རྫོང་ཁ

Tiếng Dzongkha

Hán-Tạng (Tạng-Miến, Bodish)

Ngữ hệHán-Tạng (Tạng-Miến, Bodish) Người nói~600K Chữ viếtTây Tạng (Uchen) Quốc giaBhutan Ngôn ngữ chính thứcBhutan (ngôn ngữ quốc gia duy nhất) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3dzo

Tiếng Dzongkha là ngôn ngữ quốc gia duy nhất của Bhutan, gần với tiếng Tạng. "Dzongkha" có nghĩa là "ngôn ngữ của dzong (pháo đài)". Được viết bằng chữ Tạng (Uchen) và chia sẻ truyền thống văn bản Tạng cổ điển.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Dzongkha →

87 từ cốt lõi trong tiếng Dzongkha

Nước

ཆུ

tɕʰu

Lửa

མེ

mi

Mặt trời

ཉིམ

ɲim

Mặt trăng

ཟླ་བ

dau

Sao

སྐརམ

kaːm

Đêm

ནུབ་མོ

numu

Mưa

ཆརཔ

tɕʰaːp

Tuyết

ཁཝ

kʰau

Gió

རླུང

luŋ

Đất

ས

sa

Đá

རྡོ

do

Núi

རི

ri

Biển

རྒྱ་མཚོ

dʑamtsʰo

Mẹ

ཨ་མ

ama

Cha

ཨ་པ

apa

Con gái

བུམོ

bum

Tôi

ང

ŋa

Bạn

ཁྱོད

tɕʰø

Chúng ta

ང་བཅས

ŋatɕe

Tên

མིང

meŋ

Người

མི

mi

Đầu

མགུ་ཏོ

ɡuto

Mắt

མིག་ཏོ

mito

Tai

རྣམ་ཅོག

namtɕo

Mũi

ལྷ་པ

ɬapa

Miệng

ཁ

kʰa

Răng

སོ

so

Lưỡi

ལྕེ

tɕe

Tay

ལགཔ

lap

Bàn chân

རྐངམ

káːm

Tim

ཧིང

hiŋ

Xương

རུ་ཏོག

ruːto

Máu

ཁྲག

ʈʰaː

Phân

སྐྱག་པ

tɕaːp

Yêu

དགའ་བ

ɡawa

Cây

ཤིང

ɕiŋ

Chó

རོ་ཁྱི

rotɕʰi

Mèo

བྱི་ལི

ptɕili

Cá

ཉ

ɲa

Chim

བྱ

ptɕa

Bướm

ཕྱེམ་ལ

tɕʰemla

Trứng

སྒོང་རྡོག

ɡoŋdo

Gấu

དོམ

doːm

Ngựa

རྟ

ta

Nhà

ཁྱིམ

tɕʰim

Sữa

ཨོམ

ʔoːm

Mật ong

སྦྱང

bdʑaŋ

Muối

ཚྭ

tsʰa

Gạo

ཆུམ

tɕʰum

Sắt

ལྕགས

tɕaːk

Bánh xe

འཁོར་ལོ

kʰoːlo

Lụa

འབུ་རས

burɛː

Sách

ཀི་ལྟབ

kitap

Ăn

ཟ

za

Uống

འཐུང

tʰuŋ

Ngủ

ཉལ

ɲɛː

Một

གཅིག

tɕi

Hai

གཉིས

ɲiː

Ba

གསུམ

súm

Bốn

བཞི

ʑi

Năm

ལྔ

ŋa

Trăm

བརྒྱ

dʑa

Xin chào

སྐུ་གཟུགས་བཟང་པོ་ལ

kuzu zaŋpo la

Cảm ơn

བཀའ་དྲིན་ཆེ

kaʈʰitɕʰe

Tốt

ལེགས་ཤོམ

lekɕom

Mới

གསརཔ

saːp

Đỏ

དམརཔོ

maːp

Trắng

དཀརཔོ

kaːp

Đen

གནགཔོ

nap

Xanh lá

ཧོནམ

høm

Chim cu cu

ཁུ་བྱུག

kʰú tɕǔʔ

Máy tính

གློག་རིག

lòʔ rìʔ

Trà

ཇ

tɕa

Cà phê

ཀཱ་ཕི

99

གོ་དགུ

ɡoɡu

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Hán-Tạng (Tạng-Miến, Bodish)

Nghĩa Tiếng DzongkhaTiếng SikkimTiếng Tạng cổ điển phụng vụTiếng SherpaTiếng LadakhTiếng BaltiTiếng Tạng cổ điển
Nước ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa མེ /mi/ མེ /mi/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời ཉིམ /ɲim/ ཉིམ /ɲim/ ཉི་མ /ɲimə/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng ཟླ་བ /dau/ ཟླ་བོ /dau/ ཟླ་བ /tawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /lzawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /zlaba/
Sao སྐརམ /kaːm/ སྐར་མ་ /kaːma/ སྐར་མ /kaːma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /skarma/
Đêm ནུབ་མོ /numu/ ཕྱི་རུ /pʰiru/ མཚན་མོ /tsʰɛ̃mo/ ནུབ /nup/ མཚན /tsʰen/ མཚན /tsʰan/ མཚན་མོ /mtsʰanmo/
Mưa ཆརཔ /tɕʰaːp/ ཆར་པོ /tɕʰaːp/ ཆར་པ /tɕʰaːpa/ ཆར་པ /tɕʰarwa/ ཆར་པ /tʃʰarpa/ ཆར་པ /tʃʰarpa/ ཆར་པ /tɕʰarpa/
Tuyết ཁཝ /kʰau/ ཁ་བོ /kʰau/ ཁ་བ /kʰawa/ ཁ་བ /kʰawa/ ཁ /kʰa/ ཁ་བ /kʰawa/ ཁ་བ /kʰaba/
Trang 1/10

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap