South African English

Tiếng Anh Nam Phi

German

Ngữ hệGerman Người nói~5M Chữ viếtLatin Quốc giaNam Phi Ngôn ngữ chính thứcNam Phi (một trong 11 ngôn ngữ chính thức)

Tiếng Anh Nam Phi (~5 triệu người bản ngữ, ~30 triệu người nói tổng cộng) là một biến thể phi cuốn lưỡi và là một trong 11 ngôn ngữ chính thức của Nam Phi. Nó được đánh dấu bởi sự phân tách KIT ([ɪ] trung tâm so với [i] trước), các nguyên âm TRAP và DRESS được nâng lên, và các nguyên âm dài rất đơn âm, cùng với các từ vay mượn từ tiếng Afrikaans và các ngôn ngữ Bantu.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Anh Nam Phi →

87 từ cốt lõi trong tiếng Anh Nam Phi

Nước

water

ˈwɔːtə

Lửa

fire

fɑɪə

Mặt trời

sun

sʌn

Mặt trăng

moon

mʉːn

Sao

star

stɑː

Đêm

night

nɑɪt

Mưa

rain

ɹeːn

Tuyết

snow

snəʊ

Gió

wind

wɪnd

Đất

earth

ɜːθ

Đá

stone

stəʊn

Núi

mountain

ˈmaʊntɪn

Biển

sea

siː

Mẹ

mother

ˈmʌðə

Cha

father

ˈfɑːðə

Con gái

daughter

ˈdɔːtə

Tôi

I

ɑɪ

Bạn

you

jʉː

Chúng ta

we

wiː

Tên

name

neːm

Người

person

ˈpɜːsən

Đầu

head

hed

Mắt

eye

ɑɪ

Tai

ear

ɪə

Mũi

nose

nəʊz

Miệng

mouth

maʊθ

Răng

tooth

tʉːθ

Lưỡi

tongue

tʌŋ

Tay

hand

hænd

Bàn chân

foot

fʊt

Tim

heart

hɑːt

Xương

bone

bəʊn

Máu

blood

blʌd

Phân

poo

pʉː

Yêu

love

lʌv

Cây

tree

tɹiː

Chó

dog

dɒɡ

Mèo

cat

kæt

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɜːd

Bướm

butterfly

ˈbʌtəflɑɪ

Trứng

egg

eɡ

Gấu

bear

beː

Ngựa

horse

hɔːs

Nhà

house

haʊs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

honey

ˈhʌni

Muối

salt

sɔːlt

Rượu vang

wine

wɑɪn

Gạo

rice

ɹɑɪs

Sô-cô-la

chocolate

ˈtʃɒklət

Sắt

iron

ˈɑɪən

Bánh xe

wheel

wiːl

Lụa

silk

sɪlk

Sách

book

bʊk

Ăn

eat

iːt

Uống

drink

dɹɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

one

wʌn

Hai

two

tʉː

Ba

three

θɹiː

Bốn

four

fɔː

Năm

five

fɑɪv

Trăm

hundred

ˈhʌndɹəd

Xin chào

hello

həˈləʊ

Cảm ơn

thanks

θæŋks

Tốt

good

ɡʊd

Mới

new

njʉː

Đỏ

red

ɹed

Trắng

white

wɑɪt

Đen

black

blæk

Xanh lá

green

ɡɹiːn

Xanh lam

blue

blʉː

Chim cu cu

cuckoo

ˈkʊkʉː

Gâu gâu

woof

wʊf

Ò ó o

cock-a-doodle-doo

ˌkɒkədʉːdlˈdʉː

Máy tính

computer

kəmˈpjʉːtə

Wifi

Wi-Fi

ˈwɑɪfɑɪ

Sushi

sushi

ˈsʉʃi

Trà

tea

tiː

Cà phê

coffee

ˈkɒfi

Đường

sugar

ˈʃʊɡə

Cam

orange

ˈɒɹɪndʒ

99

ninety-nine

ˈnɑɪnti ˈnɑɪn

Dopamine

dopamine

ˈdəʊpəmiːn

Dấu @

at

æt

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng Anh Nam PhiTiếng Anh cửa sông ThamesTiếng AnhTiếng Anh ÚcTiếng Anh West CountryBrummieTiếng Anh xứ Wales
Nước water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːʔə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwoːɾə/ water /ˈwɔːtɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/
Lửa fire /fɑɪə/ fire /fɑɪə/ fire /faɪə/ fire /fɑːə/ fire /faɪɚ/ fire /fɔɪə/ fire /faɪə/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sɐn/ sun /sʌn/ sun /sʊn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /mʉːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /stɑː/ star /stɑː/ star /stɑːɹ/ star /stɐː/ star /stɑːɹ/ star /staː/ star /staː/
Đêm night /nɑɪt/ night /nɑɪt/ night /naɪt/ night /nɑet/ night /naɪt/ night /nɑɪt/ night /naɪt/
Mưa rain /ɹeːn/ rain /ɹɛɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹæɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹʌɪn/ rain /ɾeɪn/
Tuyết snow /snəʊ/ snow /snəʊ/ snow /snoʊ/ snow /snɐʉ/ snow /snəʊ/ snow /snəʊ/ snow /snoʊ/
Trang 1/11

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap