“Cà phê” trong 618 ngôn ngữ

618 ngôn ngữ

Cà phê — thức uống pha từ hạt cà phê rang. Từ thường ngày chỉ đồ uống: không phải cây cà phê, không phải hạt sống, không phải quán cà phê, cũng không phải màu sắc.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

coffee

/ˈkɒfi/

4 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

咖啡

/kʰä˥ feɪ̯˥/

2 cách viết khác nhau

咖啡

/kaː˧ fɛː˥/

Tiếng Quảng Đông

/ka˦˦ pi˦˦/

Tiếng Đài Loan

/ka˦ fi˦/

Tiếng Khách Gia

/kia˧˧ hui˧˧/

Tiếng Triều Châu

/ka˥˥ pi˥˥/

Tiếng Mân Đông

/kʰɑ˦˦ fi˦˦/

Tiếng Ngô Tô Châu

/ka˧˧ fe˥˥/

Tiếng Đài Sơn

/ka˨˦ pi˨˦/

Khách Gia Đài Loan

/ka˥˧ pi˥˧/

Khách Gia Hải Lục

/kʰa˦˦ fei˦˦/

Quan thoại Côn Minh

/kʰa˥˥ fi˥˥/

Bạch thoại Nam Ninh

/ka˧˧ pe˥˥˦/

Phúc Kiến Philippines

/ko˦˦ pi˦˦/

Tiếng Hạ Môn

/ko˦˦ pʰi˦˦/

Tiếng Chương Châu

/ka˧˧ fɛ˥˥/

Tiếng Trung Sơn

кофе

/kʰɔ˦fiə˨˦/

Tiếng Đông Can

Đông Á (17)

Đông Nam Á (48)

Nam Á (27)

Trung Đông và Trung Á (46)

Châu Âu (113)

Châu Phi (102)

Bắc Mỹ (69)

Mỹ Latinh (25)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (29)

Siberia và Bắc Á (6)

Ngôn ngữ cổ (7)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap