ትግርኛ

Tiếng Tigrinya

Semit

Ngữ hệSemit Người nói~9M Chữ viếtGe'ez (Ethiopia) Quốc giaEritrea, Ethiopia Ngôn ngữ chính thứcEritrea, Ethiopia (khu vực) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3tir

Tiếng Tigrinya sử dụng chữ Ge'ez và có quan hệ gần gũi với ngôn ngữ lễ nghi Ge'ez cổ đại.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Tigrinya →

87 từ cốt lõi trong tiếng Tigrinya

Nước

ማይ

maj

Lửa

ሓዊ

ħawi

Mặt trời

ጸሓይ

tsʼəħaj

Mặt trăng

ወርሒ

wərħi

Sao

ኮኸብ

koˈxəb

Đêm

ለይቲ

lɐjti

Mưa

ዝናብ

zɨnab

Tuyết

ውርጪ

wɨrtʃʼi

Gió

ንፋስ

nɨfas

Đất

መሬት

mɐˈret

Đá

እምኒ

ʔɨmˈni

Núi

እምባ

ʔɨmba

Biển

ባሕሪ

baħri

Mẹ

ኣደ

ʔaddə

Cha

ኣቦ

ʔabbo

Con gái

ጓል

ɡʷal

Tôi

ኣነ

ˈʔanɐ

Bạn

ንስኻ

nɨsˈxa

Chúng ta

ንሕና

nɨħna

Tên

ስም

sɨm

Người

ሰብ

sɐb

Đầu

ርእሲ

rɨʔsi

Mắt

ዓይኒ

ʕajni

Tai

እዝኒ

ʔizni

Mũi

ኣፍንጫ

ʔafəntʃa

Miệng

ኣፍ

ʔaf

Răng

ስኒ

sɨni

Lưỡi

መልሓስ

mɐlħas

Tay

ኢድ

ʔid

Bàn chân

እግሪ

ʔɨɡri

Tim

ልቢ

lɨbbi

Xương

ዓጽሚ

ʕatsʼmi

Máu

ደም

dɐm

Phân

ሓርኢ

ħarʔi

Yêu

ፍቕሪ

fɨqʼri

Cây

ኦም

ʔom

Chó

ከልቢ

kəlbi

Mèo

ድሙ

dɨmmu

Cá

ዓሳ

ʕasa

Chim

ዑፍ

ʕuf

Bướm

ጽምብላሊዕ

tsʼɨmbɨlaliʕ

Trứng

እንቋቑሖ

ʔɨnqʷaqʷɨħo

Gấu

ድቢ

dɨbi

Ngựa

ፈረስ

fɐrɐs

Nhà

ገዛ

ɡəza

Sữa

ጸባ

tsʼɐba

Mật ong

መዓር

mɐʕar

Muối

ጨው

tʃʼɐw

Rượu vang

ወይኒ

wɐjni

Gạo

ሩዝ

ruz

Sô-cô-la

ችኮላታ

tʃɨkolata

Sắt

ሓጺን

ħatsʼin

Bánh xe

መንኮርኮር

mənkorkor

Lụa

ሃሪ

hari

Sách

መጽሓፍ

mɐtsʼħaf

Ăn

ምብላዕ

mɨblaʕ

Uống

ምስታይ

mɨstaj

Ngủ

ደቀሰ

dɐqɐsɐ

Một

ሓደ

ħadə

Hai

ክልተ

kɨlˈtə

Ba

ሰለስተ

sɐlɐste

Bốn

ኣርባዕተ

ʔarbaʕtə

Năm

ሓሙሽተ

ħamuʃte

Trăm

ሚእቲ

miʔti

Xin chào

ሰላም

səlam

Cảm ơn

የቐንየለይ

jɨqʼɨnjɨlɨj

Tốt

ጽቡቕ

tsʼɨbuqʼ

Mới

ሓድሽ

ħaddɨʃ

Đỏ

ቀይሕ

qɐjːɨħ

Trắng

ጻዕዳ

sˤaʕda

Đen

ጸሊም

sˤɐlːim

Xanh lá

ቀጠልያ

qɐtʼɐlja

Xanh lam

ሰማያዊ

sɐmajawi

Máy tính

ኮምፒዩተር

kompijutar

Trà

ሻሂ

ʃahi

Cà phê

ቡን

bun

Đường

ሽኮር

ʃɨkor

Cam

ብርቱኳን

bɨrtukʷan

99

ተስዓን ትሽዓተን

təsʕan tɨʃʕatən

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Semit

Nghĩa Tiếng TigrinyaTiếng TigreTiếng Ge'ezTiếng AmharaTiếng Sebat Bet GurageTiếng HarariTiếng Saba
Nước ማይ /maj/ ማይ /maj/ ማይ /maːj/ ውሃ /wɨha/ እኻ /ɨxa/ miy /miːj/ 𐩣𐩥 /maw/
Lửa ሓዊ /ħawi/ እሳት /ʔəssat/ እሳት /ʔəsaːt/ እሳት /ɨssat/ እሳት /ɨsat/ isat /isɑt/ 𐩱𐩪 /ʔas/
Mặt trời ጸሓይ /tsʼəħaj/ ጸሓይ /tsʼəħaj/ ፀሐይ /sˤaħaj/ ፀሐይ /tsʼɛhaj/ ጬት /tʃʼet/ ir /iːr/ 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/
Mặt trăng ወርሒ /wərħi/ ወርሕ /warəħ/ ወርኅ /warχ/ ጨረቃ /tʃʼɛɾɛkʼa/ ጠናቃ /tʼɐnakʼa/ wahri /wɑhri/ 𐩥𐩧𐩭 /warχ/
Sao ኮኸብ /koˈxəb/ ኮከብ /kokəb/ ኮከብ /kokab/ ኮከብ /kokəb/ ዀዀብ /xʷɐxʷɐb/ kokäb /kokəb/ 𐩫𐩨𐩫𐩨 /kabkab/
Đêm ለይቲ /lɐjti/ ላሊ /lali/ ሌሊት /leːlit/ ሌሊት /leːlit/ ምሳረ /mɨsarɐ/ lelit /lelit/ 𐩡𐩺𐩡 /lajl/
Mưa ዝናብ /zɨnab/ ዝለም /zaləm/ ዝናም /zenam/ ዝናብ /zɨnab/ ዝራብ /zɨrab/ — 𐩹𐩬𐩣 /ðanam/
Tuyết ውርጪ /wɨrtʃʼi/ ዕጥብ በረድ /ʕətʼəb barad/ ሐመዳ /ħamadaː/ በረዶ /bərədo/ በረጀ /bɐrɐdʒɐ/ — —
Trang 1/10

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

Tiếng Tigrinya
ኣነ ሆቴል ኣብ ቅድሚ ዱካን ውሽጢ ዝረኣኹዎ ሱት ክፍትኖ ደልየ
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

እኔ ሆቴሉ ፊት ለፊት ባለው ሱቅ ውስጥ ያየሁትን ሙሉ ልብስ ለብሼ ማየት እፈልጋለሁ
אֲנָא בָּעֵא אֲנָא לְנַסָּאָה לְבוּשָׁא דַ חֲזֵית בְּ חֲנוּתָא קֳדָם פּוּנדקָא
אני רוצה למדוד חליפה ש ראיתי ב חנות מול המלון
Irrid nipprova suit li rajt f' ħanut quddiem il-lukanda
Tiếng Tigrinya
ኣነ ሆቴል ኣብ ቅድሚ ዱካን ውሽጢ ዝረኣኹዎ ሱት ክፍትኖ ደልየ

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap