Baso Pelembang

Tiếng Musi

Nam Đảo

Ngữ hệNam Đảo Người nói~3.1M Chữ viếtLatin Quốc giaIndonesia Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Indonesia là ngôn ngữ chính thức duy nhất; các ngôn ngữ vùng được bảo hộ theo Điều 32 Hiến pháp) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3mui

Tiếng Musi (tiếng Mã Lai Palembang, tự gọi là Baso Pelembang) là một biến thể tiếng Mã Lai thuộc ngữ hệ Nam Đảo, được khoảng 3,1 triệu người sử dụng tại vùng Nam Sumatra của Indonesia, tập trung chủ yếu ở thành phố Palembang. Palembang là kinh đô lịch sử của Đế quốc Srivijaya (thế kỷ 7-13 CN), một trong những nhà nước Mã Lai theo Ấn Độ giáo - Phật giáo lớn sớm nhất của Đông Nam Á, và tiếng Musi cho đến ngày nay vẫn là một ngôn ngữ giao tiếp chung (lingua franca) quan trọng của Nam Sumatra. Về mặt ngôn ngữ học, tiếng Musi là một phần của chuỗi liên tục Mã Lai nhưng mang những đặc điểm âm vị học riêng của Nam Sumatra (chẳng hạn -a → -o ở âm tiết cuối, ví dụ apa → apo "gì") và có những khác biệt từ vựng đáng kể so với tiếng Indonesia/Mã Lai chuẩn. Vương quốc Hồi giáo Palembang (1659-1825) đã duy trì sự hỗ trợ văn hóa liên tục cho tiếng Musi.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Musi →

87 từ cốt lõi trong tiếng Musi

Nước

ayek

ajek

Lửa

api

api

Mặt trời

matahari

matahari

Mặt trăng

bulan

bulan

Sao

bintang

bintaŋ

Đêm

malem

maləm

Mưa

ujan

uˈdʒan

Gió

angin

aŋin

Đất

tanah

tanah

Đá

batu

batu

Núi

gunung

ɡunuŋ

Biển

laot

laot

Mẹ

mak

mak

Cha

bapak

bapak

Tôi

aku

aku

Bạn

kau

kau

Chúng ta

kito / kami

kito / kami

Tên

namo

namo

Người

wong

woŋ

Đầu

palak

palak

Mắt

mato

mato

Tai

telingo

teliŋo

Mũi

idung

iduŋ

Miệng

mulut

mulut

Răng

gigi

ɡiɡi

Lưỡi

lidah

lidah

Tay

tangan

taŋan

Tim

hati

hati

Xương

tulang

tulaŋ

Máu

darah

darah

Phân

taik

taik

Yêu

sayang

sajaŋ

Cây

kayu

kaju

Chó

anjing

andʒiŋ

Mèo

kucing

kutʃiŋ

Cá

ikan

ˈikan

Chim

burung

buruŋ

Trứng

telok

telok

Nhà

rumah

rumah

Sữa

susu

susu

Muối

garam

ɡaram

Gạo

beras

bəras

Sô-cô-la

coklat

tʃoklat

Sắt

besi

bəsi

Sách

buku

buku

Ăn

makan

makan

Uống

minum

minum

Ngủ

tido

tido

Một

siko

siko

Hai

duo

duo

Ba

tigo

tiɡo

Bốn

empat

əmpat

Năm

limo

limo

Trăm

seratus

səratus

Xin chào

halo

halo

Cảm ơn

terimo kasih

terimo kasih

Tốt

bagus

baɡus

Mới

anyar

aɲar

Đỏ

merah

ˈmerah

Trắng

putih

putih

Đen

item

itəm

Xanh lá

ijo

idʒo

Máy tính

komputer

komˈputər

Sushi

sushi

ˈsuʃi

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Nam Đảo

Nghĩa Tiếng MusiTiếng Mã Lai cổTiếng Mã Lai Bắc MalukuTiếng IndonesiaTiếng Mã Lai AmbonTiếng Mã LaiTiếng Minangkabau
Nước ayek /ajek/ air /air/ aer /aer/ air /ˈair/ aer /aer/ air /ˈair/ aia /aia/
Lửa api /api/ api /api/ api /api/ api /api/ api /api/ api /api/ api /api/
Mặt trời matahari /matahari/ matari /matari/ matahari /matahari/ matahari /matahari/ matahari /matahari/ matahari /matahari/ matoari /matoaɾi/
Mặt trăng bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ bulang /bulaŋ/ bulan /bulan/ bulan /bulan/
Sao bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/
Đêm malem /maləm/ malam /malam/ malam /malam/ malam /ˈmalam/ malang /malaŋ/ malam /ˈmalam/ malam /malam/
Mưa ujan /uˈdʒan/ — ujang /uˈdʒaŋ/ hujan /ˈhudʒan/ ujang /udʒaŋ/ hujan /ˈhudʒan/ ujan /ˈudʒan/
Gió angin /aŋin/ — angin /aŋin/ angin /ˈaŋin/ anging /aŋiŋ/ angin /ˈaŋin/ angin /aŋin/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap