Dakhótiyapi

Tiếng Dakota

Sioux

Ngữ hệSioux Người nói~290 (tích cực) Chữ viếtLa-tinh (kèm dấu č š ŋ ȟ) Quốc giaHoa Kỳ (Minnesota, Dakotas, Nebraska), Canada Ngôn ngữ chính thứcKhông (tribal recognition) Mức độ sống cònbị đe dọa nghiêm trọng ISO 639-3dak

Tiếng Dakota là ngôn ngữ Sioux phía đông, gần với Lakota (khác biệt chính là /d/ trong Dakota tương ứng với /l/ trong Lakota). Bao gồm các phương ngữ Santee, Sisseton, Wahpeton, và Yankton-Yanktonai.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Dakota →

87 từ cốt lõi trong tiếng Dakota

Nước

mní

mní

Lửa

phéta

pʰéta

Mặt trời

aŋpétuwí

aŋpétuwí

Mặt trăng

haŋyétuwí

haŋjétuwí

Sao

wičaȟpi

witʃaχpi

Đêm

haŋyetu

hãjetu

Mưa

maǧažu

maɣaʒu

Tuyết

wá

wá

Gió

tate

tateˀ

Đất

makȟá

makʰá

Đá

íŋyaŋ

ĩ́jã

Núi

ȟé

χé

Biển

mniwáŋča

mniwã́tʃa

Mẹ

iná

iná

Cha

até

até

Con gái

čuŋkší

tʃũkʃí

Tôi

miyé

mijé

Bạn

niyé

nijé

Chúng ta

uŋkiyepi

ũkijepi

Tên

čažé

tʃaʒé

Đầu

phá

pʰá

Mắt

ištá

iʃtá

Tai

nuŋǧe

nũɣe

Mũi

phasú

pʰasú

Miệng

í

í

Răng

hi

hi

Lưỡi

čeži

tʃeʒi

Tay

napé

naˈpe

Bàn chân

sihá

sihá

Tim

čhaŋté

tʃʰaŋté

Xương

huhú

huhú

Máu

we

we

Phân

čhesdí

tʃʰesdí

Yêu

thečhíȟida

tʰetʃʰíχida

Cây

čháŋ

tʃʰáŋ

Chó

šúŋka

ʃúŋka

Mèo

igmúŋ

iɡmúŋ

Cá

hogan

hoɣã

Chim

zitkána

zitˈkana

Bướm

kímama

kímama

Trứng

witka

witˈka

Gấu

mathó

matʰó

Nhà

thípi

tʰípi

Sữa

asáŋpi

asã́pi

Muối

mniskúya

mniskúja

Rượu vang

mníša

mníʃa

Gạo

psíŋ

psĩ́

Sắt

máza

máza

Bánh xe

čhaŋhdéska

tʃʰaŋhdéska

Sách

wówapi

wówapi

Ăn

yúta

júta

Uống

yatkáŋ

jatkáŋ

Ngủ

ištíma

iʃtíma

Một

waŋžidaŋ

waŋʒidaŋ

Hai

nųpa

nũpa

Ba

yamni

jamni

Bốn

tópa

tópa

Năm

záptaŋ

záptã

Trăm

opáwiŋǧe

opáwĩɣe

Xin chào

háu

háu

Cảm ơn

pidámayaye

pidámajaje

Tốt

wašté

waʃté

Mới

téča

tétʃa

Đỏ

šá

ʃa

Trắng

ska

ska

Đen

sápa

sápa

Xanh lá

tȟó

txó

Xanh lam

tȟó

txó

Trà

waȟpe

waχpe

Cà phê

pežuta sapa

peʒuta sapa

Đường

čaŋhaŋpi

tʃaŋhaŋpi

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Sioux

Nghĩa Tiếng DakotaTiếng LakotaTiếng OsageTiếng Ho-ChunkTiếng CrowTiếng NavajoTiếng Cheyenne
Nước mní /mní/ mní /mní/ ni /ni/ nįį /nĩː/ bilé /bilé/ tó /tʰó/ mahpe /mahpe/
Lửa phéta /pʰéta/ pȟéta /pˣéta/ péje /péʒe/ peec /peːtʃ/ bilée /biléː/ kǫʼ /kʰõ̀ʔ/ hoʼēsta /hoʔesta/
Mặt trời aŋpétuwí /aŋpétuwí/ wí /wí/ mį́ /mĩ́/ wira /ˈwiɾa/ áxxaashe /áχːaːʃe/ jóhonaaʼéí /tʃóhònàːʔéí/ éšeʼhe /éʃeʔhe/
Mặt trăng haŋyétuwí /haŋjétuwí/ haŋhépi wí /haŋhépi wí/ mį́ hǫ́bre /mĩ́ hṍbɾe/ hąąhewira /hãːhewiɾa/ bilítaache /bilítaːtʃe/ tłʼéhonaaʼéí /tɬʼéhònɑ̀ːʔéí/ taaʼéešeʼhe /taːʔéeʃeʔhe/
Sao wičaȟpi /witʃaχpi/ wičháȟpi /witʃʰáχpi/ mikákʼe /mikákʔe/ wiragošge /wiɾaɡoʃɡe/ ihké /ihké/ sǫʼ /sõ̀ʔ/ hotohke /hotohke/
Đêm haŋyetu /hãjetu/ haŋhépi /hãhépi/ hą́ /hã́/ hąąhe /hãːhe/ óotchia /óːttʃia/ tłʼééʼ /tɬʼéːʔ/ táaʼe /táːʔe/
Mưa maǧažu /maɣaʒu/ maǧážu /maɣáʒu/ — nįįžú /nĩːʒu/ xaleé /χaleé/ níłtsą́ /níɬtsʰɑ̃́/ —
Tuyết wá /wá/ wá /wá/ pá /pá/ waa /waː/ bíia /bíːa/ yas /jɑ̀s/ héstaʼse /héstaʔse/
Trang 1/9

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap