Proto-Semitic

Tiền Semit ngữ

Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) Người nóiđã tuyệt chủng (giả thuyết) Chữ viếtkhông có / được phục dựng Quốc giaLevant / bắc bán đảo Ả Rập (giả thuyết) Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònđã tuyệt chủng

Tiền Semit ngữ là ngôn ngữ tổ tiên được tái lập của nhóm Semit (tiếng Akkad, Ả Rập, Hebrew, Aramaic, các ngôn ngữ Ethiopia...), một nhánh của ngữ hệ Phi-Á. Nó thường được đặt ở Levant hoặc bắc Ả Rập khoảng 3800–3000 TCN và là một trong những ngôn ngữ tổ tiên được tái lập tốt nhất, nhờ lịch sử chữ viết lâu đời của các hậu duệ.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng Tiền Semit ngữ →

87 từ cốt lõi trong Tiền Semit ngữ

Nước

*māʔ-

māʔ

Lửa

*ʔiš-

ʔiš

Mặt trời

*šamš-

šamš

Mặt trăng

*warḫ-

warḫ

Sao

*kawkab-

kawkab

Đêm

*layl-

lajl

Mưa

*maṭar-

maṭar

Tuyết

*ṯalg-

θalɡ

Gió

*rīḥ-

riːħ

Đất

*ʔarṣ̂-

ʔarsˤ

Đá

*ʔabn-

ʔabn

Biển

*tihām-

tihaːm

Mẹ

*ʔimm-

ʔimm

Cha

*ʔab-

ʔab

Con gái

*bint-

bint

Tôi

*ʔanāku

ʔanāku

Bạn

*ʔanta

ʔanta

Chúng ta

*niḥnu

niħnu

Tên

*šim-

šim

Người

*ʔināš-

ʔinaːʃ

Đầu

*raʔš-

raʔš

Mắt

*ʕayn-

ʕayn

Tai

*ʔuḏn-

ʔuðn

Mũi

*ʔanp-

ʔanp

Miệng

*pay-

paj

Răng

*šinn-

ʃinː

Lưỡi

*lišān-

liʃaːn

Tay

*yad-

yad

Bàn chân

*rigl-

rigl

Tim

*libb-

libb

Xương

*ʕaṯ̣m-

ʕaθˤm

Máu

*dam-

dam

Phân

*ḫaraʔ-

haraʔ

Yêu

—

—

Cây

*ʕiṣ́-

ʕiṣ́

Chó

*kalb-

kalb

Mèo

—

—

Cá

*nūn-

nuːn

Chim

*ʕuṣṣūr-

ʕuṣṣūr

Trứng

*bayṣ́at-

bayṣ́at

Gấu

*dubb-

dubb

Nhà

*bayt-

bayt

Sữa

*ḥalab-

ħalab

Mật ong

*dibš-

dibʃ

Muối

*milḥ-

milħ

Rượu vang

*wayn-

wajn

Ăn

*ʔakal-

ʔakal

Uống

*šatay-

šatay

Một

*ʔaḥad-

ʔaḥad

Hai

*ṯin-

ṯin

Ba

*ṯalāṯ-

θalaːθ

Bốn

*ʼarbaʻ-

ʔarbaʕ

Năm

*ḫamš-

χamʃ

Trăm

*miʾat-

miʔat

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

*ṭāb-

ṭāb

Mới

*ḥad(i)ṯ-

ħadiθ

Đỏ

*ʔadam-

ʔadam

Trắng

*laban-

laban

Xanh lá

*waraḳ-

waraq

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng)

Nghĩa Tiền Semit ngữTiếng SabaTiếng PunicTiếng PhoeniciaTiếng UgaritTiếng Ả Rập của Qur'anTiếng Aram cổ
Nước *māʔ- /māʔ/ 𐩣𐩥 /maw/ 𐤌𐤌 /meːm/ 𐤌𐤌 /meːm/ 𐎎𐎊 /maju/ ماء /maːʔ/ מין /majin/
Lửa *ʔiš- /ʔiš/ 𐩱𐩪 /ʔas/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ نار /naːr/ נור /nuːr/
Mặt trời *šamš- /šamš/ 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃamʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ شمس /ʃams/ שמש /ʃamʃ/
Mặt trăng *warḫ- /warḫ/ 𐩥𐩧𐩭 /warχ/ 𐤉𐤓𐤇 /jiraħ/ 𐤉𐤓𐤇 /jaraħ/ 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ قمر /qamar/ שהר /sahr/
Sao *kawkab- /kawkab/ 𐩫𐩨𐩫𐩨 /kabkab/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ 𐎋𐎁𐎋𐎁 /kabkabu/ نجم /nadʒm/ כוכב /kawkab/
Đêm *layl- /lajl/ 𐩡𐩺𐩡 /lajl/ 𐤋𐤋 /lajl/ 𐤋𐤋 /lajl/ 𐎍𐎍 /lajlu/ ليل /lajl/ לליא /leːljaː/
Mưa *maṭar- /maṭar/ 𐩹𐩬𐩣 /ðanam/ 𐤌𐤈𐤓 /maˈtˤar/ 𐤌𐤈𐤓 /maˈtˤar/ 𐎎𐎉𐎗 /maːˈtˤaru/ مطر /matˤar/ 𐡌𐡈𐡓 /maːtˤar/
Tuyết *ṯalg- /θalɡ/ — — — 𐎂𐎍𐎘 /ɡalθu/ ثلج /θaldʒ/ 𐡕𐡋𐡂 /talɡ/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap