Trēgāmī

Tiếng Tregami

hệ Ấn-Âu

Ngữ hệhệ Ấn-Âu Người nói~3.5K Chữ viếtBa Tư-Ả Rập (khả năng đọc viết hạn chế; bản chuyển thể kiểu Pashto) Quốc giaAfghanistan (tỉnh Nuristan — thung lũng Tregam, huyện Konar) Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Pashto/Dari là ngôn ngữ chính thức; tiếng Tregami được công nhận là ngôn ngữ bản địa) Mức độ sống cònbị đe dọa rõ ràng ISO 639-3trm

Tiếng Tregami (Trēgāmī, nghĩa là "người của ba làng") là một ngôn ngữ Nuristan thuộc ngữ tộc Nuristan nhỏ trong nhánh Ấn-Iran, được khoảng 3.500 người nói ở thung lũng Tregam thuộc tỉnh Nuristan, Afghanistan. Ngữ tộc Nuristan (gồm tiếng Kati, Waigali, Tregami, Ashkun, Prasun — 5 ngôn ngữ, tổng cộng khoảng 125.000 người nói) thể hiện những đặc điểm khác biệt so với cả nhánh Ấn-Arya lẫn nhánh Iran: một loạt phụ âm tắc xát và xát đặc trưng phát triển từ các âm ngạc của tiếng Ấn-Âu nguyên thủy — một nét cổ giúp phân biệt tiếng Nuristan với cả hai nhánh kia — cùng với một hệ thống nguyên âm độc đáo. Cuốn ngữ pháp tham khảo năm 1973 của Morgenstierne (Notes on Tregami) là tài liệu nền tảng. Về bối cảnh tôn giáo: người Nuristan đã cải từ tín ngưỡng Kafir (tiền Hồi giáo) sang Hồi giáo vào cuối thế kỷ 19 sau khi Afghanistan chinh phục "Kafiristan".

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Tregami →

87 từ cốt lõi trong tiếng Tregami

Nước

āw

aːw

Lửa

aŋa

aŋa

Mặt trời

sa

sa

Mặt trăng

mas

mas

Sao

tāra

taːra

Đêm

yatr

jatr

Mưa

weṣiŋ

weʂiŋ

Tuyết

źim

dzim

Đá

wāṭ

waːʈ

Núi

dā

daː

Mẹ

žey

ʒej

Cha

tata

tata

Con gái

ǰu

dʒu

Tôi

e

e

Bạn

tu

tu

Chúng ta

awë

awə

Tên

nām

naːm

Đầu

ṣēi

ʂeːi

Mắt

ac̣ĩ

aʈʂĩ

Tai

kar

kar

Mũi

nas

nas

Miệng

aš

aʃ

Răng

düt

dyt

Lưỡi

jip

dʒip

Tay

doš

doʃ

Tim

źo

zo

Xương

aṭi

aʈi

Máu

luy

luj

Yêu

—

—

Cây

jala

dʒala

Chó

ćū̃

tsũː

Mèo

—

—

Cá

mäć

mæts

Trứng

yau

jau

Nhà

amā

amaː

Ăn

—

—

Uống

—

—

Một

yo

jo

Hai

du

du

Ba

tre

tre

Bốn

čātā

tʃaːtaː

Năm

põč

põtʃ

Xin chào

salaam

salaːm

Cảm ơn

shukria

ʃukria

Tốt

—

—

Đỏ

ḍẓatå

ɖʐatɔ

Trắng

kešera

keʃera

Xanh lá

palašó

palaʃo

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: hệ Ấn-Âu

Nghĩa Tiếng TregamiTiếng PashaiTiếng HajongTiếng KhowarTiếng SogdiaTiếng ChittagongTiếng Romani Phần Lan
Nước āw /aːw/ واری /waːri/ pani /pani/ اُوغ /uɣ/ ʾāp /aːp/ ফানি /fani/ paani /paːni/
Lửa aŋa /aŋa/ انگاری /aŋɡaːri/ ag /aɡ/ انگار /aŋˈɡar/ ʾātar /aːtar/ আগ্যন /aɡːon/ jaak /jaːk/
Mặt trời sa /sa/ سور /sur/ bela /bela/ یور /jor/ xwr /xwar/ সূর্য /surdʒo/ kham /kʰam/
Mặt trăng mas /mas/ مس /mas/ চান /tʃan/ مَس /mas/ mʾx /maːx/ চান /tʃan/ choon /tʃʰoːn/
Sao tāra /taːra/ تارا /taːraː/ tara /taɾa/ استاری /isˈtaːɾi/ stāre /staːre/ তারা /tara/ čerhai /tʃerhai/
Đêm yatr /jatr/ رات /rat/ rati /rati/ چھوئی /tʃʰuˈi/ ʾxšp /xʃap/ রাইত /raːit/ rat /rat/
Mưa weṣiŋ /weʂiŋ/ واښ /waːʂ/ mek /mek/ — wārān /waːraːn/ ঝর /dʒɔr/ —
Tuyết źim /dzim/ ہیم /hiːm/ borof /bɔrof/ ہیم /him/ wafrā /wafraː/ বরফ /bɔrɔf/ iiv /iːv/
Trang 1/6

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap