Български

Tiếng Bulgaria

hệ Ấn-Âu (Slav, nam)

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Slav, nam) Người nói~7M Chữ viếtCyrillic Quốc giaBulgaria, EU Ngôn ngữ chính thứcBulgaria, EU Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3bul

Tiếng Bulgaria đã mất hầu hết hệ thống biến cách, phát triển hậu tố mạo từ xác định thay thế. Chữ Kirin được tạo ra cho tiếng Bulgaria cổ.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Bulgaria →

87 từ cốt lõi trong tiếng Bulgaria

Nước

вода

voˈda

Lửa

огън

ˈɔɡɐn

Mặt trời

слънце

ˈslɤntsɛ

Mặt trăng

луна

loˈna

Sao

звезда

zvɛzˈda

Đêm

нощ

nɔʃt

Mưa

дъжд

dɤʃt

Tuyết

сняг

snʲak

Gió

вятър

ˈvʲatɐr

Đất

земя

zɛˈmʲa

Đá

камък

ˈkamɐk

Núi

планина

plɐniˈna

Biển

море

moˈrɛ

Mẹ

майка

ˈmajkɐ

Cha

баща

bɐʃˈta

Con gái

дъщеря

dɐʃtɛˈrʲa

Tôi

аз

as

Bạn

ти

ti

Chúng ta

ние

ˈniɛ

Tên

име

ˈimɛ

Người

човек

tʃoˈvɛk

Đầu

глава

ɡlɐˈva

Mắt

око

oˈkɔ

Tai

ухо

oˈxɔ

Mũi

нос

nɔs

Miệng

уста

oˈsta

Răng

зъб

zɤp

Lưỡi

език

ɛˈzik

Tay

ръка

rɐˈka

Bàn chân

крак

krak

Tim

сърце

sɐrˈtsɛ

Xương

кост

kɔst

Máu

кръв

krɤf

Phân

аки

ˈaki

Yêu

любов

lʲoˈbɔf

Cây

дърво

dɐrˈvɔ

Chó

куче

ˈkutʃɛ

Mèo

котка

ˈkɔtkɐ

Cá

риба

ˈribɐ

Chim

птица

ˈptitsɐ

Bướm

пеперуда

pɛpɛˈrudɐ

Trứng

яйце

jɐjˈtsɛ

Gấu

мечка

ˈmɛtʃkɐ

Ngựa

кон

kɔn

Nhà

къща

ˈkɤʃtɐ

Sữa

мляко

ˈmlʲako

Mật ong

мед

mɛt

Muối

сол

sɔl

Rượu vang

вино

viˈnɔ

Gạo

ориз

oˈris

Sô-cô-la

шоколад

ʃokoˈlat

Sắt

желязо

ʒɛˈlʲazo

Bánh xe

колело

kolɛˈlɔ

Lụa

коприна

koˈprinɐ

Sách

книга

ˈkniɡɐ

Ăn

ям

jam

Uống

пия

ˈpijɐ

Ngủ

спя

spʲɤ

Một

един

ɛˈdin

Hai

две

dvɛ

Ba

три

tri

Bốn

четири

ˈtʃɛtiri

Năm

пет

pɛt

Trăm

сто

stɔ

Xin chào

здравей

zdrɐˈvɛj

Cảm ơn

благодаря

blɐɡodɐˈrʲɤ

Tốt

добър

doˈbɤr

Mới

нов

nɔf

Đỏ

червен

tʃɛrˈvɛn

Trắng

бял

bʲal

Đen

черен

ˈtʃɛrɛn

Xanh lá

зелен

zɛˈlɛn

Xanh lam

син

sin

Chim cu cu

кукувица

kukuˈvitsɐ

Gâu gâu

бау бау

bau bau

Ò ó o

кукуригу

kukuˈriɡu

Máy tính

компютър

komˈpʲutɐr

Wifi

Wi-Fi

uajfaj

Sushi

суши

ˈsuʃi

Trà

чай

tʃaj

Cà phê

кафе

kɐˈfɛ

Đường

захар

ˈzaxɐr

Cam

портокал

portoˈkal

99

деветдесет и девет

dɛvɛddɛˈsɛt i ˈdɛvɛt

Dopamine

допамин

dopɐˈmin

Dấu @

маймунка

mɐjˈmunkɐ

Tiếng cười trên mạng

хахаха

xaxaxa

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: hệ Ấn-Âu (Slav, nam)

Nghĩa Tiếng BulgariaTiếng MacedoniaTiếng SloveniaTiếng Ba LanTiếng NgaTiếng UkrainaTiếng Silesia
Nước вода /voˈda/ вода /ˈvɔda/ voda /ˈʋɔːda/ woda /ˈvɔda/ вода /vɐˈda/ вода /vɔˈdɑ/ woda /ˈvɔda/
Lửa огън /ˈɔɡɐn/ оган /ˈɔɡan/ ogenj /ˈɔːɡən/ ogień /ˈɔɡɛɲ/ огонь /ɐˈɡonʲ/ вогонь /voˈɦonʲ/ ôgyń /ˈɔɡɨɲ/
Mặt trời слънце /ˈslɤntsɛ/ сонце /ˈsɔntsɛ/ sonce /ˈsoːntsɛ/ słońce /ˈswɔɲtsɛ/ солнце /ˈsontsə/ сонце /sɔntsɛ/ słōńce /ˈswoɲtsɛ/
Mặt trăng луна /loˈna/ месечина /mɛˈsɛtʃina/ luna /ˈluːna/ księżyc /ˈkɕɛ̃ʐɨts/ луна /ɫʊˈna/ місяць /ˈmʲisʲɑtsʲ/ miesiōnczek /mʲɛˈɕɔ̃tʂɛk/
Sao звезда /zvɛzˈda/ ѕвезда /ˈdzvɛzda/ zvezda /ˈzʋeːzda/ gwiazda /ˈɡvjazda/ звезда /zvʲɪzˈda/ зірка /ˈzʲirka/ gwiŏzda /ˈɡvjɔzda/
Đêm нощ /nɔʃt/ ноќ /nɔc/ noč /noːtʃ/ noc /nɔts/ ночь /notɕ/ ніч /nitʃ/ noc /nɔts/
Mưa дъжд /dɤʃt/ дожд /dɔʃt/ dež /dəʃ/ deszcz /dɛʂtʂ/ дождь /dɐʂtʲ/ дощ /dɔʃtʃ/ dyszcz /dɪʂtʂ/
Tuyết сняг /snʲak/ снег /snɛk/ sneg /sneːk/ śnieg /ɕɲɛk/ снег /snʲek/ сніг /snʲiɦ/ śniyg /ɕɲɪk/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Bulgaria
Аз искам да пробвам костюм който видях в магазин срещу хотела
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Tiếng Bulgaria
Аз искам да пробвам костюм който видях в магазин срещу хотела
I wanna try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Unë dua ta provoj një kostum që pashë në një dyqan përballë hotelit
I want to try on a suit I seen ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap