Pidgin

Tiếng Creole Hawaii

Creole gốc Anh

Ngữ hệCreole gốc Anh Người nói~600K Chữ viếtLatin Quốc giaHoa Kỳ (Hawaii) Ngôn ngữ chính thứcKhông Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3hwc

Tiếng Creole Hawaii (Pidgin) phát triển trên các đồn điền mía từ sự tiếp xúc giữa tiếng Anh, Hawaii, Bồ Đào Nha, Nhật, Trung Quốc và Filipino.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Creole Hawaii →

87 từ cốt lõi trong tiếng Creole Hawaii

Nước

wata

wɑtə

Lửa

faia

fɑɪə

Mặt trời

san

sɑn

Mặt trăng

mun

muːn

Sao

star

staɹ

Đêm

nait

nait

Mưa

rain

ɹeɪn

Tuyết

snow

snoʊ

Gió

wind

wɪn

Đất

graun

ɡɹaʊn

Đá

stone

stoʊn

Núi

mountain

maʊntən

Biển

ocean

oʊʃən

Mẹ

madda

mɑdə

Cha

fadda

fɑdə

Con gái

dawta

dɑːtə

Tôi

I

ai

Bạn

you

ju

Chúng ta

we

wi

Tên

name

neɪm

Đầu

head

hɛd

Mắt

eye

aɪ

Tai

ear

iɚ

Mũi

nose

noʊz

Miệng

mout

maʊt

Răng

tut

tut

Lưỡi

tang

tæŋ

Tay

hand

hænd

Bàn chân

foot

fut

Tim

haht

hɑːt

Xương

bone

boʊn

Máu

blad

blæd

Phân

doodoo

dudu

Yêu

love

lʌv

Cây

tree

tɹiː

Chó

dawg

dɔːɡ

Mèo

cat

kæt

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɜd

Bướm

buttafly

bʌtəflaɪ

Trứng

eg

ɛɡ

Gấu

bear

bɛɹ

Ngựa

horse

hɔɹs

Nhà

house

haʊs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

honey

hʌni

Muối

salt

sɑlt

Rượu vang

wine

waɪn

Sô-cô-la

chocolate

Sắt

iron

aɪən

Bánh xe

wheel

wiːl

Lụa

silk

sɪlk

Sách

book

buk

Ăn

eat

iːt

Uống

drink

dɹɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

wan

wɑn

Hai

two

tu

Ba

three

tɹi

Bốn

four

foɹ

Năm

faiv

faiv

Trăm

hundred

ˈhʌndɹəd

Xin chào

howzit

haʊzɪt

Cảm ơn

tanks

tæŋks

Tốt

good

ɡʊd

Mới

new

nu

Đỏ

red

ɹɛd

Trắng

white

waɪt

Đen

black

blæk

Xanh lá

green

ɡɹiːn

Xanh lam

blue

bluː

99

ninety nine

nainti nain

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Creole gốc Anh

Nghĩa Tiếng Creole HawaiiTiếng Anh PhilippinesTiếng Anh CanadaTiếng Anh NigeriaTiếng AnhTiếng Creole BahamaTiếng Anh Kenya
Nước wata /wɑtə/ water /ˈwɔtɚ/ water /ˈwɑɾɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ watah /wɑːtə/ water /ˈwɔːtə/
Lửa faia /fɑɪə/ fire /faɪɚ/ fire /ˈfaɪɚ/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fyah /fajə/ fire /faɪə/
Mặt trời san /sɑn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sɔn/ sun /sʌn/ son /sɔn/ sun /sʌn/
Mặt trăng mun /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /staɹ/ star /stɑr/ star /stɑɹ/ star /staː/ star /stɑːɹ/ star /stɑː/ star /staː/
Đêm nait /nait/ night /naɪt/ night /nʌɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/
Mưa rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeːn/ rain /ɹeɪn/ rain /reɪn/ rain /ɹeːn/
Tuyết snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoː/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoː/
Trang 1/9

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Creole Hawaii
I like try on da suit I wen see inside da shop across from da hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Tiếng Creole Hawaii
I like try on da suit I wen see inside da shop across from da hotel
Mi waan try on di suit weh mi did si inna di shop cross from di hotel
I wan try di suit wey I see for di shop for front of di hotel
Mi laik traim dispela sut mi lukim long stua long het bilong hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap