli

puɭi

Mẹ

pipirnpa

pipiɳpa

Cha

mamarnpa

mamaɳpa

Con gái

yurntalpa

juɳʈalpa

Tôi

parra

para

Bạn

parrangku

paraŋku

Chúng ta

parrawarta

parawaʈa

Tên

lirrka

lirka

Người

kirta

kiʈa

Đầu

kata

kata

Mắt

panaya

panaja

Tai

kurlka

kuɭka

Mũi

mulya

muʎa

Miệng

jawa

ɟawa

Răng

yirra

jira

Lưỡi

nyanyjarla

ɲaɲɟaɭa

Tay

mapirrpa

mapirpa

Bàn chân

jina

ɟina

Tim

kurturtu

kuʈuʈu

Xương

yika

jika

Máu

miji

miɟi

Phân

murla

muɭa

Yêu

—

—

Cây

mungka

muŋka

Chó

jarntu

ɟaɳʈu

Mèo

pujikatu

puɟikatu

Cá

kapi

kapi

Chim

yintajarra

jintaɟara

Bướm

wirripintapinta

wiripintapinta

Trứng

ngampu

ŋampu

Nhà

maya

maja

Bánh xe

wiilpa

wiːlpa

Ăn

nyarrarni

ɲaraɳi

Uống

jikila

ɟikila

Ngủ

kunyalajuwa

kuɲalaɟuwa

Một

kumpinyu

kumpiɲu

Hai

kujarra

kuɟara

Ba

kujarrakumpinyu

kuɟarakumpiɲu

Bốn

kujarrakujarra

kuɟarakuɟara

Xin chào

palya

paʎa

Cảm ơn

—

—

Tốt

ngalypa

ŋaʎpa

Đỏ

martarr

maʈar

Trắng

mirtamirta

miʈamiʈa

Đen

warrukurla

warukuɭa

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Pama-Nyunga

Nghĩa Tiếng WarnmanTiếng Martu WangkaTiếng Pintupi-LuritjaTiếng PitjantjatjaraTiếng WalmajarriTiếng WarlpiriTiếng Nhanda
Nước kalyu /kaʎu/ kapi /kapi/ kapi /kapi/ kapi /kapi/ ngapa /ˈŋapa/ ngapa /ŋapa/ kapi /kapi/
Lửa nguja /ŋuɟa/ waru /waɻu/ waru /waɻu/ waru /waɻu/ warlu /ˈwaɭu/ warlu /waɭu/ warla /waɻla/
Mặt trời karrpu /karpu/ jirntu /ciɳʈu/ tjintu /cintu/ tjintu /cintu/ purangu /puɻaŋu/ wanta /wanta/ wurʼa /wuɾʔa/
Mặt trăng panyalpa /paɲalpa/ panyalpa /paɲalpa/ pira /piɻa/ pira /piɻa/ yakarn /jakaɳ/ kirntangi /kiɳʈaŋi/ kanyala /kaɲala/
Sao kurtalya /kuʈaʎa/ kurtalya /kuʈaʎa/ kililpi /kiˈlilpi/ kililpil /kiˈlilpil/ wirl /wiɭ/ yanjilypiri /jaɲɟiʎpiɻi/ indiya /indija/
Đêm payin /pajin/ munga /muŋa/ munga /muŋa/ munga /muŋa/ pukanya /pukaɲa/ munga /muŋa/ maru /maru/
Mưa kuluwa /kuluwa/ — — mina /ˈmina/ ngapa /ˈŋapa/ minyira /miɲiɻa/ pundu /pundu/
Gió karlalarra /kaɭalara/ walypa /waʎpa/ walpa /walpa/ walpa /walpa/ walypa /ˈwaʎpa/ warlpa /waɭpa/ uudinu /uudinu/
Trang 1/7

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap