Slovenčina

Tiếng Slovak

Slav

Ngữ hệSlav Người nói~5.2M Chữ viếtLatin Quốc giaSlovakia Ngôn ngữ chính thứcSlovakia + EU Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3slk

Tiếng Slovak có quan hệ gần gũi với tiếng Séc và khả năng hiểu lẫn nhau cao. Có đặc điểm quy tắc nhịp điệu rút ngắn âm tiết.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Slovak →

87 từ cốt lõi trong tiếng Slovak

Nước

voda

ˈvoda

Lửa

oheň

ˈoɦeɲ

Mặt trời

slnko

ˈsl̩nko

Mặt trăng

mesiac

ˈmɛsɪats

Sao

hviezda

ˈɦvjezda

Đêm

noc

nots

Mưa

dážď

daːʒc

Tuyết

sneh

sɲɛx

Gió

vietor

ˈvjetor

Đất

zem

zɛm

Đá

kameň

ˈkamɛɲ

Núi

hora

ˈɦɔra

Biển

more

ˈmɔre

Mẹ

matka

ˈmatka

Cha

otec

ˈotɛts

Con gái

dcéra

ˈtseːra

Tôi

ja

ja

Bạn

ty

ti

Chúng ta

my

mi

Tên

meno

ˈmeno

Người

človek

ˈtʃlovek

Đầu

hlava

ˈɦlava

Mắt

oko

ˈoko

Tai

ucho

ˈuxo

Mũi

nos

nos

Miệng

ústa

ˈuːsta

Răng

zub

zup

Lưỡi

jazyk

ˈjazik

Tay

ruka

ˈruka

Bàn chân

noha

nɔɦa

Tim

srdce

ˈsr̩tsɛ

Xương

kosť

kɔsc

Máu

krv

kr̩v

Phân

kaka

ˈkaka

Yêu

láska

ˈlaːska

Cây

strom

strom

Chó

pes

pɛs

Mèo

mačka

ˈmatʃka

Cá

ryba

ˈrɪba

Chim

vták

ftaːk

Bướm

motýľ

ˈmotiːʎ

Trứng

vajce

ˈʋajtsɛ

Gấu

medveď

ˈmɛdvɛc

Ngựa

kôň

kwoːɲ

Nhà

dom

dom

Sữa

mlieko

ˈmlieko

Mật ong

med

mɛt

Muối

soľ

soʎ

Rượu vang

víno

ˈviːno

Gạo

ryža

ˈriʒa

Sô-cô-la

čokoláda

ˈtʃokolaːda

Sắt

železo

ˈʒɛlɛzo

Bánh xe

koleso

ˈkoleso

Lụa

hodváb

ˈɦɔdʋaːb

Sách

kniha

ˈkɲiɦa

Ăn

jesť

jɛsc

Uống

piť

pɪc

Ngủ

spať

spac

Một

jeden

ˈjɛdɛn

Hai

dva

dva

Ba

tri

trɪ

Bốn

štyri

ˈʃtiri

Năm

päť

pɛc

Trăm

sto

sto

Xin chào

ahoj

ˈaɦoj

Cảm ơn

ďakujem

ˈɟakujɛm

Tốt

dobrý

ˈdobriː

Mới

nový

ˈnoviː

Đỏ

červený

ˈtʃɛrvɛniː

Trắng

biely

ˈbjeli

Đen

čierny

ˈtʃjerni

Xanh lá

zelený

ˈzɛleniː

Xanh lam

modrý

ˈmɔdriː

Chim cu cu

kukučka

ˈkukutʃka

Gâu gâu

haf haf

ɦaf ɦaf

Ò ó o

kikirikí

ˈkikirikiː

Máy tính

počítač

ˈpotʃiːtatʃ

Wifi

wi-fi

Sushi

suši

ˈsuʃi

Trà

čaj

tʃaj

Cà phê

káva

ˈkaːva

Đường

cukor

ˈtsukor

Cam

pomaranč

ˈpomarantʃ

99

deväťdesiat deväť

ˈdɛvɛcdɛsɪat ˈdɛvɛc

Dopamine

dopamín

ˈdopamiːn

Dấu @

zavináč

ˈzavɪnaːtʃ

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Slav

Nghĩa Tiếng SlovakTiếng SécTiếng Sorb ThượngTiếng RusynTiếng MacedoniaTiếng BosniaTiếng Sorb Hạ
Nước voda /ˈvoda/ voda /ˈvoda/ woda /ˈwɔda/ вода /ˈvoda/ вода /ˈvɔda/ voda /ˈʋoda/ wóda /ˈwɨda/
Lửa oheň /ˈoɦeɲ/ oheň /ˈoɦɛɲ/ woheń /ˈwɔɦɛjn/ огень /ˈohenʲ/ оган /ˈɔɡan/ vatra /ˈvatra/ wogeń /ˈɔɡʲɛɲ/
Mặt trời slnko /ˈsl̩nko/ slunce /ˈsluntsɛ/ słónco /ˈswʊntsɔ/ сонце /ˈsontse/ сонце /ˈsɔntsɛ/ sunce /ˈsuntse/ słyńco /ˈswɨɲtsɔ/
Mặt trăng mesiac /ˈmɛsɪats/ měsíc /ˈmɲɛsiːts/ měsačk /ˈmɪsatʃk/ місяць /ˈmʲisʲatsʲ/ месечина /mɛˈsɛtʃina/ mjesec /ˈmjɛsets/ mjasec /ˈmʲasɛts/
Sao hviezda /ˈɦvjezda/ hvězda /ˈɦvjɛzda/ hwězda /ˈɦwɪzda/ звізда /ˈzvʲizda/ ѕвезда /ˈdzvɛzda/ zvijezda /zʋijeːzda/ gwězda /ˈɡvʲɪzda/
Đêm noc /nots/ noc /nots/ nóc /nʊts/ ніч /nitʃ/ ноќ /nɔc/ noć /noːtɕ/ noc /nɔts/
Mưa dážď /daːʒc/ déšť /dɛːʃc/ dešć /dɛʃtʃ/ дощ /doʃtʃ/ дожд /dɔʃt/ kiša /ˈkiʃa/ dešć /dɛɕtɕ/
Tuyết sneh /sɲɛx/ sníh /sɲiːx/ sněh /snɪ/ сніг /snʲiɡ/ снег /snɛk/ snijeg /snijeɡ/ sněg /sɲɪk/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
Tiếng Slovak
Ja chcem vyskúšať oblek ktorý som videl v obchode oproti hotelu
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Я хачу прымерыць касцюм які я бачыў у краме насупраць гатэля
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
Ја желим да пробам одело које сам видео у продавници преко пута хотела
Азъ хощѫ искоусити ризѫ ѭже видѣхъ въ коупѣтельници прѣмо гостиници
Tiếng Slovak
Ja chcem vyskúšať oblek ktorý som videl v obchode oproti hotelu

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap