Español puertorriqueño

Tiếng Tây Ban Nha Puerto Rico

Roman

Ngữ hệRoman Người nói~3.5M Chữ viếtLatin Quốc giaPuerto Rico Ngôn ngữ chính thứcTiếng Tây Ban Nha (đồng chính thức với tiếng Anh tại Puerto Rico)

Tiếng Tây Ban Nha Puerto Rico là một biến thể Caribe được sử dụng tại Puerto Rico và trong các cộng đồng kiều dân lớn, đặc biệt ở phần lục địa Hoa Kỳ. Cách phát âm thường có hiện tượng bật hơi hoặc mất /s/ cuối âm tiết, /n/ cuối từ thành âm mũi ngạc mềm [ŋ], /d/ giữa hai nguyên âm bị yếu đi và /x/ nhẹ gần giống [h]; /r/ cuối âm tiết có thể bên hóa thành [l], dù các đặc điểm này thay đổi theo vùng, phong cách và người nói. Nhịp điệu nhanh đặc trưng và ngữ điệu cuối ngữ đoạn cũng được nhận biết rộng rãi. Từ vựng lưu giữ các từ Taíno, phản ánh lịch sử văn hóa châu Phi và chứa nhiều từ vay mượn tiếng Anh được điều chỉnh theo tiếng Tây Ban Nha do tiếp xúc song ngữ lâu dài. Tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh đều là ngôn ngữ chính thức của chính quyền Puerto Rico, nhưng tiếng Tây Ban Nha chiếm ưu thế trong đời sống hằng ngày và phần lớn truyền thông địa phương.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Tây Ban Nha Puerto Rico →

87 từ cốt lõi trong tiếng Tây Ban Nha Puerto Rico

Nước

agua

ˈaɣwa

Lửa

fuego

ˈfweɣo

Mặt trời

sol

sol

Mặt trăng

luna

ˈluna

Sao

estrella

ehˈtɾeʝa

Đêm

noche

ˈnotʃe

Mưa

lluvia

ˈʝuβja

Tuyết

nieve

ˈnjeβe

Gió

viento

ˈbjento

Đất

tierra

ˈtjera

Đá

piedra

ˈpjeðɾa

Núi

montaña

monˈtaɲa

Biển

mar

mal

Mẹ

madre

ˈmaðɾe

Cha

padre

ˈpaðɾe

Con gái

hija

ˈiha

Tôi

yo

ʝo

Bạn

tú

tu

Chúng ta

nosotros

noˈsotɾoh

Tên

nombre

ˈnombɾe

Người

persona

peɾˈsona

Đầu

cabeza

kaˈβesa

Mắt

ojo

ˈoho

Tai

oreja

oˈɾeha

Mũi

nariz

naˈɾis

Miệng

boca

ˈboka

Răng

diente

ˈdjente

Lưỡi

lengua

ˈleŋɡwa

Tay

mano

ˈmano

Bàn chân

pie

pje

Tim

corazón

koɾaˈson

Xương

hueso

ˈweso

Máu

sangre

ˈsaŋɡɾe

Phân

caca

ˈkaka

Yêu

amor

aˈmol

Cây

árbol

ˈaɾβol

Chó

perro

ˈpero

Mèo

gato

ˈɡato

Cá

pez

peh

Chim

pájaro

ˈpahaɾo

Bướm

mariposa

maɾiˈposa

Trứng

huevo

ˈweβo

Gấu

oso

ˈoso

Ngựa

caballo

kaˈβaʝo

Nhà

casa

ˈkasa

Sữa

leche

ˈletʃe

Mật ong

miel

mjel

Muối

sal

sal

Rượu vang

vino

ˈbino

Gạo

arroz

aˈroh

Sô-cô-la

chocolate

tʃokoˈlate

Sắt

hierro

ˈʝero

Bánh xe

rueda

ˈrweða

Lụa

seda

ˈseða

Sách

libro

ˈliβɾo

Ăn

comer

koˈmel

Uống

beber

beˈβel

Ngủ

dormir

doɾˈmil

Một

uno

ˈuno

Hai

dos

doh

Ba

tres

tɾeh

Bốn

cuatro

ˈkwatɾo

Năm

cinco

ˈsinko

Trăm

cien

sjen

Xin chào

hola

ˈola

Cảm ơn

gracias

ˈɡɾasjah

Tốt

bueno

ˈbweno

Mới

nuevo

ˈnweβo

Đỏ

rojo

ˈroho

Trắng

blanco

ˈblaŋko

Đen

negro

ˈneɣɾo

Xanh lá

verde

ˈbeɾðe

Xanh lam

azul

aˈsul

Chim cu cu

pájaro bobo

ˈpahaɾo ˈβoβo

Gâu gâu

guau guau

ɡwau ɡwau

Ò ó o

quiquiriquí

kikiɾiˈki

Máy tính

computadora

komputaˈðoɾa

Wifi

wifi

ˈwajfaj

Sushi

sushi

ˈsusi

Trà

té

te

Cà phê

café

kaˈfe

Đường

azúcar

aˈsukal

Cam

china

ˈtʃina

99

noventa y nueve

noˈβenta i ˈnweβe

Dopamine

dopamina

dopaˈmina

Dấu @

arroba

aˈroβa

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Roman

Nghĩa Tiếng Tây Ban Nha Puerto RicoTiếng Tây Ban Nha DominicaTiếng Tây Ban Nha VenezuelaTiếng Tây Ban Nha PanamaTiếng Tây Ban Nha CubaTiếng Tây Ban Nha ChileTiếng Tây Ban Nha Ecuador
Nước agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/
Lửa fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/
Mặt trăng luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/
Sao estrella /ehˈtɾeʝa/ estrella /ehˈtɾeʝa/ estrella /ehˈtɾeʝa/ estrella /ehˈtɾeʝa/ estrella /ehˈtɾeʝa/ estrella /ehˈtɾeʝa/ estrella /esˈtɾeʝa/
Đêm noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/ noche /ˈnotʃe/
Mưa lluvia /ˈʝuβja/ lluvia /ˈʝuβja/ lluvia /ˈʝuβja/ lluvia /ˈʝuβja/ lluvia /ˈʝuβja/ lluvia /ˈʝuβja/ lluvia /ˈʝuβja/
Tuyết nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/ nieve /ˈnjeβe/
Trang 1/11

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap