Scots

Tiếng Scotland

German

Ngữ hệGerman Người nói~1.5M Chữ viếtLatin Quốc giaAnh (vùng đất thấp Scotland, Ulster — tiếng Scots Ulster) Ngôn ngữ chính thứcAnh (được công nhận là ngôn ngữ vùng/thiểu số theo Hiến chương châu Âu) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3sco

Tiếng Scots có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ Northumbria với truyền thống văn học phong phú từ Robert Burns.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Scotland →

87 từ cốt lõi trong tiếng Scotland

Nước

watter

ˈwɑtəɹ

Lửa

fire

fəiɹ

Mặt trời

sun

sʌn

Mặt trăng

muin

mɪn

Sao

starn

stɑrn

Đêm

nicht

nɪçt

Mưa

rain

ren

Tuyết

snaw

snɑː

Gió

wind

wɪn

Đất

yird

jɪrd

Đá

stane

steːn

Núi

mountain

ˈmʌntən

Biển

sea

siː

Mẹ

mither

ˈmɪðəɹ

Cha

faither

ˈfeðəɹ

Con gái

dochter

ˈdɔxtəɹ

Tôi

A

ə

Bạn

ye

ji

Chúng ta

we

wiː

Tên

name

neːm

Người

body

ˈbʌdi

Đầu

heid

hid

Mắt

ee

iː

Tai

lug

lʌɡ

Mũi

neb

nɛb

Miệng

mooth

muθ

Răng

tuith

tʏθ

Lưỡi

tung

tʌŋ

Tay

haund

hɑːnd

Bàn chân

fit

fɪt

Tim

hert

hɛɹt

Xương

bane

beːn

Máu

bluid

blʏd

Phân

keech

kiːtʃ

Yêu

luve

lʌv

Cây

tree

triː

Chó

dug

dʌɡ

Mèo

cat

kat

Cá

fish

fɪʃ

Chim

bird

bɪrd

Bướm

butterflee

ˈbʌtərfliː

Trứng

egg

ɛɡ

Gấu

beir

biːɹ

Ngựa

horse

hɔrs

Nhà

hoose

huːs

Sữa

milk

mɪlk

Mật ong

hinnie

ˈhɪni

Muối

saut

sɑːt

Rượu vang

wine

wəin

Gạo

rice

rəis

Sô-cô-la

chocolate

ˈtʃɔkəlɪt

Sắt

airn

ɛɹn

Bánh xe

wheel

ʍiːl

Lụa

silk

sɪlk

Sách

buik

bjʌk

Ăn

eat

iːt

Uống

drink

drɪŋk

Ngủ

sleep

sliːp

Một

ane

en

Hai

twa

twɑː

Ba

three

θriː

Bốn

fower

ˈfʌuər

Năm

five

fəiv

Trăm

hunner

ˈhʌnər

Xin chào

hullo

hʌˈlo

Cảm ơn

thanks

θaŋks

Tốt

guid

ɡɪd

Mới

new

njuː

Đỏ

reid

rid

Trắng

white

ʍəit

Đen

black

blak

Xanh lá

green

ɡriːn

Xanh lam

blue

bluː

Chim cu cu

gowk

ɡʌuk

Gâu gâu

wowff

wʌuf

Ò ó o

cockieleerie

Máy tính

computer

kəmˈpjutər

Wifi

Wi-Fi

Sushi

sushi

Trà

tea

tiː

Cà phê

coffee

ˈkɔfi

Đường

shuggar

ˈʃʌɡər

Cam

orange

ˈɔrɪndʒ

Dopamine

dopamine

Dấu @

at

at

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng ScotlandTiếng Anh ScotlandTiếng Anh Cận đại Sơ kỳTiếng Anh IrelandGeordieTiếng Anh West CountryTiếng Anh xứ Wales
Nước watter /ˈwɑtəɹ/ water /ˈwɔːtəɹ/ water /ˈwætər/ water /ˈwɑːtəɹ/ water /ˈwɔːtɐ/ water /ˈwɔːtɚ/ water /ˈwɔːtə/
Lửa fire /fəiɹ/ fire /faɪɹ/ fyre /fəir/ fire /fɑɪəɹ/ fire /faɪə/ fire /faɪɚ/ fire /faɪə/
Mặt trời sun /sʌn/ sun /sʌn/ sunne /sʊn/ sun /sʊn/ sun /sʊn/ sun /sʌn/ sun /sʌn/
Mặt trăng muin /mɪn/ moon /muːn/ moone /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/ moon /muːn/
Sao starn /stɑrn/ star /staɾ/ star /staːɹ/ star /stɑːɹ/ star /staː/ star /stɑːɹ/ star /staː/
Đêm nicht /nɪçt/ night /nəɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/ night /naɪt/
Mưa rain /ren/ rain /ren/ rain /reːn/ rain /ɾeːn/ rain /ɹeːn/ rain /ɹeɪn/ rain /ɾeɪn/
Tuyết snaw /snɑː/ snow /snəʊ/ snow /snoː/ snow /snəʊ/ snow /snəʊ/ snow /snəʊ/ snow /snoʊ/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Scotland
I want tae try on a suit I saw ‌in a shop across frae the hotel
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg sá í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Scotland
I want tae try on a suit I saw ‌in a shop across frae the hotel

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap