Afrikaans

Tiếng Afrikaans

German

Ngữ hệGerman Người nói~17M Chữ viếtLatin Quốc giaNam Phi, Namibia Ngôn ngữ chính thứcNam Phi (một trong 11 ngôn ngữ chính thức), Namibia (ngôn ngữ vùng được công nhận) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3afr

Tiếng Afrikaans phát triển từ tiếng bình dân của người định cư Hà Lan thế kỷ 17 với ngữ pháp đơn giản hóa và từ vay mượn từ tiếng Mã Lai/Bantu.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Afrikaans →

87 từ cốt lõi trong tiếng Afrikaans

Nước

water

vɑːtər

Lửa

vuur

fyːr

Mặt trời

son

sɔn

Mặt trăng

maan

mɑːn

Sao

ster

stɛr

Đêm

nag

nax

Mưa

reën

ˈrɪən

Tuyết

sneeu

snɪu

Gió

wind

vəint

Đất

aarde

ˈɑːrdə

Đá

klip

klip

Núi

berg

bɛrx

Biển

see

sɪə

Mẹ

moeder

ˈmudər

Cha

vader

ˈfɑːdər

Con gái

dogter

ˈdɔxtər

Tôi

ek

ɛk

Bạn

jy

jəi

Chúng ta

ons

ɔns

Tên

naam

nɑːm

Người

mens

mɛns

Đầu

kop

kɔp

Mắt

oog

oːx

Tai

oor

uər

Mũi

neus

nɪəs

Miệng

mond

mɔnt

Răng

tand

tant

Lưỡi

tong

tɔŋ

Tay

hand

ɦant

Bàn chân

voet

fut

Tim

hart

ɦart

Xương

been

bɪən

Máu

bloed

blut

Phân

poep

puəp

Yêu

liefde

ˈlifdə

Cây

boom

boːm

Chó

hond

ɦɔnt

Mèo

kat

kat

Cá

vis

fəs

Chim

voël

fuəl

Bướm

skoenlapper

ˈskunlapər

Trứng

eier

ˈɛiər

Gấu

beer

bɪər

Ngựa

perd

pɛrt

Nhà

huis

ɦœɪs

Sữa

melk

mɛlk

Mật ong

heuning

ˈɦɪønɪŋ

Muối

sout

səut

Rượu vang

wyn

vəin

Gạo

rys

rɛis

Sô-cô-la

sjokolade

ʃukuˈlɑːdə

Sắt

yster

ˈəistər

Bánh xe

wiel

vil

Lụa

sy

səi

Sách

boek

buk

Ăn

eet

ɪət

Uống

drink

drɪŋk

Ngủ

slaap

slɑːp

Một

een

ɪən

Hai

twee

tʋɪə

Ba

drie

driː

Bốn

vier

fir

Năm

vyf

fəif

Trăm

honderd

ˈɦɔndərt

Xin chào

hallo

ɦaˈlo

Cảm ơn

dankie

ˈdaŋki

Tốt

goed

xut

Mới

nuut

nyːt

Đỏ

rooi

roːi

Trắng

wit

vət

Đen

swart

svart

Xanh lá

groen

xrun

Xanh lam

blou

bləu

Chim cu cu

koekoek

ˈkukuk

Gâu gâu

woef woef

vuf vuf

Ò ó o

koekeloekoe

Máy tính

rekenaar

ˈreːkənɑːr

Wifi

Wi-Fi

Sushi

sushi

ˈsuʃi

Trà

tee

tɪə

Cà phê

koffie

ˈkɔfi

Đường

suiker

ˈsœɪkər

Cam

lemoen

ləˈmun

99

nege-en-negentig

ˈnɪəxə ən ˈnɪəxəntəx

Dopamine

dopamien

dopaˈmin

Dấu @

aapstert

ˈɑːpstɛrt

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng AfrikaansTiếng Hà Lan BỉTiếng Hà LanTiếng Vlaams TâyTiếng LimburgTiếng Hạ ĐứcTiếng Tây Frisia
Nước water /vɑːtər/ water /waːtər/ water /ʋaːtər/ woater /ˈwɔːtər/ water /vatər/ Water /vɑːtɐ/ wetter /vɛtər/
Lửa vuur /fyːr/ vuur /vyːr/ vuur /vyːr/ vier /viːr/ vuur /vyːr/ Füer /fyːɐ/ fjoer /fjuːr/
Mặt trời son /sɔn/ zon /zɔn/ zon /zɔn/ zunne /ˈzœnə/ zón /zɔn/ Sünn /zʏn/ sinne /sɪnə/
Mặt trăng maan /mɑːn/ maan /maːn/ maan /maːn/ moane /ˈmɔːnə/ maon /maːʊn/ Maan /maːn/ moanne /mwɑnə/
Sao ster /stɛr/ ster /stɛr/ ster /stɛr/ sterre /ˈstærə/ sjter /ʃtɛr/ Steern /steːrn/ stjer /stjɛr/
Đêm nag /nax/ nacht /nɑxt/ nacht /nɑxt/ nacht /nɑxt/ nach /nax/ Nacht /naxt/ nacht /nɔxt/
Mưa reën /ˈrɪən/ regen /ˈreːɣən/ regen /ˈreːɣən/ regen /ˈreːhən/ Rään /rɛːn/ Regen /ˈreːɡn̩/ rein /rɛin/
Tuyết sneeu /snɪu/ sneeuw /sneːw/ sneeuw /sneːw/ snêeuw /sneːw/ sjnee /ʃneː/ Snee /sneː/ snie /sniə/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Afrikaans
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg sá í einari búð yvir fyri hotellinum
Tiếng Afrikaans
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap