Australian English

Tiếng Anh Úc

German

Ngữ hệGerman Người nói~25M Chữ viếtLatin Quốc giaÚc Ngôn ngữ chính thứcÚc (trên thực tế) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3eng

Tiếng Anh Úc nổi tiếng với sự biến đổi nguyên âm đặc trưng, ngữ điệu lên và tiếng lóng cùng các dạng rút gọn phong phú.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Anh Úc →

87 từ cốt lõi trong tiếng Anh Úc

Nước

water

ˈwoːɾə

Lửa

fire

fɑːə

Mặt trời

sun

sɐn

Mặt trăng

moon

muːn

Sao

star

stɐː

Đêm

night

nɑet

Mưa

rain

ɹæɪn

Tuyết

snow

snɐʉ

Gió

wind

wɪnd

Đất

earth

ɜːθ

Đá

stone

stoːn

Núi

mountain

ˈmæɔntən

Biển

sea

siː

Mẹ

mother

ˈmɐðə

Cha

father

ˈfɐːðə

Con gái

daughter

ˈdoːɾə

Tôi

I

ɑɪ

Bạn

you

jʉː

Chúng ta

we

wiː

Tên

name

næɪm

Người

person

ˈpɜːsən

Đầu

head

hed

Mắt

eye

ɑːe

Tai

ear

ɪə

Mũi

nose

nəʉz

Miệng

mouth

mæːʉθ

Răng

tooth

tʉːθ

Lưỡi

tongue

taŋ

Tay

hand

hæːnd

Bàn chân

foot

fʊt

Tim

heart

hɐːt

Xương

bone

bəʉn

Máu

blood

blad

Phân

poo

pʉː

Yêu

love

lɐv

Cây

tree

tɹiː

Chó

dog

dɔɡ

Mèo

cat

kæːt

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɜːd

Bướm

butterfly

ˈbɐɾəflɑɪ

Trứng

egg

eɡ

Gấu

bear

bɛə

Ngựa

horse

hoːs

Nhà

house

hæːʉs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

honey

ˈhani

Muối

salt

soːlt

Rượu vang

wine

wɑɪn

Gạo

rice

ɹɑɪs

Sô-cô-la

chocolate

ˈtʃɔklət

Sắt

iron

ˈɑːən

Bánh xe

wheel

wiːl

Lụa

silk

sɪlk

Sách

book

bʊk

Ăn

eat

iːt

Uống

drink

dɹɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

one

wɐn

Hai

two

tʉː

Ba

three

θɹiː

Bốn

four

foː

Năm

five

fɑɪv

Trăm

hundred

ˈhandɹəd

Xin chào

g'day

ɡəˈdæɪ

Cảm ơn

thanks

θæːŋks

Tốt

good

ɡʊd

Mới

new

njʉː

Đỏ

red

ɹed

Trắng

white

wɑɪt

Đen

black

blæːk

Xanh lá

green

ɡɹiːn

Xanh lam

blue

blʉː

Chim cu cu

cuckoo

ˈkʊkuː

Gâu gâu

woof

wʊf

Ò ó o

cock-a-doodle-doo

ˌkɔkəduːdlˈduː

Máy tính

computer

kəmˈpjʉːtə

Wifi

Wi-Fi

ˈwɑɪfɑɪ

Sushi

sushi

ˈsʉːʃiː

Trà

tea

tiː

Cà phê

coffee

ˈkɔfi

Đường

sugar

ˈʃʊɡə

Cam

orange

ˈɔɹɪndʒ

99

ninety-nine

ˈnaɪnti ˈnaɪn

Dopamine

dopamine

ˈdəʉpəmiːn

Dấu @

at

æt

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng Anh ÚcTiếng Anh New ZealandTiếng Anh Nam PhiCockneyTiếng Anh cửa sông ThamesBrummieTiếng Anh
Nước water /ˈwoːɾə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwoːʔə/ water /ˈwɔːʔə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/
Lửa fire /fɑːə/ fire /fɑeə/ fire /fɑɪə/ fire /fɑːə/ fire /fɑɪə/ fire /fɔɪə/ fire /faɪə/
Mặt trời sun /sɐn/ sun /sɐn/ sun /sʌn/ sun /sɐn/ sun /sʌn/ sun /sʊn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /mʉːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /stɐː/ star /stɐː/ star /stɑː/ star /stɑː/ star /stɑː/ star /staː/ star /stɑːɹ/
Đêm night /nɑet/ night /nɐet/ night /nɑɪt/ night /naɪt/ night /nɑɪt/ night /nɑɪt/ night /naɪt/
Mưa rain /ɹæɪn/ rain /ɹæen/ rain /ɹeːn/ rain /ɹeːn/ rain /ɹɛɪn/ rain /ɹʌɪn/ rain /ɹeɪn/
Tuyết snow /snɐʉ/ snow /snɐʉ/ snow /snəʊ/ snow /snəʊ/ snow /snəʊ/ snow /snəʊ/ snow /snoʊ/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh Úc
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg sá í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh Úc
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap