Batsʼi kʼop

Tiếng Tzotzil

Maya (Cholan-Tseltalan)

Ngữ hệMaya (Cholan-Tseltalan) Người nói~430K Chữ viếtLatin Quốc giaMexico (Chiapas) Ngôn ngữ chính thứcMexico (quốc gia) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3tzo

Tiếng Tzotzil (Bats'i K'op) là ngôn ngữ Maya của cao nguyên Chiapas. Tên tự xưng "Bats'i K'op" có nghĩa là "ngôn ngữ chân thực". Gần với tiếng Tzeltal và cùng tạo thành nhánh Tzeltalan.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Tzotzil →

87 từ cốt lõi trong tiếng Tzotzil

Nước

voʼ

voʔ

Lửa

kʼokʼ

kʼokʼ

Mặt trời

kʼakʼal

kʼakʼal

Mặt trăng

u

ʔu

Sao

kʼanal

kʼanal

Đêm

akʼubal

akʼubal

Mưa

voʼ

voʔ

Tuyết

taiv

taiv

Gió

ikʼ

ʔikʼ

Đất

lum

lum

Đá

ton

ton

Núi

vits

vits

Biển

nab

naɓ

Mẹ

meʼ

meʔ

Cha

tot

tot

Con gái

tzeb

tseɓ

Tôi

voʼon

voʔon

Bạn

voʼot

voʔot

Chúng ta

voʼotik / voʼonkutik

voʔotik / voʔonkutik

Tên

biil

ɓiːl

Người

krixchano

kriʃtʃano

Đầu

jolol

holol

Mắt

sat

sat

Tai

chikinil

tʃikinil

Mũi

niʼ

niʔ

Miệng

e

e

Răng

tanal eal

tanal ʔeal

Lưỡi

okʼ

ʔokʼ

Tay

kʼob

kʼoɓ

Bàn chân

okol

ʔokol

Tim

oʼon

ʔoʔon

Xương

bak

ɓak

Máu

chʼichʼ

tʃʼitʃʼ

Phân

tzoʼ

tsoʔ

Yêu

kʼanel

kʼanel

Cây

teʼ

teʔ

Chó

tzʼiʼ

tsʼiʔ

Mèo

mis

mis

Cá

choy

tʃoj

Chim

mut

mut

Bướm

pepen

pepen

Trứng

tanal

tanal

Gấu

oso

oso

Ngựa

kaʼ

kaʔ

Nhà

na

na

Sữa

lech

letʃ

Mật ong

ajapom

ahapom

Muối

atzʼam

atsʼam

Rượu vang

vino

vino

Gạo

aros

aros

Sô-cô-la

chokolate

tʃokolate

Sắt

tzatzal takʼin

tsatsal takʼin

Bánh xe

karos

karos

Lụa

xela

ʃela

Sách

vun

vun

Ăn

veʼel

veʔel

Uống

uchʼ

utʃʼ

Ngủ

vay

vaj

Một

jun

hun

Hai

chib

tʃiɓ

Ba

oxib

ʔoʃiɓ

Bốn

chanib

tʃaniɓ

Năm

voʼob

voʔoɓ

Trăm

joʼvinik

hoʔvinik

Xin chào

kʼusi avokoluk

kʼusi avokoluk

Cảm ơn

kolaval

kolaval

Tốt

lek

lek

Mới

achʼ

atʃʼ

Đỏ

tzajal

tsahal

Trắng

sak

sak

Đen

ikʼal

ikʼal

Xanh lá

yaxal

jaʃal

Xanh lam

yox

joʃ

Máy tính

komputadora

komputadora

Wifi

wifi

Trà

te

te

Cà phê

kajve

kahve

Đường

asuka

ʔasuka

Cam

alaxa

alaʃa

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Maya (Cholan-Tseltalan)

Nghĩa Tiếng TzotzilTiếng TzeltalTiếng Tojol-ab'alTiếng CholTiếng Chontal TabascoTiếng Maya cổ điểnTiếng Q'anjob'al
Nước voʼ /voʔ/ jaʼ /haʔ/ jaʼ /haʔ/ jaʼ /haʔ/ jaʼ /haʔ/ haʼ /haʔ/ haʼ /haʔ/
Lửa kʼokʼ /kʼokʼ/ kʼajkʼ /kʼahkʼ/ kʼakʼ /kʼakʼ/ kʼajk /kʼahk/ kʼakʼ /kʼakʼ/ kʼahkʼ /kʼahkʼ/ qʼaʼ /qʼaʔ/
Mặt trời kʼakʼal /kʼakʼal/ kʼajkʼal /kʼahkʼal/ kʼakʼu /kʼakʼu/ kʼiñ /kʼiɲ/ kʼin /kʼin/ kʼin /kʼin/ kʼuʼ /kʼuʔ/
Mặt trăng u /ʔu/ u /u/ ixaw /iʃaw/ uw /uw/ ä /æ/ uh /uh/ ixaw /iʂaw/
Sao kʼanal /kʼanal/ ekʼ /ekʼ/ kʼanal /kʼanal/ ekʼ /ʔekʼ/ ekʼ /ʔekʼ/ ekʼ /eːkʼ/ txʼumel /ʈʂʼumel/
Đêm akʼubal /akʼubal/ ajkʼabal /ahkʼaɓal/ aʼkwal /aʔkʷal/ akʼälel /akʼɨlel/ akʼäb /akʼɨb/ akʼabʼ /akʼaɓ/ aqʼbʼalil /aqʼɓalil/
Mưa voʼ /voʔ/ jaʼal /haʔal/ — jaʼal /haʔal/ — haʼal /haʔal/ nabʼ /naɓ/
Tuyết taiv /taiv/ — sakal kʼinal /sakal kʼinal/ — nieve /ˈnjebe/ — chew /tʃew/
Trang 1/10

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap