Kalaallisut

Tiếng Greenland

Eskimo-Aleut (Inuit)

Ngữ hệEskimo-Aleut (Inuit) Người nói~57K Chữ viếtLa-tinh (q cho /q/) Quốc giaGreenland Ngôn ngữ chính thứcGreenland (ngôn ngữ chính thức duy nhất) Mức độ sống còndễ bị tổn thương ISO 639-3kal

Còn gọi là: Greenlandic, Kalaallisut

Tiếng Greenland (Kalaallisut) là ngôn ngữ Eskimo-Aleut duy nhất có địa vị ngôn ngữ quốc gia chính thức. Có tính đa hợp cực cao, có thể diễn đạt nội dung của cả câu tiếng Anh trong một từ duy nhất. Chuẩn dựa trên phương ngữ Greenland miền Tây.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Greenland →

87 từ cốt lõi trong tiếng Greenland

Nước

imeq

imeq

Lửa

inneq

inːeq

Mặt trời

seqineq

seqineq

Mặt trăng

qaammat

qaːmːat

Sao

ulloriaq

uɬːoʁiaq

Đêm

unnuaq

unːuaq

Mưa

sialuk

sialuk

Tuyết

aput

aput

Gió

anori

anoʁi

Đất

nuna

nuna

Đá

ujarak

uˈjaʁak

Núi

qaqqaq

qaqːaq

Biển

imaq

imaq

Mẹ

anaana

anaːna

Cha

ataata

ataːta

Con gái

panik

panik

Tôi

uanga

uaŋa

Bạn

illit

iɬːit

Chúng ta

uagut

uaɣut

Tên

ateq

atəq

Người

inuk

inuk

Đầu

niaqoq

niaqoq

Mắt

isi

isi

Tai

siut

siut

Mũi

qingaq

qiŋaq

Miệng

qaneq

qaneq

Răng

kigut

kiɣut

Lưỡi

oqaq

oqaq

Tay

assak

asːak

Bàn chân

isigak

isiɣak

Tim

uummat

uːmːat

Xương

saaneq

saːneq

Máu

aak

aːk

Phân

anaq

anaq

Yêu

asavaa

asavaː

Cây

orpik

oʁpik

Chó

qimmeq

qimːeq

Mèo

qitsuk

qitsuk

Cá

aalisagaq

aːlisaɣaq

Chim

timmiaq

timːiaq

Bướm

pakkaluaq

pakːaluaq

Trứng

mannik

manːik

Gấu

nanoq

nanoq

Ngựa

hiisti

hiːsti

Nhà

illu

iɬːu

Sữa

immuk

imːuk

Mật ong

tungusunnitsuut

tuŋusunːitsuːt

Muối

taratsut

taʁatsut

Rượu vang

viinni

viːnːi

Gạo

qaqorteqqasut

qaqoχteqːasut

Sô-cô-la

sukkulaat

sukːulaːt

Sắt

savimineq

savimineq

Bánh xe

assakaasoq

asːakaːsoq

Lụa

siiliki

siːliki

Sách

atuagaq

atuaɣaq

Ăn

nerivoq

neʁivoq

Uống

imerpoq

imeʁpoq

Ngủ

sinippoq

siˈnippɔq

Một

ataaseq

ataːseq

Hai

marluk

maɬːuk

Ba

pingasut

piŋasut

Bốn

sisamat

sisamat

Năm

tallimat

taɬːimat

Trăm

untritit

untʁitit

Xin chào

aluu

aluː

Cảm ơn

qujanaq

qujanaq

Tốt

ajunngilaq

ajuŋːilaq

Mới

nutaaq

nutaːq

Đỏ

aappaluttoq

aːpːalutːoq

Trắng

qaqortoq

qaqoχtoq

Đen

qernertoq

qeɴːeχtoq

Xanh lá

qorsuk

qoχsuk

Xanh lam

tungujorpoq

tuŋuˈjɔʁpɔq

Máy tính

qarasaasiaq

qaʁasaːsiaq

Sushi

sushi

Trà

tii

tiː

Cà phê

kaffi

kafːi

Đường

sukkut

sukːut

Cam

appelsiina

apːəlsiːna

Dấu @

aajusaq

aːjusaq

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Eskimo-Aleut (Inuit)

Nghĩa Tiếng GreenlandTiếng InuktitutTiếng InupiaqTiếng Yupik Trung AlaskaTiếng Yupik Trung SiberiaTiếng CreeTiếng Cree đồng bằng
Nước imeq /imeq/ ᐃᒪᖅ /imaq/ imiq /imiq/ meq /məq/ мыӄ /mɨq/ ᓂᐱᕀ /nipij/ ᓂᐱᕀ /nipij/
Lửa inneq /inːeq/ ᐃᑯᒪ /ikuma/ igniq /iɡniq/ keneq /kənəq/ кыныӄ /kɨnɨq/ ᐃᐢᑯᑌᐤ /iskoteːw/ ᐃᐢᑯᑌᐤ /iskoteːw/
Mặt trời seqineq /seqineq/ ᓯᕿᓂᖅ /siqiniq/ siqiñiq /siqiɲiq/ akerta /akəʁta/ сиӄиныӄ /siqinɨq/ ᐲᓯᒼ /piːsim/ ᐲᓯᒼ /piːsim/
Mặt trăng qaammat /qaːmːat/ ᑕᖅᑭᖅ /taqːiq/ tatqiq /tatqiq/ iraluq /iraluq/ танӄиӄ /tanqiq/ ᑎᐱᐢᑳᐏ ᐲᓯᒼ /tipiskaːwi piːsim/ ᑎᐱᐢᑳᐃᐧᐲᓯᒼ /tipiskaːwi piːsim/
Sao ulloriaq /uɬːoʁiaq/ ᐅᓪᓗᕆᐊᖅ /ulːuʁiaq/ uvluġiaq /uvluʁiaq/ agyaq /aɣjaq/ иӷалыӄытаӄ /iɣalɨqɨtaq/ ᐊᒑᐦᑯᐢ /atʃaːhkos/ ᐊᒑᐦᑯᐢ /acaːhkos/
Đêm unnuaq /unːuaq/ ᐅᓐᓄᐊᖅ /unːuaq/ unnuaq /unːuaq/ unuk /unuk/ унук /unuk/ ᑎᐱᐢᐠ /tipisk/ ᑎᐱᐢᐠ /tipisk/
Mưa sialuk /sialuk/ ᓯᐊᓗᒃ /sialuk/ siḷaluk /siʎaluk/ ellalluk /əɬːaɬuk/ ныпсюк /nɨpsjuk/ ᑭᒥᐘᐣ /kimiwan/ ᑭᒥᐘᐣ /kimiwan/
Tuyết aput /aput/ ᐊᐳᑦ /aput/ apun /apun/ qanikcaq /qaniktʃaq/ анигу /aniɡu/ ᑰᓇ /koːna/ ᑰᓇ /koːna/
Trang 1/10

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap