American English

Tiếng Anh Mỹ

German

Ngữ hệGerman Người nói~230M Chữ viếtLatin Quốc giaHoa Kỳ Ngôn ngữ chính thứcHoa Kỳ (thực tế)

Tiếng Anh Mỹ phổ thông (General American, GA) là giọng được nói rộng rãi nhất của tiếng Anh Mỹ và là chuẩn phát thanh trên thực tế ở phần lớn nước Mỹ (~230 triệu người bản ngữ). Khác với RP của Anh được phản ánh trong mục từ tiếng Anh cơ sở, GA là giọng rhotic — r được phát âm ở mọi vị trí (water, father, heart) — dùng âm [ɾ] vỗ lưỡi cho t/d giữa hai nguyên âm (water, butter), và với hầu hết người nói thì gộp các nguyên âm của cot và caught.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Anh Mỹ →

87 từ cốt lõi trong tiếng Anh Mỹ

Nước

water

ˈwɔɾɚ

Lửa

fire

ˈfaɪɚ

Mặt trời

sun

sʌn

Mặt trăng

moon

mun

Sao

star

stɑɹ

Đêm

night

naɪt

Mưa

rain

ɹeɪn

Tuyết

snow

snoʊ

Gió

wind

wɪnd

Đất

earth

ɝθ

Đá

stone

stoʊn

Núi

mountain

ˈmaʊnʔn̩

Biển

sea

si

Mẹ

mother

ˈmʌðɚ

Cha

father

ˈfɑðɚ

Con gái

daughter

ˈdɔɾɚ

Tôi

I

aɪ

Bạn

you

ju

Chúng ta

we

wi

Tên

name

neɪm

Người

person

ˈpɝsən

Đầu

head

hɛd

Mắt

eye

aɪ

Tai

ear

ɪɹ

Mũi

nose

noʊz

Miệng

mouth

maʊθ

Răng

tooth

tuθ

Lưỡi

tongue

tʌŋ

Tay

hand

hænd

Bàn chân

foot

fʊt

Tim

heart

hɑɹt

Xương

bone

boʊn

Máu

blood

blʌd

Phân

poop

puːp

Yêu

love

lʌv

Cây

tree

tɹi

Chó

dog

dɔɡ

Mèo

cat

kæt

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɝd

Bướm

butterfly

ˈbʌɾɚflaɪ

Trứng

egg

ɛɡ

Gấu

bear

bɛɹ

Ngựa

horse

hɔɹs

Nhà

house

haʊs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

honey

ˈhʌni

Muối

salt

sɔlt

Rượu vang

wine

waɪn

Gạo

rice

ɹaɪs

Sô-cô-la

chocolate

ˈtʃɑklət

Sắt

iron

ˈaɪɚn

Bánh xe

wheel

wil

Lụa

silk

sɪlk

Sách

book

bʊk

Ăn

eat

it

Uống

drink

dɹɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

one

wʌn

Hai

two

tu

Ba

three

θɹi

Bốn

four

fɔɹ

Năm

five

faɪv

Trăm

hundred

ˈhʌndɹəd

Xin chào

hello

həˈloʊ

Cảm ơn

thank you

θæŋk ju

Tốt

good

ɡʊd

Mới

new

nu

Đỏ

red

ɹɛd

Trắng

white

waɪt

Đen

black

blæk

Xanh lá

green

ɡɹin

Xanh lam

blue

blu

Chim cu cu

cuckoo

ˈkuku

Gâu gâu

woof

wʊf

Ò ó o

cock-a-doodle-doo

ˌkɑkəˌdudəlˈdu

Máy tính

computer

kəmˈpjutɚ

Wifi

Wi-Fi

ˈwaɪfaɪ

Sushi

sushi

ˈsuʃi

Trà

tea

tiː

Cà phê

coffee

ˈkɔfi

Đường

sugar

ˈʃʊɡɚ

Cam

orange

ˈɔɹɪndʒ

99

ninety-nine

ˈnaɪnti ˈnaɪn

Dopamine

dopamine

ˈdoʊpəˌmin

Dấu @

at

æt

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng Anh MỹTiếng Anh CanadaTiếng Anh PhilippinesTiếng Anh Mỹ gốc PhiTiếng AnhTiếng Anh AppalachiaTiếng Anh Kenya
Nước water /ˈwɔɾɚ/ water /ˈwɑɾɚ/ water /ˈwɔtɚ/ water /ˈwɑːɾɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːɾɚ/ water /ˈwɔːtə/
Lửa fire /ˈfaɪɚ/ fire /ˈfaɪɚ/ fire /faɪɚ/ fire /faːɚ/ fire /faɪə/ fire /faːɚ/ fire /faɪə/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /mun/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /stɑɹ/ star /stɑɹ/ star /stɑr/ star /stɑː/ star /stɑːɹ/ star /stɑːɹ/ star /staː/
Đêm night /naɪt/ night /nʌɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/
Mưa rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeːn/
Tuyết snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoː/
Trang 1/11

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap