African American English

Tiếng Anh Mỹ gốc Phi

German

Ngữ hệGerman Người nói~30M Chữ viếtLatin Quốc giaHoa Kỳ (cộng đồng người Mỹ gốc Phi trên toàn quốc) Ngôn ngữ chính thứcKhông (biến thể ngôn ngữ học xã hội) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3eng

Tiếng Anh Mỹ gốc Phi có các đặc điểm ngữ pháp riêng biệt bao gồm "be" thói quen, "been" quá khứ xa và lược bỏ hệ từ.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Anh Mỹ gốc Phi →

87 từ cốt lõi trong tiếng Anh Mỹ gốc Phi

Nước

water

ˈwɑːɾɚ

Lửa

fire

faːɚ

Mặt trời

sun

sʌn

Mặt trăng

moon

muːn

Sao

star

stɑː

Đêm

night

naɪt

Mưa

rain

ɹeɪn

Tuyết

snow

snoʊ

Gió

wind

wɪn

Đất

earth

ɝθ

Đá

stone

stoʊn

Núi

mountain

ˈmaʊʔn̩

Biển

sea

siː

Mẹ

mama

ˈmɑːmə

Cha

daddy

ˈdæɾi

Con gái

daughter

ˈdɑːɾɚ

Tôi

I

aɪ

Bạn

you

ju

Chúng ta

we

wi

Tên

name

neɪm

Người

person

ˈpɝsən

Đầu

head

hɛd

Mắt

eye

aː

Tai

ear

ɪɹ

Mũi

nose

noʊz

Miệng

mouth

maʊf

Răng

tooth

tuːf

Lưỡi

tongue

tʌŋ

Tay

hand

hæːnd

Bàn chân

foot

fʊt

Tim

heart

hɑːɹt

Xương

bone

boʊn

Máu

blood

blʌd

Phân

poop

puːp

Yêu

love

lʌv

Cây

tree

tɹiː

Chó

dog

dɔːɡ

Mèo

cat

kæt

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɜːd

Bướm

butterfly

ˈbʌɾɚflaː

Trứng

egg

ɛɡ

Gấu

bear

bɛə

Ngựa

horse

hɔːɹs

Nhà

house

haʊs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

honey

ˈhʌni

Muối

salt

sɔːlt

Rượu vang

wine

waɪn

Gạo

rice

ɹaɪs

Sô-cô-la

chocolate

ˈtʃɔklət

Sắt

iron

aːɚn

Bánh xe

wheel

wiːl

Lụa

silk

sɪlk

Sách

book

bʊk

Ăn

eat

iːt

Uống

drink

dɹɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

one

wʌn

Hai

two

tu

Ba

three

fɹiː

Bốn

four

fɔː

Năm

five

faɪv

Trăm

hundred

ˈhʌndɹəd

Xin chào

what's up

wʌts ʌp

Cảm ơn

thanks

θæŋks

Tốt

good

ɡʊd

Mới

new

nu

Đỏ

red

ɹɛd

Trắng

white

waɪt

Đen

black

blæk

Xanh lá

green

ɡɹiːn

Xanh lam

blue

blu

Chim cu cu

cuckoo

ˈkʊkuː

Gâu gâu

woof

wʊf

Ò ó o

cock-a-doodle-doo

ˌkɔːkəduːdlˈduː

Máy tính

computer

kəmˈpjuːɾə

Wifi

Wi-Fi

ˈwaɪfaɪ

Sushi

sushi

ˈsuʃi

Trà

tea

tiː

Cà phê

coffee

ˈkɔfi

Đường

sugar

ˈʃʊɡɚ

Cam

orange

ˈɔɹɪndʒ

99

ninety-nine

ˈnaɪnti ˈnaɪn

Dopamine

dopamine

ˈdəʊpəmiːn

Dấu @

at

æt

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng Anh Mỹ gốc PhiTiếng Anh AppalachiaTiếng Anh CanadaTiếng AnhTiếng Anh MỹTiếng Anh miền Nam MỹTiếng Anh West Country
Nước water /ˈwɑːɾɚ/ water /ˈwɔːɾɚ/ water /ˈwɑɾɚ/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔɾɚ/ water /ˈwɔːɾɚ/ water /ˈwɔːtɚ/
Lửa fire /faːɚ/ fire /faːɚ/ fire /ˈfaɪɚ/ fire /faɪə/ fire /ˈfaɪɚ/ fire /faːɹ/ fire /faɪɚ/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /mun/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /stɑː/ star /stɑːɹ/ star /stɑɹ/ star /stɑːɹ/ star /stɑɹ/ star /stɑːɹ/ star /stɑːɹ/
Đêm night /naɪt/ night /naɪt/ night /nʌɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naːt/ night /naɪt/
Mưa rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹæɪn/ rain /ɹeɪn/
Tuyết snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/ snow /snəʊ/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh Mỹ gốc Phi
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg sá í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh Mỹ gốc Phi
I wanna try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap