Naijá

Tiếng Pidgin Nigeria

Creole gốc Anh

Ngữ hệCreole gốc Anh Người nói~75M Chữ viếtLatin Quốc giaNigeria Ngôn ngữ chính thứcKhông Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3pcm

Tiếng Pidgin Nigeria đóng vai trò ngôn ngữ giao tiếp chung cho khoảng một nửa dân số Nigeria. BBC ra mắt dịch vụ tin tức tiếng Pidgin Nigeria năm 2017.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Pidgin Nigeria →

87 từ cốt lõi trong tiếng Pidgin Nigeria

Nước

wọtá

wɔta

Lửa

faya

faja

Mặt trời

sọn

sɔn

Mặt trăng

mun

mun

Sao

star

staː

Đêm

nait

nait

Mưa

rain

reːn

Tuyết

snow

sno

Gió

win

win

Đất

graun

ɡraʊn

Đá

ston

ston

Núi

mountin

maʊntin

Biển

sea

si

Mẹ

mama

mama

Cha

papa

papa

Con gái

girl pikin

ɡɛl pikin

Tôi

A

a

Bạn

you

ju

Chúng ta

wi

wi

Tên

nem

nɛm

Người

pesin

pɛsin

Đầu

head

hɛd

Mắt

ai

aɪ

Tai

ear

ia

Mũi

nose

noːs

Miệng

mout

maʊt

Răng

tit

tit

Lưỡi

tong

tɔŋ

Tay

hand

hand

Bàn chân

leg

lɛɡ

Tim

hat

hat

Xương

bón

bɔn

Máu

blod

blɔd

Phân

shit

ʃit

Yêu

lọv

lɔv

Cây

tri

tɾi

Chó

dọg

dɔɡ

Mèo

pus

pus

Cá

fish

fiʃ

Chim

bird

bɛd

Trứng

egg

ɛɡ

Gấu

bear

bɛ

Ngựa

horse

hɔs

Nhà

haus

haʊs

Sữa

milk

milk

Mật ong

honey

hɔni

Muối

salt

sɔlt

Rượu vang

wine

waɪn

Gạo

rais

rais

Sô-cô-la

chocolate

Sắt

iron

aiɔn

Bánh xe

wil

wil

Lụa

silk

silk

Sách

buk

buk

Ăn

chọp

tʃɔp

Uống

drink

dɾiŋk

Ngủ

slip

slip

Một

wan

wan

Hai

tu

tu

Ba

tri

tri

Bốn

fo

fɔ

Năm

faiv

faiv

Trăm

hundred

hɔndrɛd

Xin chào

how far

haʊ faː

Cảm ơn

tenki

tɛnki

Tốt

fain

faɪn

Mới

new

nju

Đỏ

red

rɛd

Trắng

white

waɪt

Đen

black

blak

Xanh lá

green

ɡrin

Xanh lam

blue

blu

Máy tính

kọmputa

kɔmpútà

Wifi

Wi-Fi

Trà

tea

ti

Cà phê

coffee

kɔfi

Cam

orenj

ɔˈrɛndʒ

99

ninty-nine

nainti nain

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Creole gốc Anh

Nghĩa Tiếng Pidgin NigeriaTiếng KrioTiếng BislamaTiếng Anh NigeriaTiếng Creole HawaiiTiếng Creole Eo TorresTiếng Creole Bahama
Nước wọtá /wɔta/ wata /ˈwata/ wota /wota/ water /ˈwɔːtə/ wata /wɑtə/ woda /woda/ watah /wɑːtə/
Lửa faya /faja/ faya /ˈfaja/ faea /faea/ fire /faɪə/ faia /fɑɪə/ paya /paja/ fyah /fajə/
Mặt trời sọn /sɔn/ san /san/ san /san/ sun /sɔn/ san /sɑn/ san /san/ son /sɔn/
Mặt trăng mun /mun/ mun /mun/ mun /mun/ moon /muːn/ mun /muːn/ mun /mun/ moon /muːn/
Sao star /staː/ sta /sta/ sta /sta/ star /staː/ star /staɹ/ sta /sta/ star /stɑː/
Đêm nait /nait/ nɛt /nɛt/ naet /naet/ night /naɪt/ nait /nait/ nait /nait/ night /naɪt/
Mưa rain /reːn/ ren /rɛn/ ren /rɛn/ rain /ɹeːn/ rain /ɹeɪn/ ren /ren/ rain /reɪn/
Tuyết snow /sno/ sno /sno/ sno /sno/ snow /snoː/ snow /snoʊ/ — snow /snoʊ/
Trang 1/10

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Pidgin Nigeria
I wan try di suit wey I see for di shop for front of di hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

I like try on da suit I wen see inside da shop across from da hotel
Mi waan try on di suit weh mi did si inna di shop cross from di hotel
Tiếng Pidgin Nigeria
I wan try di suit wey I see for di shop for front of di hotel
Mi laik traim dispela sut mi lukim long stua long het bilong hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap