Singlish

Tiếng Anh Singapore

German

Ngữ hệGerman Người nói~3.4M Chữ viếtLatin Quốc giaSingapore Ngôn ngữ chính thứcSingapore (tiếng Anh chuẩn là đồng chính thức) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3eng

Tiếng Singlish kết hợp các yếu tố từ tiếng Mã Lai, Phúc Kiến, Quảng Đông và Tamil, với các tiểu từ đặc trưng như "lah" và "lor."

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Anh Singapore →

87 từ cốt lõi trong tiếng Anh Singapore

Nước

water

ˈwɔːtə

Lửa

fire

fajə

Mặt trời

sun

san

Mặt trăng

moon

muːn

Sao

star

staː

Đêm

night

naɪt

Mưa

rain

reːn

Tuyết

snow

snoʊ

Gió

wind

wɪnd

Đất

earth

ɜːt

Đá

stone

stoːn

Núi

mountain

ˈmaʊntɪn

Biển

sea

siː

Mẹ

mother

ˈmadə

Cha

father

ˈfadə

Con gái

daughter

ˈdɔːtə

Tôi

I

aɪ

Bạn

you

ju

Chúng ta

we

wi

Tên

name

nem

Người

person

ˈpɜːsən

Đầu

head

hɛd

Mắt

eye

aɪ

Tai

ear

iə

Mũi

nose

noʊs

Miệng

mouth

maʊt

Răng

tooth

tuːt

Lưỡi

tongue

tʌŋ

Tay

hand

hɛn

Bàn chân

foot

fʊt

Tim

heart

hat

Xương

bone

boːn

Máu

blood

blʌd

Phân

poop

puːp

Yêu

love

laf

Cây

tree

tɹiː

Chó

dog

dɔk

Mèo

cat

kɛt

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɜːd

Bướm

butterfly

ˈbatəflaɪ

Trứng

egg

ɛɡ

Gấu

bear

bɛə

Ngựa

horse

hɔs

Nhà

house

haʊs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

honey

ˈhʌni

Muối

salt

sɔlt

Rượu vang

wine

waɪn

Gạo

rice

ɹaɪs

Sô-cô-la

chocolate

ˈtʃɔklət

Sắt

iron

ˈajən

Bánh xe

wheel

wiːl

Lụa

silk

sɪlk

Sách

book

bʊk

Ăn

eat

iːt

Uống

drink

dɹɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

one

wan

Hai

two

tu

Ba

three

tɹiː

Bốn

four

fɔː

Năm

five

faɪv

Trăm

hundred

ˈhʌndɹəd

Xin chào

hello lah

hɛlo lɑː

Cảm ơn

thanks

tɛŋks

Tốt

good

ɡʊt

Mới

new

nju

Đỏ

red

ɹɛd

Trắng

white

waɪt

Đen

black

blɛk

Xanh lá

green

ɡɹiːn

Xanh lam

blue

blu

Chim cu cu

cuckoo

ˈkʊkuː

Gâu gâu

woof

wʊf

Ò ó o

cock-a-doodle-doo

ˌkɔkəduːdlˈduː

Máy tính

computer

kɔmˈpjutə

Wifi

Wi-Fi

ˈwaɪfaɪ

Sushi

sushi

ˈsuʃi

Trà

tea

tiː

Cà phê

coffee

ˈkɔfi

Đường

sugar

ˈʃʊɡə

Cam

orange

ˈɔrɪndʒ

99

ninety-nine

ˈnaɪnti ˈnaɪn

Dopamine

dopamine

ˈdəʊpəmiːn

Dấu @

at

ɛt

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng Anh SingaporeTiếng Anh MalaysiaTiếng Anh NigeriaTiếng Anh GhanaTiếng Anh KenyaTiếng Anh xứ WalesTiếng Anh Philippines
Nước water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔːtə/ water /ˈwɔtɚ/
Lửa fire /fajə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪə/ fire /faɪɚ/
Mặt trời sun /san/ sun /san/ sun /sɔn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao star /staː/ star /staː/ star /staː/ star /staː/ star /staː/ star /staː/ star /stɑr/
Đêm night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/
Mưa rain /reːn/ rain /ɹeːn/ rain /ɹeːn/ rain /ɹeːn/ rain /ɹeːn/ rain /ɾeɪn/ rain /ɹeɪn/
Tuyết snow /snoʊ/ snow /snoː/ snow /snoː/ snow /snoː/ snow /snoː/ snow /snoʊ/ snow /snoʊ/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh Singapore
I want try the suit I saw at the shop opposite the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg sá í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Anh Singapore
I want try the suit I saw at the shop opposite the hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap