Ngôn ngữ
English
日本語
한국어
中文
粤语
Tiếng Việt
ไทย
Indonesia
हिन्दी
Deutsch
Français
Italiano
Español
Português
Русский
Українська
العربية
עברית
Kiswahili
Từ vựng › Gâu gâu
“Gâu gâu” trong 232 ngôn ngữ
232 ngôn ngữ
Từ tượng thanh cho tiếng chó sủa — dạng mô phỏng quy ước của mỗi ngôn ngữ (Anh 'woof', Nhật ワンワン, Hán 汪汪). KHÔNG phải động từ 'sủa'.
Ngôn ngữ lớn
Tiếng Anhwoof
/wʊf/
giống nhau ở 26 nơi
Tiếng Trung汪汪
/waŋ˥ waŋ˥/
3 cách viết khác nhau
भौं भौं
/bʱɔ̃ː bʱɔ̃ː/
Tiếng Ả Rập chuẩnهَوْ هَوْ
/haw haw/
giống nhau ở 12 nơi
Tiếng Phápouaf ouaf
/waf waf/
giống nhau ở 8 nơi
ঘেউ ঘেউ
/ɡʱew ɡʱew/
بھَو بھَو
/bʱəʊ bʱəʊ/
Tiếng Bồ Đào Nhaau au
/aw aw/
giống nhau ở 5 nơi
гав-гав
/ɡaf ɡaf/
guk guk
/ɡuk ɡuk/
Tiếng Tây Ban Nhaguau guau
/ɡwau ɡwau/
giống nhau ở 14 nơi
Tiếng Đứcwau wau
/vaʊ vaʊ/
giống nhau ở 3 nơi
Tiếng Nhậtワンワン
/waɴwaɴ/
giống nhau ở 8 nơi
واق واق
/vɒːɢ vɒːɢ/
Tiếng Việtgâu gâu
/ɣəw˧ ɣəw˧/
2 cách đọc cùng một chữ
hav hav
/hav hav/
भो भो
/bʱoː bʱoː/
భౌ భౌ
/bʱau bʱau/
aw aw
/ʔaw ʔaw/
Tiếng Hàn멍멍
/mʌŋmʌŋ/
2 cách đọc cùng một chữ
வள் வள்
/ʋaɭ ʋaɭ/
wow wow
gonggong
/ɡɔŋɡɔŋ/
bau bau
/baw baw/
Đông Á (6)
웡웡
/wəŋwəŋ/
au au
/aw aw/
хав хав
/xaw xaw/
わうわう
/wauwau/
わうわう
/wauwau/
わうわう
/wauwau/
Đông Nam Á (6)
gogog
/ˈɡɔɡɔɡ/
kong kong
/kɔŋ kɔŋ/
woof
/wʊf/
aw aw
/ʔaw ʔaw/
kaung
/kaʊŋ/
โฮ่ง ๆ
/hoːŋ˥˩ hoːŋ˥˩/
Nam Á (5)
भौ भौ
/bʱʌu bʱʌu/
බුඃ බුඃ
/buh buh/
ಬೌ ಬೌ
/bau bau/
ബൗ ബൗ
/bau bau/
ভৌ ভৌ
/bʱoʊ bʱoʊ/
Trung Đông và Trung Á (12)
հաֆ հաֆ
/hɑf hɑf/
ham-ham
/hɑm hɑm/
هَوْ هَوْ
/haw haw/
הַב הַב
/hav hav/
هَوْ هَوْ
/haw haw/
шәу-шәу
/ʃæw ʃæw/
هَوْ هَوْ
/haw haw/
هَوْ هَوْ
/haw haw/
ھاۋ-ھاۋ
hew-hew
vov-vov
/vɒv vɒv/
هَوْ هَوْ
/haw haw/
Châu Âu (48)
ham ham
/ham ham/
ham ham
/ham ham/
هَوْ هَوْ
/haw haw/
hau hau
/xau xau/
гаў-гаў
/ɣau ɣau/
woef
vau vau
/ʋau ʋau/
бау бау
/bau bau/
vau vau
/ʋau ʋau/
haf haf
/ɦaf ɦaf/
vov vov
/vɒu vɒu/
auh auh
/ɑuh ɑuh/
voff voff
/vɔfː vɔfː/
vau vau
/vɒu vɒu/
γαβ γαβ
/ɣav ɣav/
voff voff
/vɔfː vɔfː/
bhuf bhuf
/wʊf wʊf/
vau vau
/vau vau/
vau vau
au au
/ɐu ɐu/
ouaf ouaf
/waf waf/
wau wau
/vaʊ vaʊ/
voff voff
/vɔf vɔf/
vov
/ʋuːʋ/
Tiếng Hà Lanwaf waf
/ʋɑf ʋɑf/
2 cách đọc cùng một chữ
һау
ав
/av/
ау-ау
/au au/
ув
/uʋ/
ав ав
/af af/
bau-bau
wouf wouf
/wuf wuf/
hau hau
/hɑu hɑu/
ham ham
/ham ham/
ав ав
/aʋ aʋ/
haf haf
/ɦaf ɦaf/
hov hov
/xɔʋ xɔʋ/
voff voff
/vɔf vɔf/
boj boj
/boj boj/
Tiếng Catalanbub-bub
/bup bup/
2 cách đọc cùng một chữ
guau guau
/ɡwaw ɡwaw/
au au
/au au/
guau
guau guau
гав-гав
/ɦɑu ɦɑu/
wowff
/wʌuf/
wff wff
/ʊf ʊf/
af af
/af af/
Châu Phi (4)
ouaf ouaf
/waf waf/
woof
/wʊf/
هَوْ هَوْ
/haw haw/
woef woef
/vuf vuf/
Bắc Mỹ (4)
guau guau
/ɡwau ɡwau/
האַוו האַוו
/hav hav/
mu
hau hau
Mỹ Latinh (6)
guau guau
/ɡwau ɡwau/
guau guau
/ɡwau ɡwau/
guau guau
/ɡwau ɡwau/
guau guau
/ɡwau ɡwau/
guau guau
/ɡwau ɡwau/
guau guau
/ɡwau ɡwau/
Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (2)
Siberia và Bắc Á (1)
Ngôn ngữ cổ (6)
40–30cBCE
*qawqaw
/qawqaw/
8cBCE–6cCE
αὖ αὖ
/au̯ au̯/
7cBCE–6cCE
bau bau
/bau̯ bau̯/
8–12c
びよびよ
/bijobijo/
13–20c
呴呴
/ɣəw˧ ɣəw˧/
16–17c
bowgh-wawgh
Tất cả 87 từ
Nước
Lửa
Mặt trời
Mặt trăng
Sao
Đêm
Mưa
Tuyết
Gió
Đất
Đá
Núi
Biển
Mẹ
Cha
Con gái
Tôi
Bạn
Chúng ta
Tên
Người
Đầu
Mắt
Tai
Mũi
Miệng
Răng
Lưỡi
Tay
Bàn chân
Tim
Xương
Máu
Phân
Yêu
Cây
Chó
Mèo
Cá
Chim
Bướm
Trứng
Gấu
Ngựa
Nhà
Sữa
Mật ong
Muối
Rượu vang
Gạo
Sô-cô-la
Sắt
Bánh xe
Lụa
Sách
Ăn
Uống
Ngủ
Một
Hai
Ba
Bốn
Năm
Trăm
Xin chào
Cảm ơn
Tốt
Mới
Đỏ
Trắng
Đen
Xanh lá
Xanh lam
Chim cu cu
Ò ó o
Máy tính
Wifi
Sushi
Trà
Cà phê
Đường
Cam
99
Dopamine
Dấu @
Tiếng cười trên mạng