Canadian English

Tiếng Anh Canada

German

Ngữ hệGerman Người nói~28M Chữ viếtLatin Quốc giaCanada Ngôn ngữ chính thứcCanada (đồng chính thức với tiếng Pháp)

Tiếng Anh Canada (~28 triệu người bản ngữ) là một biến thể Bắc Mỹ có âm r (rhotic) gần với tiếng Anh Mỹ phổ thông, nhưng được phân biệt bởi hiện tượng Canadian Raising — /aɪ/ và /aʊ/ nâng lên thành [ʌɪ ʌʊ] trước các phụ âm vô thanh, nên writer và rider khác nhau về chất lượng nguyên âm — và sự hợp nhất cot–caught gần như phổ quát. Nó giữ lại một số cách viết và từ vựng kiểu Anh (colour, zed).

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Anh Canada →

87 từ cốt lõi trong tiếng Anh Canada

Nước

water

ˈwɑɾɚ

Lửa

fire

ˈfaɪɚ

Mặt trời

sun

sʌn

Mặt trăng

moon

muːn

Sao

star

stɑɹ

Đêm

night

nʌɪt

Mưa

rain

ɹeɪn

Tuyết

snow

snoʊ

Gió

wind

wɪnd

Đất

earth

ɝθ

Đá

stone

stoʊn

Núi

mountain

ˈmaʊntən

Biển

sea

siː

Mẹ

mother

ˈmʌðɚ

Cha

father

ˈfɑðɚ

Con gái

daughter

ˈdɑɾɚ

Tôi

I

aɪ

Bạn

you

ju

Chúng ta

we

wi

Tên

name

neɪm

Người

person

ˈpɝsən

Đầu

head

hɛd

Mắt

eye

aɪ

Tai

ear

ɪɹ

Mũi

nose

noʊz

Miệng

mouth

mʌʊθ

Răng

tooth

tuːθ

Lưỡi

tongue

tʌŋ

Tay

hand

hænd

Bàn chân

foot

fʊt

Tim

heart

hɑɹt

Xương

bone

boʊn

Máu

blood

blʌd

Phân

poop

puːp

Yêu

love

lʌv

Cây

tree

tɹiː

Chó

dog

dɑɡ

Mèo

cat

kæt

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɝd

Bướm

butterfly

ˈbʌɾɚflaɪ

Trứng

egg

ɛɡ

Gấu

bear

bɛɹ

Ngựa

horse

hɔɹs

Nhà

house

hʌʊs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

honey

ˈhʌni

Muối

salt

sɑlt

Rượu vang

wine

waɪn

Gạo

rice

ɹʌɪs

Sô-cô-la

chocolate

ˈtʃɑklət

Sắt

iron

ˈaɪɚn

Bánh xe

wheel

wiːl

Lụa

silk

sɪlk

Sách

book

bʊk

Ăn

eat

iːt

Uống

drink

dɹɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

one

wʌn

Hai

two

tu

Ba

three

θɹi

Bốn

four

fɔɹ

Năm

five

faɪv

Trăm

hundred

ˈhʌndɹəd

Xin chào

hello

həˈloʊ

Cảm ơn

thank you

θæŋk juː

Tốt

good

ɡʊd

Mới

new

njuː

Đỏ

red

ɹɛd

Trắng

white

wʌɪt

Đen

black

blæk

Xanh lá

green

ɡɹiːn

Xanh lam

blue

bluː

Chim cu cu

cuckoo

ˈkʊkuː

Gâu gâu

woof

wʊf

Ò ó o

cock-a-doodle-doo

ˌkɑkəduːdlˈduː

Máy tính

computer

kəmˈpjuːtɚ

Wifi

Wi-Fi

ˈwaɪfaɪ

Sushi

sushi

ˈsuʃi

Trà

tea

tiː

Cà phê

coffee

ˈkɑfi

Đường

sugar

ˈʃʊɡɚ

Cam

orange

ˈɔɹɪndʒ

99

ninety-nine

ˈnaɪnti ˈnaɪn

Dopamine

dopamine

ˈdoʊpəmiːn

Dấu @

at

æt

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng Anh CanadaTiếng Anh MỹTiếng AnhTiếng Anh PhilippinesTiếng Anh KenyaTiếng Anh AppalachiaTiếng Anh West Country
Nước water /ˈwɑɾɚ/ water /ˈwɔɾɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔtɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːɾɚ/ water /ˈwɔːtɚ/
Lửa fire /ˈfaɪɚ/ fire /ˈfaɪɚ/ fire /faɪə/ fire /faɪɚ/ fire /faɪə/ fire /faːɚ/ fire /faɪɚ/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /mun/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /stɑɹ/ star /stɑɹ/ star /stɑːɹ/ star /stɑr/ star /staː/ star /stɑːɹ/ star /stɑːɹ/
Đêm night /nʌɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/
Mưa rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeːn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/
Tuyết snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoː/ snow /snoʊ/ snow /snəʊ/
Trang 1/11

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap