भोजपुरी

Tiếng Bhojpuri

hệ Ấn-Âu (Ấn-Arya, phía đông)

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Ấn-Arya, phía đông) Người nói~52M Chữ viếtDevanagari, Kaithi (lịch sử) Quốc giaẤn Độ, Nepal Ngôn ngữ chính thứcKhông (đang chờ đưa vào Phụ lục 8 của hiến pháp) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3bho

Tiếng Bhojpuri có truyền thống âm nhạc dân gian và điện ảnh sôi động. Cộng đồng kiều bào lớn có mặt tại Mauritius, Suriname, Trinidad và Fiji.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Bhojpuri →

87 từ cốt lõi trong tiếng Bhojpuri

Nước

पानी

paːniː

Lửa

आगि

aːɡɪ

Mặt trời

सुरुज

suɾudʒ

Mặt trăng

चान

tʃaːn

Sao

तारा

taːɾaː

Đêm

राति

raːtɪ

Mưa

बरखा

bəɾəkʰaː

Tuyết

बरफ

bəɾəf

Gió

हवा

ɦəʋaː

Đất

माटी

maːʈiː

Đá

पाथर

ˈpaːtʰər

Núi

पहाड़

pəɦaːɽ

Biển

समुंद्र

səmundər

Mẹ

माई

maːiː

Cha

बाबू

baːbuː

Con gái

बेटी

beːʈiː

Tôi

हम

ɦəm

Bạn

तू

tu

Chúng ta

हमनी

ɦəmniː

Tên

नाँव

nãːʋ

Người

मानुस

maːnus

Đầu

कपार

kəpaːr

Mắt

आँखि

ãːkʰɪ

Tai

कान

kaːn

Mũi

नाक

naːk

Miệng

मुँह

mũːɦ

Răng

दाँत

dãːt

Lưỡi

जीभि

dʒiːbʱɪ

Tay

हाथ

haːtʰ

Bàn chân

गोड़

ɡoːɽ

Tim

दिल

dɪl

Xương

हड्डी

həɖːiː

Máu

खून

kʰuːn

Phân

टट्टी

ʈəʈːiː

Yêu

प्यार

pjaːɾ

Cây

पेड़

peɽ

Chó

कुकुर

kukuɾ

Mèo

बिलाड़ी

bɪlaːɽiː

Cá

माछी

maːtʃʰiː

Chim

चिरई

tʃirɛi

Bướm

तितली

titliː

Trứng

अंडा

əɳɖaː

Gấu

भालू

bʱaːluː

Ngựa

घोड़ा

ɡʱoɽaː

Nhà

घर

ɡʱəɾ

Sữa

दूध

duːdʱ

Mật ong

मधु

mədʱu

Muối

नून

nuːn

Rượu vang

शराब

ʃəraːb

Gạo

चाउर

tʃaːur

Sô-cô-la

चॉकलेट

tʃɔːkleːʈ

Sắt

लोहा

loːɦaː

Bánh xe

पहिया

pəɦijaː

Lụa

रेशम

ˈreːʃam

Sách

किताब

kitaːb

Ăn

खाए

kʰaːe

Uống

पिए

pɪe

Ngủ

सुतल

sutəl

Một

एक

ek

Hai

दू

duː

Ba

तीन

tiːn

Bốn

चार

tʃaːr

Năm

पाँच

pãːtʃ

Trăm

सौ

sɔː

Xin chào

प्रणाम

pɾəɳaːm

Cảm ơn

धन्यवाद

dʱənjəʋaːd

Tốt

नीक

niːk

Mới

नया

nəjaː

Đỏ

लाल

laːl

Trắng

उज्जर

udʒdʒər

Đen

करिया

kərijaː

Xanh lá

हरियर

ɦərijər

Chim cu cu

कोइलि

koili

Máy tính

कंप्यूटर

kəmpjuːʈəɾ

Trà

चाय

tʃaːj

Đường

चीनी

tʃiːniː

99

निनानबे

ninaːnbe

Dopamine

डोपामाइन

ɖoːpaːmaːin

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: hệ Ấn-Âu (Ấn-Arya, phía đông)

Nghĩa Tiếng BhojpuriTiếng AngikaTiếng MaithiliTiếng MagadhiTiếng AwadhiTiếng Hindi FijiTiếng Haryana
Nước पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पानि /paːni/ पानी /paːni/ पानी /paːniː/ paani /paːni/ पाणी /paːɳiː/
Lửa आगि /aːɡɪ/ आग /aːɡ/ आगि /aːɡi/ आग /aːɡ/ आगि /aːɡi/ aagi /aːɡi/ आग /aːɡ/
Mặt trời सुरुज /suɾudʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ suraj /suːrədʒ/ सूरज /suːɾədʒ/
Mặt trăng चान /tʃaːn/ चान /tʃaːn/ चान /tʃaːn/ चान /tʃaːn/ चान /tʃaːn/ chaand /tʃãːd/ चांद /tʃãːd/
Sao तारा /taːɾaː/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ taaraa /taːraː/ तारा /taːɾaː/
Đêm राति /raːtɪ/ रात /raːt/ राति /raːti/ रात /raːt/ राति /raːti/ raat /raːt/ रात /raːt/
Mưa बरखा /bəɾəkʰaː/ बरखा /bərkʰaː/ बरखा /bərkʰaː/ बरखा /bərkʰaː/ बरखा /bərkʰaː/ barsaat /bərsaːt/ मींह /mĩː/
Tuyết बरफ /bəɾəf/ बरफ /bərəf/ बरफ /bərəf/ बरफ /bərəf/ बरफ /bəɾəf/ baraf /bərəf/ बरफ /bəɾəf/
Trang 1/10

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Bhojpuri
हम होटल के सामने दुकान में देखल सूट पहिन के देखे के चाहत बानी
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Tiếng Bhojpuri
हम होटल के सामने दुकान में देखल सूट पहिन के देखे के चाहत बानी
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Unë dua ta provoj një kostum që pashë në një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap