Pennsilfaanisch Deitsch

Tiếng Đức Pennsylvania

Ấn-Âu (Germanic, Tây, Đức)

Ngữ hệẤn-Âu (Germanic, Tây, Đức) Người nói~270K Chữ viếtLatin Quốc giaHoa Kỳ (PA, OH, IN), Canada (Ontario) Ngôn ngữ chính thứcKhông (ngôn ngữ cộng đồng) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3pdc

Tiếng Đức Pennsylvania (Pennsilfaanisch Deitsch) bắt nguồn từ các phương ngữ Đức vùng Palatinate được mang đến Pennsylvania thời thuộc địa vào thế kỷ 18, ngày nay được duy trì bởi các cộng đồng Amish và Mennonite Old Order. Sự truyền dạy tiếng mẹ đẻ (L1) đầy sức sống trong các cộng đồng này có nghĩa là ngôn ngữ đang *phát triển*, chứ không suy giảm; tiếp xúc mạnh mẽ với tiếng Anh đã đưa vào các từ vay mượn, nhưng phần lõi ngữ pháp của phương ngữ Thượng Đức (High German) vẫn còn nguyên vẹn.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Đức Pennsylvania →

87 từ cốt lõi trong tiếng Đức Pennsylvania

Nước

Wasser

vasər

Lửa

Feier

faɪər

Mặt trời

Sunn

sʊn

Mặt trăng

Muun

muːn

Sao

Schtann

ʃtan

Đêm

Nacht

naxt

Mưa

Regge

ˈrɛɡə

Tuyết

Schnee

ʃneː

Gió

Wind

vɪnt

Đất

Erd

ɛrt

Đá

Schtee

ʃteː

Núi

Barig

ˈbarɪç

Biển

See

seː

Mẹ

Mudder

mʊdər

Cha

Daadi

daːdi

Con gái

Dochder

dɔxdər

Tôi

ich

ɪç

Bạn

du

du

Chúng ta

mir

miːɐ̯

Tên

Naame

ˈnɔːmə

Người

Mensch

mɛnʃ

Đầu

Kopp

kɔp

Mắt

Aag

ɔːk

Tai

Ohr

oːr

Mũi

Naas

nɔːs

Miệng

Maul

maʊl

Răng

Zaah

tsɔː

Lưỡi

Zung

tsuŋ

Tay

Hand

hant

Bàn chân

Fuuss

fuːs

Tim

Hatz

hats

Xương

Gnoche

ˈɡnoxə

Máu

Blut

blut

Phân

—

—

Yêu

liewe

liːvə

Cây

Baam

ˈbɔːm

Chó

Hund

hʊnt

Mèo

Katz

kats

Cá

Fisch

fɪʃ

Chim

Voggel

fɔɡəl

Bướm

Fleddermaus

ˈflɛdərmaʊs

Trứng

Oi

ɔɪ

Gấu

Baer

bɛːr

Ngựa

Gaul

ɡaʊ̯l

Nhà

Haus

haʊs

Sữa

Millich

ˈmɪlɪç

Mật ong

Hunnich

ˈhʊnɪç

Muối

Salz

salts

Rượu vang

Wei

vaɪ

Gạo

Reis

raɪs

Sắt

Eise

ˈaɪsə

Bánh xe

Raad

rɔːt

Lụa

—

—

Sách

Buch

bux

Ăn

esse

ɛsə

Uống

drinke

drɪŋkə

Ngủ

schlofe

ˈʃlɔfə

Một

eens

eːns

Hai

zwee

tsveː

Ba

drei

draɪ

Bốn

vier

fiːɐ̯

Năm

fimf

fɪmf

Trăm

hunnert

ˈhʊnərt

Xin chào

Hallo

haloː

Cảm ơn

Denki

dɛŋki

Tốt

gut

ɡuːt

Mới

nei

naɪ

Đỏ

rot

rot

Trắng

weiss

vaɪs

Đen

schwatz

ʃvats

Xanh lá

grie

ɡriː

Xanh lam

bloh

bloː

Máy tính

Computer

kɔmˈpjuːtər

Trà

Tee

teː

Cà phê

Kaffi

ˈkafi

Đường

Zucker

tsʊkər

Cam

Arrentsch

ˈarəntʃ

99

nein un neinzich

naɪn ʊn naɪntsɪç

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ấn-Âu (Germanic, Tây, Đức)

Nghĩa Tiếng Đức PennsylvaniaTiếng Đông FrankenTiếng Đức chuẩn Thụy SĩTiếng SchwabenTiếng Đức thời LutherTiếng Đức LuxembourgTiếng Đức
Nước Wasser /vasər/ Wasser /vasːə/ Wasser /ˈvasər/ Wasser /vasə/ Wasser /ˈvasːər/ Wasser /vasɐ/ Wasser /vasɐ/
Lửa Feier /faɪər/ Feier /faɪɐ/ Feuer /ˈfɔɪ̯ər/ Feuer /foiɐ/ Fewr /ˈfɔɪ̯ər/ Feuer /fɔɪ̯ɐ/ Feuer /fɔɪ̯ɐ/
Mặt trời Sunn /sʊn/ Sunn /sʊn/ Sonne /ˈsɔnə/ Sonne /sonə/ Sonne /ˈzɔnə/ Sonne /zɔnə/ Sonne /zɔnə/
Mặt trăng Muun /muːn/ Maa /maː/ Mond /moːnt/ Mond /moːnd/ Mond /moːnt/ Mond /moːnt/ Mond /moːnt/
Sao Schtann /ʃtan/ Stern /ʃtɛrn/ Stern /ʃtɛrn/ Schtern /ʃtɛrn/ Stern /ʃtɛrn/ Stern /ʃtɛʁn/ Stern /ʃtɛʁn/
Đêm Nacht /naxt/ Nacht /naxt/ Nacht /naxt/ Nacht /naxt/ Nacht /naxt/ Nacht /naxt/ Nacht /naxt/
Mưa Regge /ˈrɛɡə/ — Regen /ˈreːɡən/ Rega /ˈreːɡə/ Regen /ˈreːɡən/ Regen /ˈʁeːɡn̩/ Regen /ˈʁeːɡn̩/
Tuyết Schnee /ʃneː/ Schnee /ʃneː/ Schnee /ʃneː/ Schnee /ʃneː/ Schnee /ʃneː/ Schnee /ʃneː/ Schnee /ʃneː/
Trang 1/10

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap