“Ò ó o” trong 179 ngôn ngữ

179 ngôn ngữ

Ò ó o — cách viết quy ước mô phỏng tiếng gà trống gáy trong ngôn ngữ này. Chính từ tượng thanh như sách thiếu nhi hay từ điển in ra: không phải động từ 'gáy', không phải từ chỉ con gà trống, cũng không phải ký âm tiếng gà thật.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

cock-a-doodle-doo

/ˌkɒkəduːdlˈduː/

7 cách đọc cùng một chữ

Đông Á (1)

Đông Nam Á (7)

Sunda

kongkorongok

/kɔŋkoroŋɔk/

Tiếng Thái

เอ้กอี๊เอ้กเอ้ก

/ʔeːk˥˩ ʔiː˦˥ ʔeːk˥˩ ʔeːk˥˩/

Nam Á (3)

Trung Đông và Trung Á (6)

Châu Âu (48)

Faroe

kakkulárakó

/ˈkakːʊˌlɔaraˈkɔu/

Châu Phi (5)

Bắc Mỹ (3)

Mỹ Latinh (6)

Ngôn ngữ cổ (4)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap