Appalachian English

Tiếng Anh Appalachia

Ngữ hệ Ấn-Âu (nhánh Tây German, tiếng Anh, Bắc Mỹ)

Ngữ hệNgữ hệ Ấn-Âu (nhánh Tây German, tiếng Anh, Bắc Mỹ) Người nói~5M (khu vực) Chữ viếtLatin Quốc giaHoa Kỳ (vùng Appalachia: WV, KY, TN, NC, VA, OH, PA) Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Anh Mỹ là ngôn ngữ trên thực tế) Mức độ sống cònan toàn

Tiếng Anh Appalachia bảo tồn các đặc điểm cổ xưa của tiếng Anh Scotland-Ireland và thời Elizabeth.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Anh Appalachia →

87 từ cốt lõi trong tiếng Anh Appalachia

Nước

water

ˈwɔːɾɚ

Lửa

fire

faːɚ

Mặt trời

sun

sʌn

Mặt trăng

moon

muːn

Sao

star

stɑːɹ

Đêm

night

naɪt

Mưa

rain

ɹeɪn

Tuyết

snow

snoʊ

Gió

wind

waɪnd

Đất

earth

ɝθ

Đá

stone

stoʊn

Núi

mountain

ˈmaːʊntn̩

Biển

sea

siː

Mẹ

mother

ˈmʌðɚ

Cha

father

ˈfɑːðɚ

Con gái

daughter

ˈdɔːɾɚ

Tôi

I

aː

Bạn

you

juː

Chúng ta

we

wi

Tên

name

neɪm

Người

person

ˈpɝsn̩

Đầu

head

hɛd

Mắt

eye

aː

Tai

ear

ɪɚ

Mũi

nose

noʊz

Miệng

mouth

maːʊθ

Răng

tooth

tuːθ

Lưỡi

tongue

tʌŋ

Tay

hand

hænd

Bàn chân

foot

fʊt

Tim

heart

hɑːɹt

Xương

bone

boʊn

Máu

blood

blʌd

Phân

poop

puːp

Yêu

love

lʌv

Cây

tree

tɹiː

Chó

dog

dɑːɡ

Mèo

cat

kæt

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɝd

Bướm

butterfly

ˈbʌɾɚflaː

Trứng

egg

ɛɡ

Gấu

bear

bɛɹ

Ngựa

horse

hɔːɹs

Nhà

house

haːʊs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

honey

ˈhʌni

Muối

salt

sɔːlt

Rượu vang

wine

waɪn

Gạo

rice

ɹaɪs

Sô-cô-la

chocolate

ˈtʃɑːklət

Sắt

iron

aːɚn

Bánh xe

wheel

wiːl

Lụa

silk

sɪlk

Sách

book

bʊk

Ăn

eat

iːt

Uống

drink

dɹɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

one

wʌn

Hai

two

tuː

Ba

three

θɹiː

Bốn

four

fɔːɹ

Năm

five

faɪv

Trăm

hundred

ˈhʌndɹəd

Xin chào

howdy

ˈhaːdi

Cảm ơn

thanks

θæŋks

Tốt

good

ɡʊd

Mới

new

nuː

Đỏ

red

ɹɛd

Trắng

white

waɪt

Đen

black

blæk

Xanh lá

green

ɡɹiːn

Xanh lam

blue

bluː

Chim cu cu

cuckoo

ˈkʊkuː

Gâu gâu

woof

wʊf

Ò ó o

cock-a-doodle-doo

ˌkɑːkəduːdlˈduː

Máy tính

computer

kəmˈpjuːɾɚ

Wifi

Wi-Fi

ˈwaɪfaː

Sushi

sushi

ˈsuʃi

Trà

tea

tiː

Cà phê

coffee

ˈkɔːfi

Đường

sugar

ˈʃʊɡɚ

Cam

orange

ˈɔːɹɪndʒ

99

ninety-nine

ˈnaɪnti ˈnaɪn

Dopamine

dopamine

ˈdoʊpəmiːn

Dấu @

at

æt

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngữ hệ Ấn-Âu (nhánh Tây German, tiếng Anh, Bắc Mỹ)

Nghĩa Tiếng Anh AppalachiaTiếng Anh miền Nam MỹTiếng Anh Mỹ gốc PhiTiếng AnhTiếng Anh CanadaTiếng Anh West CountryTiếng Anh Mỹ
Nước water /ˈwɔːɾɚ/ water /ˈwɔːɾɚ/ water /ˈwɑːɾɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɑɾɚ/ water /ˈwɔːtɚ/ water /ˈwɔɾɚ/
Lửa fire /faːɚ/ fire /faːɹ/ fire /faːɚ/ fire /faɪə/ fire /ˈfaɪɚ/ fire /faɪɚ/ fire /ˈfaɪɚ/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /mun/
Sao star /stɑːɹ/ star /stɑːɹ/ star /stɑː/ star /stɑːɹ/ star /stɑɹ/ star /stɑːɹ/ star /stɑɹ/
Đêm night /naɪt/ night /naːt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /nʌɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/
Mưa rain /ɹeɪn/ rain /ɹæɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/
Tuyết snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snəʊ/ snow /snoʊ/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Anh Appalachia
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Tiếng Anh Appalachia
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Unë dua ta provoj një kostum që pashë në një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want tae try on a suit I saw ‌in a shop across frae the hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap