Southern American English

Tiếng Anh miền Nam Mỹ

German

Ngữ hệGerman Người nói~100M Chữ viếtLatin Quốc giaMỹ Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3eng

Tiếng Anh miền Nam Hoa Kỳ đặc trưng bởi giọng kéo dài phương Nam, sự hợp nhất pin-pen và các biểu đạt như "y'all."

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Anh miền Nam Mỹ →

87 từ cốt lõi trong tiếng Anh miền Nam Mỹ

Nước

water

ˈwɔːɾɚ

Lửa

fire

faːɹ

Mặt trời

sun

sʌn

Mặt trăng

moon

muːn

Sao

star

stɑːɹ

Đêm

night

naːt

Mưa

rain

ɹæɪn

Tuyết

snow

snoʊ

Gió

wind

wɪnd

Đất

earth

ɝθ

Đá

stone

stoʊn

Núi

mountain

ˈmæʊntn̩

Biển

sea

siː

Mẹ

mother

ˈmʌðɚ

Cha

father

ˈfɑːðɚ

Con gái

daughter

ˈdɔːɾɚ

Tôi

I

aː

Bạn

you

juː

Chúng ta

we

wi

Tên

name

næɪm

Người

person

ˈpɝsən

Đầu

head

hɛəd

Mắt

eye

aː

Tai

ear

ɪɚ

Mũi

nose

noʊz

Miệng

mouth

mæʊθ

Răng

tooth

tuːθ

Lưỡi

tongue

tʌŋ

Tay

hand

hæːənd

Bàn chân

foot

fʊt

Tim

heart

hɑːɹt

Xương

bone

boʊn

Máu

blood

blʌd

Phân

poop

puːp

Yêu

love

lʌv

Cây

tree

tɹiː

Chó

dog

dɔːɡ

Mèo

cat

kæːt

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɝd

Bướm

butterfly

ˈbʌɾɚflaː

Trứng

egg

ɛɡ

Gấu

bear

bɛɹ

Ngựa

horse

hɔɹs

Nhà

house

hæʊs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

honey

ˈhʌni

Muối

salt

sɔːlt

Rượu vang

wine

waːn

Gạo

rice

ɹaɪs

Sô-cô-la

chocolate

ˈtʃɑːklət

Sắt

iron

aːɹn

Bánh xe

wheel

wiːl

Lụa

silk

sɪlk

Sách

book

bʊk

Ăn

eat

iːt

Uống

drink

dɹɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

one

wʌn

Hai

two

tuː

Ba

three

θɹiː

Bốn

four

fɔːɹ

Năm

five

faːv

Trăm

hundred

ˈhʌndɹəd

Xin chào

howdy

ˈhaʊdi

Cảm ơn

thanks

θæːŋks

Tốt

good

ɡʊd

Mới

new

nuː

Đỏ

red

ɹɛəd

Trắng

white

waɪt

Đen

black

blæːk

Xanh lá

green

ɡɹiːn

Xanh lam

blue

bluː

Chim cu cu

cuckoo

ˈkʊkuː

Gâu gâu

woof

wʊf

Ò ó o

cock-a-doodle-doo

ˌkɑːkəduːdlˈduː

Máy tính

computer

kəmˈpjuːɾɚ

Wifi

Wi-Fi

ˈwaːfaː

Sushi

sushi

ˈsuʃi

Trà

tea

tiː

Cà phê

coffee

ˈkɔːfi

Đường

sugar

ˈʃʊɡɚ

Cam

orange

ˈɔːɹɪndʒ

99

ninety-nine

ˈnaːnti ˈnaːn

Dopamine

dopamine

ˈdoʊpəmiːn

Dấu @

at

æːt

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng Anh miền Nam MỹTiếng Anh AppalachiaTiếng Anh Mỹ gốc PhiTiếng AnhTiếng Anh CanadaTiếng Anh West CountryTiếng Anh Mỹ
Nước water /ˈwɔːɾɚ/ water /ˈwɔːɾɚ/ water /ˈwɑːɾɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɑɾɚ/ water /ˈwɔːtɚ/ water /ˈwɔɾɚ/
Lửa fire /faːɹ/ fire /faːɚ/ fire /faːɚ/ fire /faɪə/ fire /ˈfaɪɚ/ fire /faɪɚ/ fire /ˈfaɪɚ/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /mun/
Sao star /stɑːɹ/ star /stɑːɹ/ star /stɑː/ star /stɑːɹ/ star /stɑɹ/ star /stɑːɹ/ star /stɑɹ/
Đêm night /naːt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /nʌɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/
Mưa rain /ɹæɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/
Tuyết snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snəʊ/ snow /snoʊ/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh miền Nam Mỹ
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg sá í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh miền Nam Mỹ
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap