English

Tiếng Anh

German

Ngữ hệGerman Người nói~380M L1 + ~1.5B tổng (có L2) Chữ viếtLatin Quốc giaAnh Quốc, Hoa Kỳ, Canada, Úc, New Zealand, Ireland, Nam Phi, Ấn Độ Ngôn ngữ chính thứcAnh Quốc, Hoa Kỳ Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3eng

Tiếng Anh là ngôn ngữ Tây Germanic đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp quốc tế thông qua chủ nghĩa thực dân Anh và ảnh hưởng văn hóa Mỹ.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Anh →

87 từ cốt lõi trong tiếng Anh

Nước

water

ˈwɔːtə

Lửa

fire

faɪə

Mặt trời

sun

sʌn

Mặt trăng

moon

muːn

Sao

star

stɑːɹ

Đêm

night

naɪt

Mưa

rain

ɹeɪn

Tuyết

snow

snoʊ

Gió

wind

wɪnd

Đất

earth

ɜːθ

Đá

stone

stoʊn

Núi

mountain

ˈmaʊntɪn

Biển

sea

siː

Mẹ

mother

ˈmʌðə

Cha

father

ˈfɑːðə

Con gái

daughter

ˈdɔːtə

Tôi

I

aɪ

Bạn

you

juː

Chúng ta

we

wiː

Tên

name

neɪm

Người

person

ˈpɜːsən

Đầu

head

hɛd

Mắt

eye

aɪ

Tai

ear

ɪɚ

Mũi

nose

noʊz

Miệng

mouth

maʊθ

Răng

tooth

tuːθ

Lưỡi

tongue

tʌŋ

Tay

hand

hænd

Bàn chân

foot

fʊt

Tim

heart

hɑːt

Xương

bone

boʊn

Máu

blood

blʌd

Phân

poop

puːp

Yêu

love

lʌv

Cây

tree

tɹiː

Chó

dog

dɒɡ

Mèo

cat

kæt

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɜːɹd

Bướm

butterfly

ˈbʌtəflaɪ

Trứng

egg

ɛɡ

Gấu

bear

bɛə

Ngựa

horse

hɔːs

Nhà

house

haʊs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

honey

ˈhʌni

Muối

salt

sɔːlt

Rượu vang

wine

waɪn

Gạo

rice

ɹaɪs

Sô-cô-la

chocolate

ˈtʃɒklət

Sắt

iron

ˈaɪən

Bánh xe

wheel

wiːl

Lụa

silk

sɪlk

Sách

book

bʊk

Ăn

eat

iːt

Uống

drink

dɹɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

one

wʌn

Hai

two

tuː

Ba

three

θɹiː

Bốn

four

fɔːɹ

Năm

five

faɪv

Trăm

hundred

ˈhʌndɹəd

Xin chào

hello

həˈləʊ

Cảm ơn

thank you

θæŋk juː

Tốt

good

ɡʊd

Mới

new

njuː

Đỏ

red

ɹɛd

Trắng

white

waɪt

Đen

black

blæk

Xanh lá

green

ɡɹiːn

Xanh lam

blue

bluː

Chim cu cu

cuckoo

ˈkʊkuː

Gâu gâu

woof

wʊf

Ò ó o

cock-a-doodle-doo

ˌkɒkəduːdlˈduː

Máy tính

computer

kəmˈpjuːtə

Wifi

Wi-Fi

ˈwaɪfaɪ

Sushi

sushi

ˈsuːʃi

Trà

tea

tiː

Cà phê

coffee

ˈkɒfi

Đường

sugar

ˈʃʊɡə

Cam

orange

ˈɒɹɪndʒ

99

ninety-nine

ˈnaɪnti ˈnaɪn

Dopamine

dopamine

ˈdoʊpəmiːn

Dấu @

at

æt

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng AnhTiếng Anh West CountryTiếng Anh KenyaTiếng Anh ManchesterTiếng Anh xứ WalesTiếng Anh GhanaTiếng Anh Canada
Nước water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtɐ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɑɾɚ/
Lửa fire /faɪə/ fire /faɪɚ/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /ˈfaɪɚ/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʊn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /stɑːɹ/ star /stɑːɹ/ star /staː/ star /staː/ star /staː/ star /staː/ star /stɑɹ/
Đêm night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /nʌɪt/
Mưa rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeːn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɾeɪn/ rain /ɹeːn/ rain /ɹeɪn/
Tuyết snow /snoʊ/ snow /snəʊ/ snow /snoː/ snow /snəʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoː/ snow /snoʊ/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Anh
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
Je voudrais essayer un costume que j' ai vu dans un magasin en face de l'hôtel
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg sá í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
Tiếng Anh
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap