Svenska

Tiếng Thụy Điển

German

Ngữ hệGerman Người nói~10M Chữ viếtLatin Quốc giaThụy Điển, Phần Lan (người Thụy Điển gốc Phần Lan ~290 nghìn), Estonia (người Thụy Điển gốc Estonia, trong lịch sử) Ngôn ngữ chính thứcThụy Điển, Phần Lan (cùng với tiếng Phần Lan), EU Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3swe

Còn gọi là: Swedish, Svenska

Tiếng Thụy Điển có hệ thống thanh điệu cao độ đặc trưng và đã đóng góp các từ như "ombudsman" vào vốn từ vựng quốc tế.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Thụy Điển →

87 từ cốt lõi trong tiếng Thụy Điển

Nước

vatten

vatːɛn

Lửa

eld

ɛld

Mặt trời

sol

suːl

Mặt trăng

måne

moːnɛ

Sao

stjärna

ˈɧæːɳa

Đêm

natt

natː

Mưa

regn

rɛŋn

Tuyết

snö

snøː

Gió

vind

vɪnd

Đất

jord

juːrd

Đá

sten

steːn

Núi

berg

bærj

Biển

hav

hɑːv

Mẹ

mamma

mamːa

Cha

pappa

papːa

Con gái

dotter

ˈdɔtːɛr

Tôi

jag

jɑːɡ

Bạn

du

dʉː

Chúng ta

vi

viː

Tên

namn

namn

Người

människa

ˈmɛnːɪɧa

Đầu

huvud

ˈhʉːvɵd

Mắt

öga

øːɡa

Tai

öra

øːra

Mũi

näsa

ˈnɛːsa

Miệng

mun

mɵn

Răng

tand

tand

Lưỡi

tunga

ˈtɵŋa

Tay

hand

hand

Bàn chân

fot

fuːt

Tim

hjärta

ˈjæʈːa

Xương

ben

beːn

Máu

blod

bluːd

Phân

bajs

bajs

Yêu

kärlek

ɕæːɭɛk

Cây

träd

trɛːd

Chó

hund

hɵnd

Mèo

katt

katː

Cá

fisk

fɪsk

Chim

fågel

ˈfoːɡɛl

Bướm

fjäril

ˈfjæːrɪl

Trứng

ägg

ɛɡː

Gấu

björn

bjœːɳ

Ngựa

häst

hɛst

Nhà

hus

hʉːs

Sữa

mjölk

mjœlk

Mật ong

honung

ˈhoːnɵŋ

Muối

salt

salt

Rượu vang

vin

viːn

Gạo

ris

riːs

Sô-cô-la

choklad

ɕʊˈklɑːd

Sắt

järn

jæːɳ

Bánh xe

hjul

juːl

Lụa

silke

ˈsɪlkɛ

Sách

bok

buːk

Ăn

äta

ɛːta

Uống

dricka

drɪkːa

Ngủ

sova

ˈsuːva

Một

en

eːn

Hai

två

tvoː

Ba

tre

treː

Bốn

fyra

ˈfyːra

Năm

fem

fɛmː

Trăm

hundra

ˈhɵndra

Xin chào

hej

hɛj

Cảm ơn

tack

takː

Tốt

bra

brɑː

Mới

ny

nyː

Đỏ

röd

røːd

Trắng

vit

viːt

Đen

svart

svart

Xanh lá

grön

ɡrøːn

Xanh lam

blå

bloː

Chim cu cu

gök

jøːk

Gâu gâu

voff voff

vɔf vɔf

Ò ó o

kuckeliku

ˌkɵkːəliˈkʉː

Máy tính

dator

ˈdɑːtɔr

Wifi

wifi

ˈwiːfi

Sushi

sushi

ˈsʉːɧi

Trà

te

tʰeː

Cà phê

kaffe

ˈkafːɛ

Đường

socker

ˈsɔkːɛr

Cam

apelsin

apɛlˈsiːn

99

nittionio

ˈnɪtːiuˌniːu

Dopamine

dopamin

dɔpaˈmiːn

Dấu @

snabel-a

ˈsnɑːbɛlɑː

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: German

Nghĩa Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Na UyTiếng Na Uy NynorskTiếng Frisia cổFaroeTiếng Saxon cổTiếng Hạ Đức
Nước vatten /vatːɛn/ vann /vɑnː/ vatn /vɑːtn/ wetir /wetir/ vatn /vahtn/ watar /ˈwatar/ Water /vɑːtɐ/
Lửa eld /ɛld/ ild /ilː/ eld /ɛld/ fiur /fjuːɾ/ eldur /ɛltʊɹ/ fiur /fiur/ Füer /fyːɐ/
Mặt trời sol /suːl/ sol /suːl/ sol /suːl/ sunne /sunːe/ sól /sɔuːl/ sunna /ˈsunːa/ Sünn /zʏn/
Mặt trăng måne /moːnɛ/ måne /moːnə/ måne /moːnə/ mōna /moːnɑ/ máni /mɔaːnɪ/ māno /ˈmaːno/ Maan /maːn/
Sao stjärna /ˈɧæːɳa/ stjerne /ˈstjæːɳə/ stjerne /ˈstjæːɳə/ stera /ˈstɛra/ stjørna /ˈtʃœdna/ sterro /ˈsterro/ Steern /steːrn/
Đêm natt /natː/ natt /nɑtː/ natt /nɑtː/ nacht /naxt/ nátt /nɔtː/ naht /naxt/ Nacht /naxt/
Mưa regn /rɛŋn/ regn /rɛjn/ regn /rɛjn/ rein /rɛin/ regn /rɛɡn/ regan /reɣan/ Regen /ˈreːɡn̩/
Tuyết snö /snøː/ snø /snøː/ snø /snøː/ snē /sneː/ kavi /ˈkɛaːvɪ/ snēo /ˈsneːo/ Snee /sneː/
Trang 1/11

So sánh trật tự từ

So sánh với các ngôn ngữ lớn trên thế giới

I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Thụy Điển
Jag vill prova en kostym som jag såg i en butik mittemot hotellet
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق

So sánh với các ngôn ngữ có quan hệ gần

Eg vil prøva ein klæðnadrátt sum eg sá í einari búð yvir fyri hotellinum
Ek wil 'n pak aanpas wat ek gesien het ‌in 'n winkel oorkant die hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel
Tiếng Thụy Điển
Jag vill prova en kostym som jag såg i en butik mittemot hotellet

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap