Yorkshire English

Tiếng Anh Yorkshire

German

Ngữ hệGerman Người nói~8M Chữ viếtLatin Quốc giaAnh Quốc Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3eng

Tiếng Anh Yorkshire bảo tồn các đặc điểm từ tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ, bao gồm đại từ "thee/tha."

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Anh Yorkshire →

87 từ cốt lõi trong tiếng Anh Yorkshire

Nước

water

ˈwɔːtə

Lửa

fire

faɪə

Mặt trời

sun

sʊn

Mặt trăng

moon

muːn

Sao

star

staː

Đêm

night

naɪt

Mưa

rain

ɹeɪn

Tuyết

snow

snəʊ

Gió

wind

wɪnd

Đất

earth

ɜːθ

Đá

stone

stoːn

Núi

mountain

ˈmaʊntɪn

Biển

sea

siː

Mẹ

mother

ˈmʊðə

Cha

father

ˈfɑːðə

Con gái

daughter

ˈdɔːtə

Tôi

I

aː

Bạn

you

juː

Chúng ta

we

wiː

Tên

name

neːm

Người

person

ˈpɜːsən

Đầu

head

hɛd

Mắt

eye

aɪ

Tai

ear

ɪɹ

Mũi

nose

noʊz

Miệng

mouth

maʊθ

Răng

tooth

tʊθ

Lưỡi

tongue

tʊŋ

Tay

hand

and

Bàn chân

foot

fʊt

Tim

heart

hɑːt

Xương

bone

boːn

Máu

blood

blʊd

Phân

poo

puː

Yêu

love

lʊv

Cây

tree

tɹiː

Chó

dog

dɒɡ

Mèo

cat

kat

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɜːd

Bướm

butterfly

ˈbʊtəflaɪ

Trứng

egg

ɛɡ

Gấu

bear

bɛə

Ngựa

horse

ɔːs

Nhà

house

aʊs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

honey

ˈhʊni

Muối

salt

sɔːlt

Rượu vang

wine

waɪn

Gạo

rice

ɹaɪs

Sô-cô-la

chocolate

ˈtʃɒklət

Sắt

iron

ˈaɪən

Bánh xe

wheel

wiːl

Lụa

silk

sɪlk

Sách

book

bʊk

Ăn

eat

iːt

Uống

drink

dɹɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

one

wɒn

Hai

two

tuː

Ba

three

θɹiː

Bốn

four

fɔː

Năm

five

faɪv

Trăm

hundred

ˈhʊndɹəd

Xin chào

ey up

eɪ ʊp

Cảm ơn

ta

tɑː

Tốt

good

ɡʊd

Mới

new

njuː

Đỏ

red

rɛd

Trắng

white

waɪt

Đen

black

blak

Xanh lá

green

ɡɹiːn

Xanh lam

blue

bluː

Chim cu cu

cuckoo

ˈkʊkuː

Gâu gâu

woof

wʊf

Ò ó o

cock-a-doodle-doo

ˌkɒkəduːdlˈduː

Máy tính

computer

kəmˈpjuːtə

Wifi

Wi-Fi

ˈwaɪfaɪ

Sushi

sushi

ˈsuːʃɪ

Trà

tea

tiː

Cà phê

coffee

ˈkɒfi

Đường

sugar

ˈʃʊɡə

Cam

orange

ˈɒrɪndʒ

99

ninety-nine

ˈnaɪnti ˈnaɪn

Dopamine

dopamine

ˈdəʊpəmiːn

Dấu @

at

at

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng Anh YorkshireTiếng Anh ManchesterGeordieScouseTiếng Anh xứ WalesBrummieTiếng Anh
Nước water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtɐ/ water /ˈwɔːtɐ/ water /ˈwɔːt̪sə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/
Lửa fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /fɔɪə/ fire /faɪə/
Mặt trời sun /sʊn/ sun /sʊn/ sun /sʊn/ sun /sʊn/ sun /sʌn/ sun /sʊn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /staː/ star /staː/ star /staː/ star /stɑː/ star /staː/ star /staː/ star /stɑːɹ/
Đêm night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /nɑɪt/ night /naɪt/
Mưa rain /ɹeɪn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɹeːn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɾeɪn/ rain /ɹʌɪn/ rain /ɹeɪn/
Tuyết snow /snəʊ/ snow /snəʊ/ snow /snəʊ/ snow /snəʊ/ snow /snoʊ/ snow /snəʊ/ snow /snoʊ/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh Yorkshire
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from t' hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg sá í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh Yorkshire
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from t' hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap