ייִדיש

Tiếng Yiddish

German

Ngữ hệGerman Người nói~600K Chữ viếtHebrew Quốc giaIsrael, Hoa Kỳ, Argentina, Anh Quốc, Nga, Belarus, Ukraine Ngôn ngữ chính thứcSweden (được công nhận thiểu số từ 1999) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3yid

Tiếng Yiddish bắt nguồn từ tiếng Đức Thượng, viết bằng chữ Hebrew với vốn từ vựng đáng kể từ tiếng Hebrew, Aramaic và các ngôn ngữ Slav.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Yiddish →

87 từ cốt lõi trong tiếng Yiddish

Nước

וואַסער

vasər

Lửa

פֿײַער

fajər

Mặt trời

זון

zun

Mặt trăng

לבֿנה

ləvɔnə

Sao

שטערן

ʃtɛrn

Đêm

נאַכט

naxt

Mưa

רעגן

ˈrɛɡn̩

Tuyết

שניי

ʃnej

Gió

ווינט

vɪnt

Đất

ערד

ɛrd

Đá

שטיין

ʃtɛjn

Núi

באַרג

barɡ

Biển

ים

jam

Mẹ

מאַמע

mamə

Cha

טאַטע

tatə

Con gái

טאָכטער

ˈtɔxtər

Tôi

איך

ix

Bạn

דו

du

Chúng ta

מיר

mir

Tên

נאָמען

ˈnɔmən

Người

מענטש

mɛntʃ

Đầu

קאָפּ

kɔp

Mắt

אויג

ɔɪɡ

Tai

אויער

ˈɔjɛr

Mũi

נאָז

noz

Miệng

מויל

mɔjl

Răng

צאָן

tsɔn

Lưỡi

צונג

tsuŋ

Tay

האַנט

hant

Bàn chân

פֿוס

fus

Tim

האַרץ

harts

Xương

ביין

bɛjn

Máu

בלוט

blut

Phân

דרעק

drɛk

Yêu

ליבע

libə

Cây

בוים

bɔɪm

Chó

הונט

hunt

Mèo

קאַץ

kats

Cá

פֿיש

fɪʃ

Chim

פֿויגל

fɔjɡl

Bướm

פֿלאַטערל

flatərl

Trứng

איי

ej

Gấu

בער

bɛr

Ngựa

פֿערד

fɛrd

Nhà

הויז

hɔɪz

Sữa

מילך

milx

Mật ong

האָניק

ˈhɔnik

Muối

זאַלץ

zalts

Rượu vang

ווײַן

vajn

Gạo

רײַז

raɪz

Sô-cô-la

שאָקאָלאַד

ʃokoˈlad

Sắt

אײַזן

ajzn̩

Bánh xe

ראָד

rɔd

Lụa

זײַד

zaɪd

Sách

בוך

bux

Ăn

עסן

ɛsn

Uống

טרינקען

trɪŋkən

Ngủ

שלאָפֿן

ˈʃlɔfn̩

Một

איינס

eɪns

Hai

צוויי

tsvej

Ba

דרײַ

draj

Bốn

פֿיר

fir

Năm

פֿינף

fɪnf

Trăm

הונדערט

ˈhundɛrt

Xin chào

שלום־עליכם

ʃoləm aleɪxəm

Cảm ơn

אַ דאַנק

a daŋk

Tốt

גוט

ɡut

Mới

נײַ

naj

Đỏ

רויט

rɔjt

Trắng

ווײַס

vajs

Đen

שוואַרץ

ʃvarts

Xanh lá

גרין

ɡrin

Xanh lam

בלוי

blɔj

Chim cu cu

קוקאווקע

kuˈkavkə

Gâu gâu

האַוו האַוו

hav hav

Ò ó o

קוקעריקו

kʊkəʁɪˈkʊ

Máy tính

קאָמפּיוטער

kɔmˈpjutɛr

Wifi

ווײַ־פֿײַ

ˈvaɪfaɪ

Sushi

סושי

ˈsuʃi

Trà

טיי

tɛj

Cà phê

קאַווע

ˈkave

Đường

צוקער

ˈtsukər

Cam

מאַראַנץ

marants

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng YiddishTiếng Đức PennsylvaniaTiếng Đông FrankenTiếng WymysorysTiếng Đức chuẩn Thụy SĩTiếng WalserTiếng Đức thời Luther
Nước וואַסער /vasər/ Wasser /vasər/ Wasser /vasːə/ woser /ˈvɔsɐ/ Wasser /ˈvasər/ Wasser /vasːər/ Wasser /ˈvasːər/
Lửa פֿײַער /fajər/ Feier /faɪər/ Feier /faɪɐ/ faojer /ˈfaɔjɐ/ Feuer /ˈfɔɪ̯ər/ Für /fyːr/ Fewr /ˈfɔɪ̯ər/
Mặt trời זון /zun/ Sunn /sʊn/ Sunn /sʊn/ zun /zun/ Sonne /ˈsɔnə/ Sunna /sʊnːa/ Sonne /ˈzɔnə/
Mặt trăng לבֿנה /ləvɔnə/ Muun /muːn/ Maa /maː/ mönd /mønt/ Mond /moːnt/ Maa /maː/ Mond /moːnt/
Sao שטערן /ʃtɛrn/ Schtann /ʃtan/ Stern /ʃtɛrn/ śtaom /ʃtaɔm/ Stern /ʃtɛrn/ Stärn /ʃtærn/ Stern /ʃtɛrn/
Đêm נאַכט /naxt/ Nacht /naxt/ Nacht /naxt/ naocht /naɔxt/ Nacht /naxt/ Nacht /naxt/ Nacht /naxt/
Mưa רעגן /ˈrɛɡn̩/ Regge /ˈrɛɡə/ — raan /raːn/ Regen /ˈreːɡən/ Räge /rɛɡə/ Regen /ˈreːɡən/
Tuyết שניי /ʃnej/ Schnee /ʃneː/ Schnee /ʃneː/ śnej /ʃnej/ Schnee /ʃneː/ Schnee /ʃneː/ Schnee /ʃneː/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Yiddish
איך וויל אָנפּראָבירן אַ קאָסטיום וואָס איך האָב געזען אין אַ קראָם אַקעגן דעם האָטעל
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg sá í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Yiddish
איך וויל אָנפּראָבירן אַ קאָסטיום וואָס איך האָב געזען אין אַ קראָם אַקעגן דעם האָטעל

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap