Español guatemalteco

Tiếng Tây Ban Nha Guatemala

Roman

Ngữ hệRoman Người nói~16M Chữ viếtLatin Quốc giaGuatemala Ngôn ngữ chính thứcCó

Tiếng Tây Ban Nha Guatemala (tiếng Tây Ban Nha: español guatemalteco; mã vùng es-GT) là biến thể tiếng Tây Ban Nha toàn quốc tại Guatemala, nơi nó cùng tồn tại với 22 ngôn ngữ Maya, tiếng Xinka và tiếng Garifuna. Biến thể này thuộc tiếng Tây Ban Nha Trung Mỹ và nhìn chung có seseo cùng yeísmo; lời nói vùng cao có xu hướng bảo tồn /s/ cuối âm tiết rõ hơn các biến thể Caribe, trong khi /n/ cuối từ có thể được ngạc hóa mềm và /b d g/ giữa hai nguyên âm trải qua quá trình suy yếu phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha. Hệ thống xưng hô nổi bật với vos và các dạng động từ voseo tương ứng bên cạnh usted; vai trò của tú thay đổi theo vùng, mức độ trang trọng và người nói. Sự tiếp xúc lâu dài với các ngôn ngữ Maya đã ảnh hưởng đến phát âm, từ vựng và diễn ngôn địa phương, đặc biệt ở người song ngữ. Văn viết theo chính tả tiếng Tây Ban Nha chuẩn và có một lớp từ ngữ đặc trưng dễ nhận biết của Guatemala.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Tây Ban Nha Guatemala →

87 từ cốt lõi trong tiếng Tây Ban Nha Guatemala

Nước

agua

ˈaɣwa

Lửa

fuego

ˈfweɣo

Mặt trời

sol

sol

Mặt trăng

luna

ˈluna

Sao

estrella

esˈtɾea

Đêm

noche

ˈnotʃe

Mưa

lluvia

ˈʝuβja

Tuyết

nieve

ˈnjeβe

Gió

viento

ˈbjento

Đất

tierra

ˈtjera

Đá

piedra

ˈpjeðɾa

Núi

montaña

monˈtaɲa

Biển

mar

maɾ

Mẹ

madre

ˈmaðɾe

Cha

padre

ˈpaðɾe

Con gái

hija

ˈiha

Tôi

yo

ʝo

Bạn

vos

bos

Chúng ta

nosotros

noˈsotɾos

Tên

nombre

ˈnombɾe

Người

persona

peɾˈsona

Đầu

cabeza

kaˈβesa

Mắt

ojo

ˈoho

Tai

oreja

oˈɾeha

Mũi

nariz

naˈɾis

Miệng

boca

ˈboka

Răng

diente

ˈdjente

Lưỡi

lengua

ˈleŋɡwa

Tay

mano

ˈmano

Bàn chân

pie

pje

Tim

corazón

koɾaˈson

Xương

hueso

ˈweso

Máu

sangre

ˈsaŋɡɾe

Phân

caca

ˈkaka

Yêu

amor

aˈmoɾ

Cây

árbol

ˈaɾβol

Chó

perro

ˈpero

Mèo

gato

ˈɡato

Cá

pez

pes

Chim

pájaro

ˈpahaɾo

Bướm

mariposa

maɾiˈposa

Trứng

huevo

ˈweβo

Gấu

oso

ˈoso

Ngựa

caballo

kaˈβajo

Nhà

casa

ˈkasa

Sữa

leche

ˈletʃe

Mật ong

miel

mjel

Muối

sal

sal

Rượu vang

vino

ˈbino

Gạo

arroz

aˈros

Sô-cô-la

chocolate

tʃokoˈlate

Sắt

hierro

ˈʝero

Bánh xe

rueda

ˈrweða

Lụa

seda

ˈseða

Sách

libro

ˈliβɾo

Ăn

comer

koˈmeɾ

Uống

beber

beˈβeɾ

Ngủ

dormir

doɾˈmiɾ

Một

uno

ˈuno

Hai

dos

dos

Ba

tres

tɾes

Bốn

cuatro

ˈkwatɾo

Năm

cinco

ˈsinko

Trăm

cien

sjen

Xin chào

hola

ˈola

Cảm ơn

gracias

ˈɡɾasjas

Tốt

bueno

ˈbweno

Mới

nuevo

ˈnweβo

Đỏ

rojo

ˈroho

Trắng

blanco

ˈblaŋko

Đen

negro

ˈneɣɾo

Xanh lá

verde

ˈbeɾðe

Xanh lam

azul

aˈsul

Chim cu cu

pijuy

piˈhwi

Gâu gâu

guau guau

ɡwau ɡwau

Ò ó o

quiquiriquí

kikiɾiˈki

Máy tính

computadora

komputaˈðoɾa

Wifi

wifi

ˈwajfaj

Sushi

sushi

ˈsusi

Trà

té

te

Cà phê

café

kaˈfe

Đường

azúcar

aˈsukaɾ

Cam

naranja

naˈɾaŋha

99

noventa y nueve

noˈβenta i ˈnweβe

Dopamine

dopamina

dopaˈmina

Dấu @

arroba

aˈroβa

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Roman

Nghĩa Tiếng Tây Ban Nha GuatemalaTiếng Tây Ban Nha HondurasTiếng Tây Ban Nha NicaraguaTiếng Tây Ban Nha Costa RicaTiếng Tây Ban Nha El SalvadorTiếng Tây Ban Nha ParaguayTiếng Tây Ban Nha Uruguay
Nước agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/
Lửa fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/
Sao estrella /esˈtɾea/ estrella /esˈtɾeʝa/ estrella /esˈtɾeʝa/ estrella /esˈtɾeʝa/ estrella /esˈtɾeʝa/ estrella /esˈtɾeʎa/ estrella /esˈtɾeʒa/
Đêm noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/
Mưa lluvia /ˈʝuβja/ lluvia /ˈʝuβja/ lluvia /ˈʝuβja/ lluvia /ˈʝuβja/ lluvia /ˈʝuβja/ lluvia /ˈʎuβja/ lluvia /ˈʒuβja/
Tuyết nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/
Trang 1/11

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap