Türkmençe

Tiếng Turkmen

Turk

Ngữ hệTurk Người nói~7M Chữ viếtLatin Quốc giaTurkmenistan, Iran Ngôn ngữ chính thứcTurkmenistan Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3tuk

Tiếng Turkmen là ngôn ngữ Turk thuộc nhánh Oghuz, đáng chú ý với hệ thống nguyên âm phức tạp bao gồm cả nguyên âm ngắn và dài.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Turkmen →

87 từ cốt lõi trong tiếng Turkmen

Nước

suw

suːw

Lửa

ot

oːt

Mặt trời

gün

ɡyn

Mặt trăng

aý

ɑːj

Sao

ýyldyz

jɯɫˈdɯz

Đêm

gije

ɡidʒe

Mưa

ýagyş

jaːʁɯʃ

Tuyết

gar

ɡar

Gió

ýel

jel

Đất

toprak

topɾɑk

Đá

daş

daʃ

Núi

dag

dɑːɣ

Biển

deňiz

deˈŋiz

Mẹ

ene

ene

Cha

kaka

kaka

Con gái

gyz

ɡɯz

Tôi

men

men

Bạn

sen

sen

Chúng ta

biz

biz

Tên

at

ɑːt

Người

adam

ɑˈdɑm

Đầu

baş

bɑʃ

Mắt

göz

ɡøz

Tai

gulak

ɡuˈlak

Mũi

burun

buˈɾun

Miệng

agyz

ɑˈɡɯz

Răng

diş

diʃ

Lưỡi

dil

dil

Tay

el

el

Bàn chân

aýak

aˈjak

Tim

ýürek

jyɾek

Xương

süňk

syŋk

Máu

gan

ɡan

Phân

bok

bok

Yêu

söýgi

søːjɡi

Cây

agaç

ɑɡɑtʃ

Chó

it

it

Mèo

pişik

piʃik

Cá

balyk

baˈlɯk

Chim

guş

ɡuʃ

Bướm

kebelek

kebelek

Trứng

ýumurtga

jumurtɡa

Gấu

aýy

ajɯ

Ngựa

at

ɑt

Nhà

öý

øːj

Sữa

süýt

syːjt

Mật ong

bal

bal

Muối

duz

duz

Rượu vang

şerap

ʃerap

Gạo

tüwi

tyˈwi

Sô-cô-la

şokolad

ʃokoˈlad

Sắt

demir

demir

Bánh xe

tigir

tiɡir

Lụa

ýüpek

jyˈpek

Sách

kitap

kiˈtap

Ăn

iýmek

iːjmek

Uống

içmek

itʃmek

Ngủ

uklamak

uklaˈmak

Một

bir

biɾ

Hai

iki

iˈki

Ba

üç

ytʃ

Bốn

dört

dørt

Năm

bäş

bæʃ

Trăm

ýüz

jyz

Xin chào

salam

sɑlɑːm

Cảm ơn

sagboluň

sɑɡboluŋ

Tốt

gowy

ɡowɯ

Mới

täze

tæze

Đỏ

gyzyl

ɡɯˈzɯl

Trắng

ak

ɑk

Đen

gara

ɡɑˈrɑ

Xanh lá

ýaşyl

jɑːˈʃɯl

Xanh lam

gök

ɡøk

Chim cu cu

ikatäk

ikɑˈtæk

Máy tính

kompýuter

kompjuˈter

Wifi

Wi-Fi

Sushi

suşi

suˈʃi

Trà

çaý

tʃaːj

Cà phê

kofe

ˈkofe

Đường

şeker

ʃeˈker

Cam

pyrtykal

pɯrtɯˈkal

99

togsan dokuz

toʁˈsɑn doˈkuz

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Turk

Nghĩa Tiếng TurkmenTiếng Tatar KrymTiếng QashqaiTiếng KyrgyzTiếng KumykTiếng Azerbaijan NamTiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
Nước suw /suːw/ suv /suv/ su /su/ суу /suː/ сув /suw/ سو /su/ سو /su/
Lửa ot /oːt/ ateş /ateʃ/ ot /ot/ от /ot/ от /ot/ اوْد /od/ آتش /aˈteʃ/
Mặt trời gün /ɡyn/ küneş /kyneʃ/ gün /ɟyn/ күн /kyn/ гюн /ɡyn/ گۆنش /ɡyneʃ/ كونش /ɡyˈneʃ/
Mặt trăng aý /ɑːj/ ay /aj/ ay /aj/ ай /ɑj/ ай /aj/ آی /aj/ آی /aj/
Sao ýyldyz /jɯɫˈdɯz/ yıldız /jɯɫˈdɯz/ ulduz /ulduz/ жылдыз /dʒɯɫˈdɯz/ юлдуз /julduz/ اولدوز /ulˈduz/ یلدز /jɯlˈdɯz/
Đêm gije /ɡidʒe/ gece /ɡedʒe/ gecə /ɡedʒæ/ түн /tyn/ гече /ɡetʃe/ گئجه /ɡedʒæ/ كیجه /ɡedʒe/
Mưa ýagyş /jaːʁɯʃ/ yağmur /jaːmur/ — жамгыр /dʒɑmɡɯr/ янгур /jaŋˈur/ یاغیش /jaːˈɣɯʃ/ یاغمور /jaːmur/
Tuyết gar /ɡar/ qar /qɑr/ qar /ɡar/ кар /qɑr/ къар /qar/ قار /ɡɑɾ/ قار /kaɾ/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Turkmen
Men myhmanhananyň garşysyndaky dükan -da gören kostyumymy geýip görmek isleýärin
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Mən otelin qarşısındakı mağaza -da gördüyüm kostyumu geyinib yoxlamaq istəyirəm
مەن مېھمانخانىنىڭ قارشى تەرىپىدىكى دۇكان -دا كۆرگەن كوستيۇمنى كىيىپ كۆر مەكچى
Мен қонақүйдің қарсысындағы дүкен -де көрген костюмімді киіп көргім келеді
Мен мейманкананын каршысындагы дүкөн -дө көргөн костюмду кийип көргүм келет
Tiếng Turkmen
Men myhmanhananyň garşysyndaky dükan -da gören kostyumymy geýip görmek isleýärin

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap