ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ

Tiếng Inuktitut

Eskimo-Aleut

Ngữ hệEskimo-Aleut Người nói~35K Chữ viếtÂm tiết thổ dân Canada/Latin Quốc giaCanada (Nunavut) Ngôn ngữ chính thứcNunavut Mức độ sống còndễ bị tổn thương ISO 639-3iku

Còn gọi là: Inuktitut

Tiếng Inuktitut là ngôn ngữ đa tổng hợp được viết bằng cả Âm tiết tự Thổ dân Canada và chữ Latin.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Inuktitut →

87 từ cốt lõi trong tiếng Inuktitut

Nước

ᐃᒪᖅ

imaq

Lửa

ᐃᑯᒪ

ikuma

Mặt trời

ᓯᕿᓂᖅ

siqiniq

Mặt trăng

ᑕᖅᑭᖅ

taqːiq

Sao

ᐅᓪᓗᕆᐊᖅ

ulːuʁiaq

Đêm

ᐅᓐᓄᐊᖅ

unːuaq

Mưa

ᓯᐊᓗᒃ

sialuk

Tuyết

ᐊᐳᑦ

aput

Gió

ᐊᓄᕆ

anuʁi

Đất

ᓄᓇ

nuna

Đá

ᐅᔭᕋᒃ

uˈjaʁak

Núi

ᖃᖅᑲᖅ

qaqqaq

Biển

ᐃᒪᖅ

imaq

Mẹ

ᐊᓈᓇ

anaːna

Cha

ᐊᑖᑕ

ataːta

Con gái

ᐸᓂᒃ

panik

Tôi

ᐅᕙᖓ

uˈvaŋa

Bạn

ᐃᕝᕕᑦ

ivːit

Chúng ta

ᐅᕙᒍᑦ

uˈvaɡut

Tên

ᐊᑎᖅ

aˈtiq

Người

ᐃᓄᒃ

inuk

Đầu

ᓂᐊᖁᖅ

niaquq

Mắt

ᐃᔨ

iji

Tai

ᓯᐅᑦ

siut

Mũi

ᕿᖓᖅ

qiŋaq

Miệng

ᖃᓂᖅ

qaniq

Răng

ᑭᒍᑎᒃ

kiɡutik

Lưỡi

ᐅᖃᖅ

uqaq

Tay

ᐊᒡᒑᖅ

aɡːaːq

Bàn chân

ᐃᑎᒐᒃ

itiɡak

Tim

ᐆᒻᒪᑦ

uːmːat

Xương

ᓴᐅᓂᖅ

sauniq

Máu

ᐊᐅᒃ

auk

Phân

ᐊᓇᖅ

anaq

Yêu

ᓇᒡᓕᒍᓱᒃ-

naɡliɡusuk

Cây

ᓇᐹᖅᑐᖅ

napaːqtuq

Chó

ᕿᒻᒥᖅ

qimːiq

Mèo

ᐱᓯᒃᑎ

pisikti

Cá

ᐃᖃᓗᒃ

iqaluk

Chim

ᑎᖕᒥᐊᖅ

tiŋmiaq

Bướm

ᑕᕐᕋᓕᑭᑖᖅ

taʁːalikitaːq

Trứng

ᒪᓐᓂᒃ

manːik

Gấu

ᓇᓄᖅ

nanuq

Ngựa

ᕿᒻᒥᕐᔪᐊᖅ

qimːiʁjuaq

Nhà

ᐃᒡᓗ

iɡlu

Sữa

ᐃᒻᒧᒃ

imːuk

Mật ong

ᒥᓲᑦᑕᒐᖅ

misuːttaɡaq

Muối

ᑕᕆᐅᖅ

taʁiuq

Rượu vang

ᐅᐂᓂ

uvaːni

Sắt

ᓴᕕᕋᔭᒃ

saviʁajak

Bánh xe

ᐊᒃᓴᓗᐊᖅ

aksaluaq

Sách

ᕿᒥᕐᕈᐊᑦ

qimiʁːuat

Ăn

ᓂᕆ-

niʁi

Uống

ᐃᒥᖅ-

imiq

Ngủ

ᓯᓂᒃ

siˈnik

Một

ᐊᑕᐅᓯᖅ

atausiq

Hai

ᒪᕐᕈᒃ

maʁːuk

Ba

ᐱᖓᓱᑦ

piŋasut

Bốn

ᓯᑕᒪᑦ

sitamat

Năm

ᑕᓪᓕᒪᑦ

tallimat

Xin chào

ᐊᐃ

aj

Cảm ơn

ᓇᑯᕐᒦᒃ

nakuʁmiːk

Tốt

ᐱᐅᔪᖅ

piujuq

Mới

ᓄᑖᖅ

nutaːq

Đỏ

ᐊᐅᐸᖅᑐᖅ

aupaqtuq

Trắng

ᖃᑯᖅᑕᖅ

qakuqtaq

Đen

ᕿᕐᓂᖅᑐᖅ

qiʁniqtuq

Xanh lá

ᐆᔭᐅᔭᖅ

uːjaujaq

Xanh lam

ᑐᖑᔪᖅᑐᖅ

tuŋujuqtuq

Máy tính

ᖃᕋᓴᐅᔭᖅ

qaʁasaujaq

Trà

ᑏ

tiː

Cà phê

ᑳᐱ

kaːpi

Đường

ᓱᑲᖅ

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Eskimo-Aleut

Nghĩa Tiếng InuktitutTiếng InupiaqTiếng GreenlandTiếng Yupik Trung SiberiaTiếng Yupik Trung AlaskaTiếng QuechuaTiếng Tuvalu
Nước ᐃᒪᖅ /imaq/ imiq /imiq/ imeq /imeq/ мыӄ /mɨq/ meq /məq/ yaku /jaku/ vai /vai/
Lửa ᐃᑯᒪ /ikuma/ igniq /iɡniq/ inneq /inːeq/ кыныӄ /kɨnɨq/ keneq /kənəq/ nina /nina/ afi /afi/
Mặt trời ᓯᕿᓂᖅ /siqiniq/ siqiñiq /siqiɲiq/ seqineq /seqineq/ сиӄиныӄ /siqinɨq/ akerta /akəʁta/ inti /inti/ laa /laː/
Mặt trăng ᑕᖅᑭᖅ /taqːiq/ tatqiq /tatqiq/ qaammat /qaːmːat/ танӄиӄ /tanqiq/ iraluq /iraluq/ killa /kiʎa/ masina /masina/
Sao ᐅᓪᓗᕆᐊᖅ /ulːuʁiaq/ uvluġiaq /uvluʁiaq/ ulloriaq /uɬːoʁiaq/ иӷалыӄытаӄ /iɣalɨqɨtaq/ agyaq /aɣjaq/ quyllur /ˈqujʎuɾ/ fetū /fetuː/
Đêm ᐅᓐᓄᐊᖅ /unːuaq/ unnuaq /unːuaq/ unnuaq /unːuaq/ унук /unuk/ unuk /unuk/ tuta /tuta/ pō /poː/
Mưa ᓯᐊᓗᒃ /sialuk/ siḷaluk /siʎaluk/ sialuk /sialuk/ ныпсюк /nɨpsjuk/ ellalluk /əɬːaɬuk/ para /ˈpaɾa/ ua /ua/
Tuyết ᐊᐳᑦ /aput/ apun /apun/ aput /aput/ анигу /aniɣu/ qanikcaq /qaniktʃaq/ ritʼi /ɾitʼi/ kiona /kiona/
Trang 1/10

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Inuktitut
ᐅᕙᖓ ᑐᔪᕐᒥᕕᒃ ᓴᓂᐊᓂ ᓂᐅᕕᕐᕕᒥ ᑕᑯᔭᕋ ᐊᑎᒋᒃ ᐊᑎᓯᒪᓂᐊᕐᓗᒍ
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap