中世日本語

Tiếng Nhật Trung cổ

Ngữ hệ Nhật Bản · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgữ hệ Nhật Bản Người nóiđã tuyệt chủng (~1185-1603 CN — Kamakura / Muromachi / Azuchi-Momoyama eras) Chữ viếtKanji + Hiragana + Katakana Quốc giaNhật Bản trung cổ Ngôn ngữ chính thứcKyoto Imperial court / Kamakura / Muromachi shogunates Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3ojp

Tiếng Nhật Trung đại (thời kỳ Kamakura/Muromachi, ~1185-1603) là giai đoạn chuyển tiếp giữa tiếng Nhật Cổ Hậu kỳ thời Heian và tiếng Nhật Cận đại Sơ kỳ thời Edo. Được chứng thực rõ nhất qua Heike Monogatari (~1240), Tsurezuregusa (1330), và đặc biệt là Vocabulario da Lingoa de Iapam (1603) do các nhà truyền giáo Dòng Tên biên soạn — bản ghi ngữ âm có hệ thống đầu tiên của tiếng Nhật. Các chuyển biến âm vị học: p → ɸ → h, đơn giản hóa nguyên âm đôi, chính quy hóa cách chia động từ.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Nhật Trung cổ →

87 từ cốt lõi trong tiếng Nhật Trung cổ

Nước

水

midu

Lửa

火

ɸi

Mặt trời

日

ɸi

Mặt trăng

月

tuki

Sao

星

ɸoɕi

Đêm

夜

joru

Mưa

雨

ame

Tuyết

雪

juki

Gió

風

kadze

Đất

土

tuti

Đá

石

iɕi

Núi

山

jama

Biển

海

umi

Mẹ

母

ɸaɸa

Cha

父

titi

Con gái

娘

musume

Tôi

我

waɾe

Bạn

汝

nandʑi

Chúng ta

我等

waɾeɾa

Tên

名

na

Người

人

ɸito

Đầu

頭

kaɕiɾa

Mắt

目

me

Tai

耳

mimi

Mũi

鼻

ɸana

Miệng

口

kutɕi

Răng

齒

ha

Lưỡi

舌

ɕita

Tay

手

te

Bàn chân

足

aɕi

Tim

心

kokoɾo

Xương

骨

ɸone

Máu

血

tɕi

Phân

くそ

kuso

Yêu

愛

ai

Cây

木

ki

Chó

犬

inu

Mèo

貓

neko

Cá

魚

uwo

Chim

鳥

toɾi

Trứng

卵

tamaɡo

Gấu

熊

kuma

Ngựa

馬

uma

Nhà

家

iɸe

Sữa

乳

tɕitɕi

Mật ong

蜜

mitu

Muối

塩

ɕiwo

Gạo

米

kome

Sắt

鉄

kuɾoɡane

Bánh xe

輪

wa

Lụa

絹

kinu

Sách

文

ɸumi

Ăn

食ふ

kuɸu

Uống

飲む

nomu

Ngủ

寢る

nuru

Một

一つ

ɸitotu

Hai

二

ni

Ba

三

mitsu

Bốn

四

jotsu

Năm

五つ

itutu

Trăm

百

momo

Xin chào

御機嫌よろしう

ɡokiɡen joroɕiu

Cảm ơn

忝し

katadʑikenaɕi

Tốt

良し

joɕi

Mới

新し

ataɾaɕi

Đỏ

赤し

akaɕi

Trắng

白し

ɕiɾoɕi

Đen

黒し

kuɾoɕi

Xanh lá

緑

midoɾi

Chim cu cu

ほととぎす

ɸototoɡisu

Ò ó o

かげんろ

kaɡeɴro

Máy tính

算盤

soɾobaɴ

Sushi

鮓

suɕi

Trà

茶

Đường

砂糖

Cam

蜜柑

mikkan

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngữ hệ Nhật Bản

Nghĩa Tiếng Nhật Trung cổTiếng Nhật thời HeianHán văn huấn đọcTiếng Nhật cổTiếng Nhật thời EdoTiếng NhậtTiếng Nhật Osaka
Nước 水 /midu/ 水 /midu/ 水 /mizɯ/ 水 /midu/ 水 /midzɯ/ 水 /mizɯ/ 水 /mizɯ/
Lửa 火 /ɸi/ 火 /ɸi/ 火 /hi/ 火 /pi/ 火 /hi/ 火 /hi/ 火 /hi/
Mặt trời 日 /ɸi/ 日 /ɸi/ 日 /hi/ 日 /pi/ 日 /hi/ 日 /hi/ 日 /hi/
Mặt trăng 月 /tuki/ 月 /tukï/ 月 /tsɯki/ 月 /tukï/ 月 /tsɯki/ 月 /tsɯki/ 月 /tsɯki/
Sao 星 /ɸoɕi/ 星 /ɸosi/ 星 /hoɕi/ 星 /posi/ 星 /hoɕi/ 星 /hoɕi/ 星 /hoɕi/
Đêm 夜 /joru/ 夜 /joru/ 夜 /joru/ 夜 /jo/ 夜 /joɾɯ/ 夜 /joɾɯ/ 夜 /joɾɯ/
Mưa 雨 /ame/ 雨 /ame/ 雨 /ame/ 雨 /amə/ 雨 /ame/ 雨 /ame/ 雨 /ame/
Tuyết 雪 /juki/ 雪 /juki/ 雪 /jɯki/ 雪 /juki/ 雪 /jɯki/ 雪 /jɯki/ 雪 /jɯki/
Trang 1/10

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap