“Sô-cô-la” trong 503 ngôn ngữ

503 ngôn ngữ

Sô-cô-la, thực phẩm làm từ ca cao rang xay — từ thông dụng chỉ chất liệu này và món ngọt làm từ nó, không phải hạt hay cây ca cao, cũng không riêng thức uống ca cao nóng.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

chocolate

/ˈtʃɒklət/

9 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

巧克力

/tɕʰjɑʊ˧˩˧ kʰɤ˥˩ li˥˩/

5 cách viết khác nhau

巧克力

/tɕʰiau˥˧ kʰe˨˩ ni˨˩/

Quan thoại Tứ Xuyên Tiếng Thành Đô

/tɕʰiɔ˧˥ kʰəʔ˥ liɪʔ˩˨/

Tiếng Ngô Thượng Hải

/tɕʰiau˥˧ kʰəʔ˨ liəʔ˨/

Tiếng Tấn

/tɕʰiɛu˨˩˧ kʰiɛt˥ lit˥/

Tiếng Cám

/kʰieu˧˧ kʰaiʔ˨˦ liʔ˥/

Tiếng Mân Đông

/kʰiau˨˩ kʰɛ˨˦ li˦˨/

Tiếng Mân Bắc

/tɕʰiau˩˧ kʰɤ˥˧ li˥˧/

Quan thoại Thiên Tân

/tɕʰiau˦˨ kʰɤ˨˩˧ ni˨˩˧/

Quan thoại Vũ Hán

/tɕʰiau˥˧ kʰɤ˨˦ li˨˦/

Quan thoại Trung Nguyên

/tɕʰiɐ˥˩ kʰəʔ˥ liɪʔ˧/

Tiếng Ngô Tô Châu

/tɕʰio˧˨˥ kʰɐʔ˥˥ liɪʔ˩˨/

Tiếng Ninh Ba

/kʰuɔ˧˥ kʰe˧˩˧ lei˨˩˧/

Tiếng Ngô Ôn Châu

/tɕʰio˧˩ kʰə˥ li˩˩/

Tiếng Huy Châu

/kʰiau˦˥˧ kʰɛʔ˨˩ liʔ˦/

Tiếng Phổ Tiên

/tɕʰiau˦˨ kʰe˨˩ li˨˩/

Quan thoại Trùng Khánh

/hau˧˥ hak˥ lək˧/

Quảng Đông Đông Hoản

/kʰau˧˥ kʰɛʔ˨ tiʔ˨/

Tiếng Gan Phủ Châu

/tɕʰiɔ˥˧ kʰaʔ˥ lieʔ˨/

Tiếng Hàng Châu

/tɕʰiɔ˨˦ kʰɐʔ˦ ȵiəʔ˦/

Tiếng Hợp Phì

/tɕʰiau˧˧ kʰe˨˨ ti˩˩˨/

Tương Hằng Dương

/tɕʰiɔ˧˨˧ kʰəʔ˥ lieʔ˥/

Tiếng Ngô Gia Hưng

/tɕʰiɑu˥˧˥ kʰəʔ˦ liəʔ˨˩˨/

Tiếng Ngô Kim Hoa

/tɕʰiʌo˥˧ kʰə˧˩ li˧˩/

Quan thoại Côn Minh

/tɕʰiou˧˩˨ kʰəʔ˦ liəʔ˨˧/

Tiếng Tấn Lữ Lương

/tɕʰiɔ˨˩˨ kʰəʔ˥ liʔ˥/

Tiếng Nam Kinh

/kʰɒ˨ tɕʰiɔ˥˩ lɔ˥˩/

Tiếng Huy Vụ Nguyên

/tɕʰiau˥˧ kʰei˨˩ li˨˩/

Quan thoại Tây An

/tɕʰiɔ˧˩˧ kʰɔʔ˦˧ liəʔ˦˧/

Tiếng Tấn Hân Châu

/tɕʰiɔ˥˥ kʰe˧˧ li˩˩˨/

Tiếng Tương Vĩnh Châu

朱古力

/tsyː˥ kuː˥ lɪk˥/

Tiếng Quảng Đông

/tsu˦ ku˧˩ lit˥/

Tiếng Khách Gia

/tsu˧˧ kou˥˨ lak˦/

Tiếng Triều Châu

/tsi˧˧ ku˥˥ let˥˥/

Tiếng Đài Sơn

/tʃy˥˥ ku˥˥ lek˥/

Bạch thoại Nam Ninh

/tsy˥˥ ku˨˩˧ lɪk˧/

Tiếng Trung Sơn

chio͘-kó͘-lè-tò͘

/tsiɔ˦˦ kɔ˥˧ le˩˩ tɔ˩˩/

Tiếng Đài Loan

芝居力

/tsi˦˦ ku˦˦ lat̚˦/

Tiếng Hạ Môn

/tsi˦˦ ku˦˦ lat̚˩˨˩/

Tiếng Chương Châu

coklat

/tsɔk˥˥ lat˥˥/

Phúc Kiến Penang

Đông Á (5)

Đông Nam Á (36)

Sunda

cokelat

/tʃoˈkəlat/

Tiếng Lào

ຊັອກໂກແລັດ

/sɔk˧koː˩˧lɛt˧/

Tiếng Thái

ช็อกโกแลต

/tɕʰɔk˦˥koːlɛːt˦˥/

Nam Á (23)

Trung Đông và Trung Á (36)

Châu Âu (103)

Faroe

sjokuláta

/ˈʃoːʰkʊlɔɑːʰta/

Châu Phi (69)

Bắc Mỹ (43)

Mỹ Latinh (19)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (22)

Siberia và Bắc Á (5)

Ngôn ngữ cổ (4)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap