Azərbaycanca

Tiếng Azerbaijan

Turk

Ngữ hệTurk Người nói~25M Chữ viếtLatin/Ả Rập Quốc giaAzerbaijan, Iran Ngôn ngữ chính thứcAzerbaijan Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3aze

Tiếng Azerbaijan là ngôn ngữ Turk thuộc nhánh Oghuz, có quan hệ gần gũi với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Turkmen.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Azerbaijan →

87 từ cốt lõi trong tiếng Azerbaijan

Nước

su

su

Lửa

od

od

Mặt trời

günəş

ɟynæʃ

Mặt trăng

ay

ɑj

Sao

ulduz

ulˈduz

Đêm

gecə

ɡedʒæ

Mưa

yağış

jaːˈɣɯʃ

Tuyết

qar

ɡɑɾ

Gió

külək

cyˈlæc

Đất

torpaq

tʰoɾpɑɣ

Đá

daş

daʃ

Núi

dağ

dɑɣ

Biển

dəniz

dæˈniz

Mẹ

ana

ɑnɑ

Cha

ata

ɑtɑ

Con gái

qız

ɡɯz

Tôi

mən

mæn

Bạn

sən

sæn

Chúng ta

biz

biz

Tên

ad

ɑd

Người

insan

inˈsan

Đầu

baş

baʃ

Mắt

göz

ɟøz

Tai

qulaq

ɡulɑɣ

Mũi

burun

buˈɾun

Miệng

ağız

aˈɣɯz

Răng

diş

diʃ

Lưỡi

dil

dil

Tay

əl

æl

Bàn chân

ayaq

ɑˈjɑx

Tim

ürək

yɾæc

Xương

sümük

syˈmyc

Máu

qan

ɡan

Phân

kaka

kaka

Yêu

sevgi

sevɟi

Cây

ağac

ɑɣɑdʒ

Chó

it

ɪt

Mèo

pişik

pɪʃɪc

Cá

balıq

baˈlɯɡ

Chim

quş

ɡuʃ

Bướm

kəpənək

cæpæˈnæc

Trứng

yumurta

jumuɾˈta

Gấu

ayı

aˈjɯ

Ngựa

at

at

Nhà

ev

ev

Sữa

süd

syd

Mật ong

bal

bɑl

Muối

duz

duz

Rượu vang

şərab

ʃæˈɾab

Gạo

düyü

dyˈjy

Sô-cô-la

şokolad

ʃokoˈlad

Sắt

dəmir

dæmiɾ

Bánh xe

təkər

tækæɾ

Lụa

ipək

iˈpæc

Sách

kitab

kiˈtab

Ăn

yemək

jemæc

Uống

içmək

ɪtʃmæc

Ngủ

yatmaq

jatˈmax

Một

bir

bɪɾ

Hai

iki

iˈci

Ba

üç

ytʃ

Bốn

dörd

dœɾd

Năm

beş

beʃ

Trăm

yüz

jyz

Xin chào

salam

sɑlɑm

Cảm ơn

təşəkkür

tæʃecːyɾ

Tốt

yaxşı

jɑxʃɯ

Mới

yeni

jeˈni

Đỏ

qırmızı

ɡɯɾmɯˈzɯ

Trắng

ağ

ɑɣ

Đen

qara

ɡɑˈɾɑ

Xanh lá

yaşıl

jaˈʃɯl

Xanh lam

göy

ɟœj

Chim cu cu

ququ

ɡuˈɡu

Gâu gâu

ham-ham

hɑm hɑm

Ò ó o

quqquluqu

ɡuɡɡuluˈɡu

Máy tính

kompüter

kɑmˈpyteɾ

Wifi

Wi-Fi

vɑjˈfɑj

Sushi

suşi

suˈʃi

Trà

çay

tʃɑj

Cà phê

qəhvə

ɡæhˈvæ

Đường

şəkər

ʃæˈkæɾ

Cam

portağal

poɾtaˈɣal

99

doxsan doqquz

doxˈsɑn doɡˈɡuz

Dopamine

dopamin

dopaˈmin

Dấu @

ət

æt

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Turk

Nghĩa Tiếng AzerbaijanTiếng Azerbaijan NamTiếng QashqaiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng TurkmenTiếng Thổ Nhĩ Kỳ OttomanTiếng Tatar Krym
Nước su /su/ سو /su/ su /su/ su /su/ suw /suːw/ سو /su/ suv /suv/
Lửa od /od/ اوْد /od/ ot /ot/ ateş /ateʃ/ ot /oːt/ آتش /aˈteʃ/ ateş /ateʃ/
Mặt trời günəş /ɟynæʃ/ گۆنش /ɡyneʃ/ gün /ɟyn/ güneş /ɟyneʃ/ gün /ɡyn/ كونش /ɡyˈneʃ/ küneş /kyneʃ/
Mặt trăng ay /ɑj/ آی /aj/ ay /aj/ ay /aj/ aý /ɑːj/ آی /aj/ ay /aj/
Sao ulduz /ulˈduz/ اولدوز /ulˈduz/ ulduz /ulduz/ yıldız /jɯɫˈdɯz/ ýyldyz /jɯɫˈdɯz/ یلدز /jɯlˈdɯz/ yıldız /jɯɫˈdɯz/
Đêm gecə /ɡedʒæ/ گئجه /ɡedʒæ/ gecə /ɡedʒæ/ gece /ɡedʒe/ gije /ɡidʒe/ كیجه /ɡedʒe/ gece /ɡedʒe/
Mưa yağış /jaːˈɣɯʃ/ یاغیش /jaːˈɣɯʃ/ — yağmur /jaːˈmuɾ/ ýagyş /jaːʁɯʃ/ یاغمور /jaːmur/ yağmur /jaːmur/
Tuyết qar /ɡɑɾ/ قار /ɡɑɾ/ qar /ɡar/ kar /kaɾ/ gar /ɡar/ قار /kaɾ/ qar /qɑr/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Azerbaijan
Mən otelin qarşısındakı mağaza -da gördüyüm kostyumu geyinib yoxlamaq istəyirəm
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Tiếng Azerbaijan
Mən otelin qarşısındakı mağaza -da gördüyüm kostyumu geyinib yoxlamaq istəyirəm
مەن مېھمانخانىنىڭ قارشى تەرىپىدىكى دۇكان -دا كۆرگەن كوستيۇمنى كىيىپ كۆر مەكچى
Мен қонақүйдің қарсысындағы дүкен -де көрген костюмімді киіп көргім келеді
Мен мейманкананын каршысындагы дүкөн -дө көргөн костюмду кийип көргүм келет
Ben otelin karşısındaki dükkân -da gördüğüm takım elbiseyi denemek istiyorum

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap